(Top Banner Ad)
inadequately prepared
B2
Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ B2 Chung

inadequately prepared

UK: /ɪnˈædɪkwətli prɪˈpeəd/ • US: /ɪnˈædɪkwətli prɪˈperd/

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn bị không đầy đủ thiếu chuẩn bị không đủ sự chuẩn bị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not sufficiently or competently ready.

Vietnamese Meaning

Không được chuẩn bị đầy đủ hoặc không đủ năng lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students were inadequately prepared for the exam."

    "Các sinh viên đã không được chuẩn bị đầy đủ cho kỳ thi."

  • "The project failed because the team was inadequately prepared."

    "Dự án thất bại vì nhóm không được chuẩn bị đầy đủ."

  • "She felt inadequately prepared for the interview."

    "Cô ấy cảm thấy mình không được chuẩn bị đầy đủ cho cuộc phỏng vấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inadequacy Sự không đầy đủ, sự thiếu hụt
Noun preparation Sự chuẩn bị
Verb prepare Chuẩn bị, sửa soạn
Adjective inadequate Không đầy đủ, không thích hợp
Adjective prepared Đã chuẩn bị, sẵn sàng
Adjective unprepared Chưa chuẩn bị, không sẵn sàng
Adverb adequately Đầy đủ, thích đáng
Adverb inadequately Không đầy đủ, thiếu sót

Synonyms

poorly prepared (chuẩn bị kém)insufficiently prepared (chuẩn bị không đủ)unprepared (không chuẩn bị)

Antonyms

adequately prepared (chuẩn bị đầy đủ)well-prepared (chuẩn bị tốt)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
aequus
Latin
adaequare
Latin
prae-
Latin
parare
Latin
praeparare
English
inadequately prepared

Nguồn gốc của sự thiếu chuẩn bị

Cụm từ 'inadequately prepared' mô tả trạng thái không được chuẩn bị đầy đủ hoặc không đủ năng lực để đối phó với một tình huống. Từ 'inadequate' (không đầy đủ) được cấu thành từ tiền tố 'in-' trong tiếng Latin (nghĩa là 'không', 'ngược lại') và gốc 'aequus' (nghĩa là 'bằng nhau', 'công bằng'), qua từ 'adaequare' (làm cho bằng). Điều này gợi ý sự thiếu hụt, không đạt đến mức độ cần thiết. Còn từ 'prepared' (đã chuẩn bị) lại bắt nguồn từ động từ 'praeparare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'làm sẵn sàng từ trước' ('prae-' là 'trước', 'parare' là 'làm sẵn sàng'). Khi kết hợp lại, cụm từ này mang ý nghĩa rằng ai đó hoặc cái gì đó chưa sẵn sàng, chưa được trang bị đầy đủ, và thường dẫn đến kết quả không mong muốn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình trạng thiếu sự chuẩn bị kỹ lưỡng về kiến thức, kỹ năng hoặc nguồn lực cần thiết cho một nhiệm vụ, bài kiểm tra, hoặc tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt hoặc yếu kém trong quá trình chuẩn bị. So với 'poorly prepared', 'inadequately prepared' mang sắc thái nghiêm trọng hơn về mức độ thiếu chuẩn bị.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + inadequately prepared
  • be be inadequately prepared
    (bị/được chuẩn bị không đầy đủ)
  • feel feel inadequately prepared
    (cảm thấy chuẩn bị không đầy đủ)
  • find oneself find oneself inadequately prepared
    (thấy mình chuẩn bị không đầy đủ/chưa sẵn sàng)
  • leave someone leave someone inadequately prepared
    (để ai đó trong tình trạng chuẩn bị không đầy đủ)
Nouns often described as inadequately prepared
  • students students inadequately prepared for exams
    (học sinh chuẩn bị không đầy đủ cho kỳ thi)
  • staff staff inadequately prepared for new tasks
    (nhân viên chuẩn bị không đầy đủ cho nhiệm vụ mới)
  • team team inadequately prepared for the competition
    (đội ngũ chuẩn bị không đầy đủ cho cuộc thi)
  • report report was inadequately prepared
    (báo cáo đã được chuẩn bị không đầy đủ)
Adverbs modifying 'inadequately prepared'
  • seriously seriously inadequately prepared
    (nghiêm trọng thiếu chuẩn bị)
  • grossly grossly inadequately prepared
    (thiếu chuẩn bị trầm trọng/hoàn toàn)

Idioms

  • be caught inadequately prepared

    bị bắt gặp trong tình trạng thiếu chuẩn bị; không kịp xoay sở

    "The company was caught inadequately prepared when the new regulations came into force."

    (Công ty đã bị động và thiếu chuẩn bị khi các quy định mới có hiệu lực.)

  • leave someone inadequately prepared for something

    để ai đó trong tình trạng thiếu chuẩn bị cho điều gì đó (thường là do lỗi của người khác)

    "The sudden change in curriculum left many students inadequately prepared for the advanced topics."

    (Sự thay đổi đột ngột trong chương trình học đã khiến nhiều sinh viên không được chuẩn bị đầy đủ cho các chủ đề nâng cao.)

  • find oneself inadequately prepared

    tự nhận thấy mình chưa chuẩn bị đầy đủ; nhận ra sự thiếu sót trong chuẩn bị của bản thân

    "He often finds himself inadequately prepared for meetings due to his busy schedule."

    (Anh ấy thường thấy mình chưa chuẩn bị đầy đủ cho các cuộc họp do lịch trình bận rộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inadequately prepared

Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ
Lật mặt

Không được chuẩn bị đầy đủ hoặc không đủ năng lực.

"The students were inadequately prepared for the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inadequately prepared".

Văn hóa coi trọng sự chuẩn bị kỹ lưỡng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và công việc, việc chuẩn bị kỹ lưỡng được đánh giá rất cao và thường được coi là yếu tố then chốt dẫn đến thành công. Cụm từ 'fail to plan, plan to fail' (thất bại trong việc lập kế hoạch là lên kế hoạch cho sự thất bại) thể hiện rõ tư duy này. Việc 'inadequately prepared' (thiếu chuẩn bị đầy đủ) thường bị nhìn nhận tiêu cực và có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng như điểm kém, mất việc, hoặc dự án thất bại.

Quản lý rủi ro và Kế hoạch dự phòng

Khái niệm 'inadequately prepared' cũng rất quan trọng trong lĩnh vực quản lý rủi ro và lập kế hoạch dự phòng. Từ cấp độ cá nhân đến các tổ chức lớn, việc chuẩn bị sẵn sàng cho các tình huống bất ngờ (như thiên tai, khủng hoảng kinh tế, hay sự cố kỹ thuật) là cực kỳ cần thiết. Thiếu chuẩn bị đầy đủ có thể gây ra thiệt hại lớn về người và của. Các chiến dịch công cộng thường khuyến khích mọi người có kế hoạch thoát hiểm, bộ dụng cụ khẩn cấp để không bị 'inadequately prepared' khi thảm họa xảy ra.