(Top Banner Ad)
illegally immigrate
C1
Động từ C1 Luật pháp, Xã hội học, Chính trị

illegally immigrate

UK: /ɪˈliːɡəli ˈɪmɪɡreɪt/ • US: /ɪˈliːɡəli ˈɪmɪɡreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nhập cư trái phép nhập cảnh trái phép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To enter and reside in a country without the legal permission to do so.

Vietnamese Meaning

Nhập cư và cư trú tại một quốc gia mà không có sự cho phép hợp pháp để làm như vậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people illegally immigrate to find better economic opportunities."

    "Nhiều người nhập cư bất hợp pháp để tìm kiếm cơ hội kinh tế tốt hơn."

  • "The government is trying to control the number of people who illegally immigrate."

    "Chính phủ đang cố gắng kiểm soát số lượng người nhập cư bất hợp pháp."

  • "He was arrested for illegally immigrating."

    "Anh ta bị bắt vì tội nhập cư bất hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb immigrate nhập cư (đến một quốc gia khác để sống)
Noun immigrant người nhập cư
Adjective illegal bất hợp pháp
Adverb illegally một cách bất hợp pháp

Synonyms

immigrate unlawfully (nhập cư trái phép)enter illegally (nhập cảnh trái phép)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
im- (in) + migrare (to move, depart)
English
immigrate
English
illegally immigrate

Nguồn gốc của 'immigrate'

Từ 'immigrate' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'immigrare', có nghĩa là 'di chuyển vào'. Nó miêu tả hành động của một người đến một quốc gia khác để sống và định cư. Thêm tiền tố 'il-' và hậu tố '-ly' tạo thành 'illegally immigrate', có nghĩa là nhập cư một cách bất hợp pháp, không tuân thủ luật pháp của quốc gia đó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh hành động nhập cư là bất hợp pháp. Nó bao hàm việc vi phạm luật pháp của quốc gia tiếp nhận. Nên phân biệt với 'emigrate' (di cư khỏi một quốc gia) và 'migrate' (di chuyển từ vùng này sang vùng khác, có thể hợp pháp hoặc không). 'Illegally immigrate' thường mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến các vấn đề pháp lý và xã hội.

Prepositions

to

Thường đi với 'to' để chỉ quốc gia mà người đó nhập cư bất hợp pháp đến. Ví dụ: 'They illegally immigrated to the United States.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + illegally immigrate
  • attempt to attempt to illegally immigrate
    (cố gắng nhập cư trái phép)
  • help someone help someone illegally immigrate
    (giúp ai đó nhập cư trái phép)
  • plan to plan to illegally immigrate
    (lên kế hoạch nhập cư trái phép)
Adverb + illegally immigrate
  • recently recently illegally immigrate
    (gần đây đã nhập cư trái phép)
  • successfully successfully illegally immigrate
    (nhập cư trái phép thành công)

Idioms

  • Under the radar

    Hoạt động bí mật, không bị chú ý (trong trường hợp này, liên quan đến việc nhập cư trái phép)

    "Many people who illegally immigrate try to stay under the radar to avoid deportation."

    (Nhiều người nhập cư trái phép cố gắng hoạt động bí mật để tránh bị trục xuất.)

  • Off the books

    Không chính thức, không được ghi chép hợp pháp (thường ám chỉ việc làm hoặc sinh sống)

    "They were working off the books after they illegally immigrated."

    (Họ làm việc không chính thức sau khi nhập cư trái phép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illegally immigrate

Động từ
Lật mặt

Nhập cư và cư trú tại một quốc gia mà không có sự cho phép hợp pháp để làm như vậy.

"Many people illegally immigrate to find better economic opportunities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, many people illegally immigrate to the US every year!
Ồ, rất nhiều người nhập cư trái phép vào Mỹ mỗi năm!
Phủ định
Alas, they shouldn't illegally immigrate, as it causes many problems.
Than ôi, họ không nên nhập cư trái phép, vì nó gây ra nhiều vấn đề.
Nghi vấn
Gosh, do people really illegally immigrate for better opportunities?
Trời ơi, mọi người có thực sự nhập cư trái phép để có cơ hội tốt hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He illegally immigrated to the country, didn't he?
Anh ta đã nhập cư trái phép vào đất nước, đúng không?
Phủ định
They don't illegally immigrate, do they?
Họ không nhập cư trái phép, phải không?
Nghi vấn
She immigrated illegally, didn't she?
Cô ấy đã nhập cư trái phép, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illegally immigrate".

Chính sách nhập cư

Chính sách nhập cư khác nhau rất nhiều giữa các quốc gia. Một số quốc gia có chính sách nhập cư cởi mở hơn, trong khi những quốc gia khác có các quy định nghiêm ngặt hơn. 'Illegally immigrate' ám chỉ việc vi phạm các quy định này.

Giấc mơ Mỹ

Khái niệm 'Giấc mơ Mỹ' thúc đẩy nhiều người nhập cư đến Hoa Kỳ để tìm kiếm cơ hội tốt hơn, đôi khi dẫn đến việc nhập cư bất hợp pháp khi các con đường hợp pháp trở nên khó khăn.