(Top Banner Ad)
illegal execution
C1
Tính từ + Danh từ C1 Luật pháp

illegal execution

UK: /ɪˈliːɡəl ˌeksɪˈkjuːʃən/ • US: /ɪˈliːɡəl ˌeksɪˈkjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thi hành án tử hình trái pháp luật thi hành án bất hợp pháp vụ hành quyết trái phép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Illegal": not allowed by law; "Execution": the carrying out of a sentence of death.

Vietnamese Meaning

"Illegal": bất hợp pháp, trái luật; "Execution": sự thi hành án tử hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The human rights organization condemned the illegal execution as a grave violation of international law."

    "Tổ chức nhân quyền lên án vụ thi hành án tử hình bất hợp pháp là một sự vi phạm nghiêm trọng luật pháp quốc tế."

  • "An illegal execution can occur when there is a lack of due process."

    "Một vụ thi hành án bất hợp pháp có thể xảy ra khi thiếu quy trình tố tụng hợp lệ."

  • "The lawyer argued that the evidence used in the trial was obtained illegally, leading to an illegal execution."

    "Luật sư tranh luận rằng bằng chứng được sử dụng trong phiên tòa đã thu thập một cách bất hợp pháp, dẫn đến một vụ thi hành án bất hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun execution Sự thi hành, sự hành quyết
Verb execute Thi hành, hành quyết
Adjective executable Có thể thi hành
Adjective legal Hợp pháp
Adjective illegal Bất hợp pháp
Noun illegality Sự bất hợp pháp

Synonyms

unlawful execution (thi hành án bất hợp pháp)wrongful execution (thi hành án sai trái)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exsequi
Middle English
execucioun
English
execution
Latin
legalis
English
legal
English
illegal

Nguồn gốc của 'execution'

Từ 'execution' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exsequi', có nghĩa là 'thực hiện đến cùng' hoặc 'theo đuổi'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa rộng hơn là chỉ việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc kế hoạch. Dần dần, nó phát triển để chỉ việc thực hiện một bản án, đặc biệt là án tử hình. Trong lịch sử, 'execution' gắn liền với các hình thức trừng phạt công khai và mang tính răn đe.

Nguồn gốc của 'illegal'

Từ 'illegal' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'il-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'legal' (hợp pháp). 'Legal' xuất phát từ tiếng Latin 'legalis', liên quan đến luật pháp. Do đó, 'illegal' đơn giản có nghĩa là 'không hợp pháp' hoặc 'trái pháp luật'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh pháp luật hình sự, đặc biệt khi một người bị thi hành án tử hình một cách trái pháp luật, vi phạm các quy trình tố tụng hoặc quyền của bị cáo. Nó mang sắc thái nghiêm trọng, nhấn mạnh sự vi phạm pháp luật và hậu quả chết người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + illegal execution
  • Summary illegal execution
    (Hành quyết bất hợp pháp một cách tóm tắt/vội vã)
  • Public illegal execution
    (Hành quyết bất hợp pháp công khai)
Verb + illegal execution
  • Carry out an illegal execution
    (Thực hiện một cuộc hành quyết bất hợp pháp)
  • Condemn someone to an illegal execution
    (Kết án ai đó phải chịu một cuộc hành quyết bất hợp pháp)
  • Order an illegal execution
    (Ra lệnh một cuộc hành quyết bất hợp pháp)

Idioms

  • A travesty of justice leading to illegal execution

    Một sự xuyên tạc công lý dẫn đến hành quyết bất hợp pháp

    "The trial was a travesty of justice leading to an illegal execution; the defendant never had a fair chance."

    (Phiên tòa là một sự xuyên tạc công lý dẫn đến hành quyết bất hợp pháp; bị cáo chưa bao giờ có một cơ hội công bằng.)

  • Extrajudicial killing (often related to illegal execution)

    Giết người ngoài vòng pháp luật (thường liên quan đến hành quyết bất hợp pháp)

    "The human rights organization condemned the extrajudicial killings, many of which were suspected to be illegal executions."

    (Tổ chức nhân quyền lên án các vụ giết người ngoài vòng pháp luật, nhiều vụ trong số đó bị nghi ngờ là hành quyết bất hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illegal execution

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Illegal": bất hợp pháp, trái luật; "Execution": sự thi hành án tử hình.

"The human rights organization condemned the illegal execution as a grave violation of international law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illegal execution".

Phản đối án tử hình

Nhiều quốc gia và tổ chức trên thế giới phản đối án tử hình vì nhiều lý do, bao gồm lo ngại về khả năng hành quyết nhầm người vô tội và tính nhân đạo của việc tước đoạt mạng sống của một con người. Các vụ hành quyết bất hợp pháp làm nổi bật những lo ngại này.

Quy trình pháp lý

Các vụ hành quyết bất hợp pháp thường xảy ra do sự thiếu hụt hoặc bỏ qua các quy trình pháp lý phù hợp. Điều này có thể bao gồm tra tấn để ép cung, luật sư bào chữa không đủ năng lực hoặc các phiên tòa xét xử không công bằng.