(Top Banner Ad)
immigrate legally
B2
Verb + Adverb B2 Luật pháp và Nhập cư

immigrate legally

UK: /ˈɪmɪɡreɪt ˈliːɡəli/ • US: /ˈɪmɪɡreɪt ˈliːɡəli/

Nghĩa tiếng Việt

nhập cư hợp pháp di cư hợp pháp nhập cư đúng luật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To enter and settle in a country or region to which one is not native, following all applicable laws and regulations.

Vietnamese Meaning

Nhập cư và định cư ở một quốc gia hoặc khu vực mà mình không phải là người bản xứ, tuân thủ tất cả các luật và quy định hiện hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people choose to immigrate legally to the United States for better opportunities."

    "Nhiều người chọn nhập cư hợp pháp vào Hoa Kỳ để có những cơ hội tốt hơn."

  • "They decided to immigrate legally to Australia to be closer to their family."

    "Họ quyết định nhập cư hợp pháp vào Úc để được gần gia đình hơn."

  • "The government encourages people to immigrate legally through the proper channels."

    "Chính phủ khuyến khích mọi người nhập cư hợp pháp thông qua các kênh chính thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb immigrate nhập cư (di chuyển vào một quốc gia để định cư)
Noun immigrant người nhập cư (người di chuyển vào một quốc gia khác để định cư)
Noun immigration sự nhập cư (hành động hoặc quá trình di chuyển vào một quốc gia khác để định cư)
Adjective legal hợp pháp, đúng luật
Adverb legally một cách hợp pháp, theo pháp luật

Synonyms

migrate legally (di cư hợp pháp)lawfully immigrate (nhập cư một cách hợp pháp)

Antonyms

immigrate illegally (nhập cư bất hợp pháp)overstay a visa (ở quá hạn visa)

Related Words

Subject Area

Luật pháp và Nhập cư

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (into)
Latin
migrare (to move)
Latin
immigrare (to move into)
English
immigrate (to move into a country)

Nguồn gốc của 'immigrate'

Từ 'immigrate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'immigrare', nghĩa là 'di chuyển vào'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (vào, bên trong) và động từ 'migrare' (di chuyển). Do đó, 'immigrate' có nghĩa đen là 'di chuyển vào một quốc gia để định cư'.

Ý nghĩa của 'legally'

Phần 'legally' có nghĩa là 'theo luật pháp' hoặc 'một cách hợp pháp'. Nó xuất phát từ tiếng Latin 'lex' (luật), qua tính từ 'legal' (hợp pháp) trong tiếng Anh và thêm hậu tố '-ly' để trở thành trạng từ. Khi kết hợp, 'immigrate legally' nhấn mạnh việc nhập cảnh và định cư tuân thủ mọi quy định, luật pháp của chính phủ nước sở tại, phân biệt với việc nhập cư bất hợp pháp.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc tuân thủ pháp luật trong quá trình nhập cư. Nó thường được sử dụng để phân biệt với nhập cư bất hợp pháp (immigrate illegally) hoặc cư trú không có giấy tờ (undocumented residence). 'Immigrate' chỉ hành động di chuyển đến một quốc gia khác để sinh sống vĩnh viễn, trong khi 'legally' bổ nghĩa cho hành động đó, đảm bảo rằng nó được thực hiện theo đúng quy trình pháp lý.

Prepositions

to from

'Immigrate to' được sử dụng để chỉ quốc gia mà người đó nhập cư đến (ví dụ: 'He immigrated to Canada'). 'Immigrate from' được sử dụng để chỉ quốc gia mà người đó rời đi (ví dụ: 'He immigrated from Vietnam').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + immigrate legally
  • successfully successfully immigrate legally
    (nhập cư hợp pháp thành công)
  • officially officially immigrate legally
    (chính thức nhập cư hợp pháp)
  • properly properly immigrate legally
    (nhập cư hợp pháp đúng cách/quy trình)
Verb + immigrate legally
  • plan to plan to immigrate legally
    (lên kế hoạch nhập cư hợp pháp)
  • qualify to qualify to immigrate legally
    (đủ điều kiện nhập cư hợp pháp)
  • apply to apply to immigrate legally
    (nộp đơn xin nhập cư hợp pháp)
Noun + immigrate legally
  • pathway to pathway to immigrate legally
    (con đường nhập cư hợp pháp)
  • process to process to immigrate legally
    (quy trình nhập cư hợp pháp)
  • opportunity to opportunity to immigrate legally
    (cơ hội nhập cư hợp pháp)

Idioms

  • to jump through hoops to immigrate legally

    phải trải qua nhiều thủ tục rắc rối/gian nan để nhập cư hợp pháp

    "Many people have to jump through hoops to immigrate legally to their dream country."

    (Nhiều người phải vượt qua vô vàn thủ tục rắc rối để nhập cư hợp pháp vào quốc gia mơ ước của họ.)

  • a golden ticket to immigrate legally

    một tấm vé vàng để nhập cư hợp pháp

    "Winning the Green Card Lottery is considered a golden ticket to immigrate legally to the US."

    (Trúng xổ số thẻ xanh được coi là một tấm vé vàng để nhập cư hợp pháp vào Hoa Kỳ.)

  • to pave the way to immigrate legally

    mở đường, tạo điều kiện cho việc nhập cư hợp pháp

    "New policies could pave the way to immigrate legally for skilled workers."

    (Các chính sách mới có thể mở đường cho việc nhập cư hợp pháp đối với những lao động có tay nghề cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immigrate legally

Verb + Adverb
Lật mặt

Nhập cư và định cư ở một quốc gia hoặc khu vực mà mình không phải là người bản xứ, tuân thủ tất cả các luật và quy định hiện hành.

"Many people choose to immigrate legally to the United States for better opportunities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immigrate legally".

Giấc mơ Mỹ và Nhập cư hợp pháp

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'Giấc mơ Mỹ' gắn liền với việc nhập cư hợp pháp. Hàng triệu người từ khắp nơi trên thế giới tìm kiếm cơ hội để đến Mỹ một cách hợp pháp, tin rằng họ có thể đạt được cuộc sống tốt đẹp hơn thông qua làm việc chăm chỉ và tuân thủ pháp luật. Quá trình này thường kéo dài nhưng là con đường được tôn trọng để trở thành cư dân hoặc công dân.

Quy trình nhập cư phức tạp và Pháp quyền

Quá trình 'nhập cư hợp pháp' thường rất phức tạp, đòi hỏi nhiều giấy tờ, phỏng vấn và thời gian chờ đợi kéo dài. Điều này phản ánh tầm quan trọng của pháp quyền và chủ quyền quốc gia trong việc quản lý biên giới và dân số ở các nước phát triển. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các thủ tục là bắt buộc để đảm bảo tính công bằng, an ninh và duy trì trật tự xã hội.