enter illegally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To go into a country, building, etc. without permission or against the law.
Vietnamese Meaning
Đi vào một quốc gia, tòa nhà, v.v. mà không được phép hoặc trái pháp luật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was arrested for trying to enter the country illegally."
"Anh ta bị bắt vì cố gắng nhập cư trái phép vào đất nước."
-
"The refugees entered illegally seeking asylum."
"Những người tị nạn đã nhập cư trái phép để tìm kiếm tị nạn."
-
"The software was entered illegally into the system."
"Phần mềm đã được đưa vào hệ thống một cách bất hợp pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | enter | vào, đi vào, gia nhập |
| Noun | entrance | lối vào, cổng vào; sự đi vào |
| Noun | entry | sự đi vào; mục nhập (trong sổ sách, nhật ký) |
| Noun | entrant | người dự thi, người mới vào (tổ chức) |
| Verb | re-enter | vào lại, tái nhập |
| Adjective | illegal | bất hợp pháp, phi pháp |
| Adverb | illegally | một cách bất hợp pháp, phi pháp |
| Noun | illegality | sự bất hợp pháp, tính phi pháp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo chí để mô tả hành động xâm nhập bất hợp pháp vào một khu vực nào đó. Nó nhấn mạnh đến tính bất hợp pháp của hành động. Khác với 'enter without permission', 'enter illegally' mang ý nghĩa vi phạm pháp luật rõ ràng hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'into', nó thường chỉ rõ địa điểm bị xâm nhập bất hợp pháp. Ví dụ: 'enter illegally into the country' (nhập cư trái phép vào quốc gia).
Collocations (Từ đi kèm)
-
attempt attempt to enter illegally (cố gắng nhập cảnh/xâm nhập trái phép)
-
try try to enter illegally (cố gắng nhập cảnh/xâm nhập trái phép)
-
help help someone enter illegally (giúp ai đó nhập cảnh/xâm nhập trái phép)
-
plot plot to enter illegally (âm mưu nhập cảnh/xâm nhập trái phép)
-
repeatedly repeatedly enter illegally (liên tục nhập cảnh/xâm nhập trái phép)
-
secretly secretly enter illegally (bí mật nhập cảnh/xâm nhập trái phép)
Idioms
-
Enter a country illegally
Nhập cảnh trái phép vào một quốc gia
"Many people attempt to enter a country illegally in search of a better life."
(Nhiều người cố gắng nhập cảnh trái phép vào một quốc gia để tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn.)
-
Enter a building illegally
Xâm nhập trái phép vào một tòa nhà/công trình
"The suspect was charged with attempting to enter a building illegally."
(Nghi phạm bị buộc tội cố gắng xâm nhập trái phép vào một tòa nhà.)
-
Attempt to enter illegally
Thực hiện hành vi cố gắng xâm nhập/nhập cảnh trái phép
"Border patrol agents apprehended several individuals attempting to enter illegally."
(Các đặc vụ tuần tra biên giới đã bắt giữ một số cá nhân cố gắng nhập cảnh trái phép.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enter illegally
Cụm động từĐi vào một quốc gia, tòa nhà, v.v. mà không được phép hoặc trái pháp luật.
"He was arrested for trying to enter the country illegally."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They must not enter the country illegally. |
Họ không được phép nhập cảnh trái phép. |
| Phủ định | He shouldn't enter the building illegally. |
Anh ấy không nên vào tòa nhà bất hợp pháp. |
| Nghi vấn | Could they enter illegally without being detected? |
Liệu họ có thể nhập cảnh trái phép mà không bị phát hiện không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people choose to enter illegally: they seek better opportunities and a safer life. |
Nhiều người chọn nhập cảnh trái phép: họ tìm kiếm cơ hội tốt hơn và một cuộc sống an toàn hơn. |
| Phủ định | It is wrong to enter illegally: this action is against the law. |
Việc nhập cảnh trái phép là sai trái: hành động này là vi phạm pháp luật. |
| Nghi vấn | Is it worth it to enter illegally: risking deportation and facing difficulties? |
Liệu có đáng để nhập cảnh trái phép: phải đối mặt với nguy cơ bị trục xuất và những khó khăn? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Knowing the risks, they still chose to enter the country illegally, and they were soon apprehended. |
Biết những rủi ro, họ vẫn chọn nhập cảnh trái phép vào đất nước, và họ đã sớm bị bắt giữ. |
| Phủ định | Despite the border being relatively unguarded, they did not enter illegally, for they respected the law. |
Mặc dù biên giới tương đối không được bảo vệ, họ đã không nhập cảnh trái phép, vì họ tôn trọng luật pháp. |
| Nghi vấn | Considering the strict penalties, would you risk everything, and enter illegally? |
Xem xét các hình phạt nghiêm khắc, bạn có dám mạo hiểm mọi thứ, và nhập cảnh trái phép không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone enters illegally, they face deportation. |
Nếu ai đó nhập cảnh trái phép, họ sẽ bị trục xuất. |
| Phủ định | If you enter illegally, you don't have the same rights as citizens. |
Nếu bạn nhập cảnh trái phép, bạn không có những quyền lợi giống như công dân. |
| Nghi vấn | If people enter illegally, do authorities investigate? |
Nếu mọi người nhập cảnh trái phép, chính quyền có điều tra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enter illegally".
