illegally immigrate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To enter and reside in a country without the legal permission to do so.
Vietnamese Meaning
Nhập cư và cư trú tại một quốc gia mà không có sự cho phép hợp pháp để làm như vậy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people illegally immigrate to find better economic opportunities."
"Nhiều người nhập cư bất hợp pháp để tìm kiếm cơ hội kinh tế tốt hơn."
-
"The government is trying to control the number of people who illegally immigrate."
"Chính phủ đang cố gắng kiểm soát số lượng người nhập cư bất hợp pháp."
-
"He was arrested for illegally immigrating."
"Anh ta bị bắt vì tội nhập cư bất hợp pháp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh hành động nhập cư là bất hợp pháp. Nó bao hàm việc vi phạm luật pháp của quốc gia tiếp nhận. Nên phân biệt với 'emigrate' (di cư khỏi một quốc gia) và 'migrate' (di chuyển từ vùng này sang vùng khác, có thể hợp pháp hoặc không). 'Illegally immigrate' thường mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến các vấn đề pháp lý và xã hội.
Prepositions
Thường đi với 'to' để chỉ quốc gia mà người đó nhập cư bất hợp pháp đến. Ví dụ: 'They illegally immigrated to the United States.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
attempt to attempt to illegally immigrate (cố gắng nhập cư trái phép)
-
help someone help someone illegally immigrate (giúp ai đó nhập cư trái phép)
-
plan to plan to illegally immigrate (lên kế hoạch nhập cư trái phép)
-
recently recently illegally immigrate (gần đây đã nhập cư trái phép)
-
successfully successfully illegally immigrate (nhập cư trái phép thành công)
Idioms
-
Under the radar
Hoạt động bí mật, không bị chú ý (trong trường hợp này, liên quan đến việc nhập cư trái phép)
"Many people who illegally immigrate try to stay under the radar to avoid deportation."
(Nhiều người nhập cư trái phép cố gắng hoạt động bí mật để tránh bị trục xuất.)
-
Off the books
Không chính thức, không được ghi chép hợp pháp (thường ám chỉ việc làm hoặc sinh sống)
"They were working off the books after they illegally immigrated."
(Họ làm việc không chính thức sau khi nhập cư trái phép.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
illegally immigrate
Động từNhập cư và cư trú tại một quốc gia mà không có sự cho phép hợp pháp để làm như vậy.
"Many people illegally immigrate to find better economic opportunities."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, many people illegally immigrate to the US every year! |
Ồ, rất nhiều người nhập cư trái phép vào Mỹ mỗi năm! |
| Phủ định | Alas, they shouldn't illegally immigrate, as it causes many problems. |
Than ôi, họ không nên nhập cư trái phép, vì nó gây ra nhiều vấn đề. |
| Nghi vấn | Gosh, do people really illegally immigrate for better opportunities? |
Trời ơi, mọi người có thực sự nhập cư trái phép để có cơ hội tốt hơn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He illegally immigrated to the country, didn't he? |
Anh ta đã nhập cư trái phép vào đất nước, đúng không? |
| Phủ định | They don't illegally immigrate, do they? |
Họ không nhập cư trái phép, phải không? |
| Nghi vấn | She immigrated illegally, didn't she? |
Cô ấy đã nhập cư trái phép, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illegally immigrate".
