(Top Banner Ad)
enter illegally
B2
Cụm động từ B2 Luật pháp/Nhập cư

enter illegally

UK: /ˈɛntər ɪˈliːɡəli/ • US: /ˈɛntər ɪˈliːɡəli/

Nghĩa tiếng Việt

nhập cư trái phép xâm nhập bất hợp pháp vượt biên trái phép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go into a country, building, etc. without permission or against the law.

Vietnamese Meaning

Đi vào một quốc gia, tòa nhà, v.v. mà không được phép hoặc trái pháp luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was arrested for trying to enter the country illegally."

    "Anh ta bị bắt vì cố gắng nhập cư trái phép vào đất nước."

  • "The refugees entered illegally seeking asylum."

    "Những người tị nạn đã nhập cư trái phép để tìm kiếm tị nạn."

  • "The software was entered illegally into the system."

    "Phần mềm đã được đưa vào hệ thống một cách bất hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enter vào, đi vào, gia nhập
Noun entrance lối vào, cổng vào; sự đi vào
Noun entry sự đi vào; mục nhập (trong sổ sách, nhật ký)
Noun entrant người dự thi, người mới vào (tổ chức)
Verb re-enter vào lại, tái nhập
Adjective illegal bất hợp pháp, phi pháp
Adverb illegally một cách bất hợp pháp, phi pháp
Noun illegality sự bất hợp pháp, tính phi pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp/Nhập cư

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intra (trong, bên trong)
Old French
entrer (đi vào)
Middle English
entren
English
enter

Nguồn gốc cụm từ 'enter illegally'

Từ 'enter' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intra' (nghĩa là 'trong' hoặc 'bên trong'), qua tiếng Pháp cổ 'entrer' (đi vào), rồi đến tiếng Anh trung đại 'entren' và cuối cùng là tiếng Anh hiện đại 'enter'. Từ 'illegally' là trạng từ của 'illegal' (bất hợp pháp), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'legalis' (thuộc về luật pháp). Khi kết hợp, 'enter illegally' diễn tả hành động đi vào một nơi nào đó (thường là một quốc gia, một tòa nhà) mà không có quyền hợp pháp hoặc vi phạm luật pháp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo chí để mô tả hành động xâm nhập bất hợp pháp vào một khu vực nào đó. Nó nhấn mạnh đến tính bất hợp pháp của hành động. Khác với 'enter without permission', 'enter illegally' mang ý nghĩa vi phạm pháp luật rõ ràng hơn.

Prepositions

into

Khi sử dụng 'into', nó thường chỉ rõ địa điểm bị xâm nhập bất hợp pháp. Ví dụ: 'enter illegally into the country' (nhập cư trái phép vào quốc gia).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + enter illegally
  • attempt attempt to enter illegally
    (cố gắng nhập cảnh/xâm nhập trái phép)
  • try try to enter illegally
    (cố gắng nhập cảnh/xâm nhập trái phép)
  • help help someone enter illegally
    (giúp ai đó nhập cảnh/xâm nhập trái phép)
  • plot plot to enter illegally
    (âm mưu nhập cảnh/xâm nhập trái phép)
Adverb + enter illegally
  • repeatedly repeatedly enter illegally
    (liên tục nhập cảnh/xâm nhập trái phép)
  • secretly secretly enter illegally
    (bí mật nhập cảnh/xâm nhập trái phép)

Idioms

  • Enter a country illegally

    Nhập cảnh trái phép vào một quốc gia

    "Many people attempt to enter a country illegally in search of a better life."

    (Nhiều người cố gắng nhập cảnh trái phép vào một quốc gia để tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn.)

  • Enter a building illegally

    Xâm nhập trái phép vào một tòa nhà/công trình

    "The suspect was charged with attempting to enter a building illegally."

    (Nghi phạm bị buộc tội cố gắng xâm nhập trái phép vào một tòa nhà.)

  • Attempt to enter illegally

    Thực hiện hành vi cố gắng xâm nhập/nhập cảnh trái phép

    "Border patrol agents apprehended several individuals attempting to enter illegally."

    (Các đặc vụ tuần tra biên giới đã bắt giữ một số cá nhân cố gắng nhập cảnh trái phép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enter illegally

Cụm động từ
Lật mặt

Đi vào một quốc gia, tòa nhà, v.v. mà không được phép hoặc trái pháp luật.

"He was arrested for trying to enter the country illegally."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They must not enter the country illegally.
Họ không được phép nhập cảnh trái phép.
Phủ định
He shouldn't enter the building illegally.
Anh ấy không nên vào tòa nhà bất hợp pháp.
Nghi vấn
Could they enter illegally without being detected?
Liệu họ có thể nhập cảnh trái phép mà không bị phát hiện không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people choose to enter illegally: they seek better opportunities and a safer life.
Nhiều người chọn nhập cảnh trái phép: họ tìm kiếm cơ hội tốt hơn và một cuộc sống an toàn hơn.
Phủ định
It is wrong to enter illegally: this action is against the law.
Việc nhập cảnh trái phép là sai trái: hành động này là vi phạm pháp luật.
Nghi vấn
Is it worth it to enter illegally: risking deportation and facing difficulties?
Liệu có đáng để nhập cảnh trái phép: phải đối mặt với nguy cơ bị trục xuất và những khó khăn?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Knowing the risks, they still chose to enter the country illegally, and they were soon apprehended.
Biết những rủi ro, họ vẫn chọn nhập cảnh trái phép vào đất nước, và họ đã sớm bị bắt giữ.
Phủ định
Despite the border being relatively unguarded, they did not enter illegally, for they respected the law.
Mặc dù biên giới tương đối không được bảo vệ, họ đã không nhập cảnh trái phép, vì họ tôn trọng luật pháp.
Nghi vấn
Considering the strict penalties, would you risk everything, and enter illegally?
Xem xét các hình phạt nghiêm khắc, bạn có dám mạo hiểm mọi thứ, và nhập cảnh trái phép không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone enters illegally, they face deportation.
Nếu ai đó nhập cảnh trái phép, họ sẽ bị trục xuất.
Phủ định
If you enter illegally, you don't have the same rights as citizens.
Nếu bạn nhập cảnh trái phép, bạn không có những quyền lợi giống như công dân.
Nghi vấn
If people enter illegally, do authorities investigate?
Nếu mọi người nhập cảnh trái phép, chính quyền có điều tra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enter illegally".

Di cư trái phép và vấn đề biên giới

Cụm từ 'enter illegally' thường được sử dụng trong ngữ cảnh di cư hoặc vượt biên trái phép. Đây là một vấn đề toàn cầu phức tạp, liên quan đến các yếu tố kinh tế, chính trị, xã hội và nhân đạo. Việc hàng triệu người tìm cách nhập cảnh trái phép vào các quốc gia khác gây ra nhiều thách thức cho cả người di cư và các quốc gia tiếp nhận, bao gồm an ninh biên giới, cung cấp dịch vụ xã hội và nhân quyền.

Hậu quả pháp lý của việc nhập cảnh/xâm nhập trái phép

Hành vi 'enter illegally' có những hậu quả pháp lý nghiêm trọng tùy thuộc vào luật pháp của từng quốc gia. Đối với người nhập cảnh trái phép, các hình phạt có thể bao gồm trục xuất, phạt tiền, cấm nhập cảnh vĩnh viễn, hoặc thậm chí bị tù giam. Đối với việc xâm nhập trái phép vào tài sản riêng, cá nhân có thể bị buộc tội hình sự về hành vi xâm nhập gia cư bất hợp pháp.