immigrate legally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To enter and settle in a country or region to which one is not native, following all applicable laws and regulations.
Vietnamese Meaning
Nhập cư và định cư ở một quốc gia hoặc khu vực mà mình không phải là người bản xứ, tuân thủ tất cả các luật và quy định hiện hành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people choose to immigrate legally to the United States for better opportunities."
"Nhiều người chọn nhập cư hợp pháp vào Hoa Kỳ để có những cơ hội tốt hơn."
-
"They decided to immigrate legally to Australia to be closer to their family."
"Họ quyết định nhập cư hợp pháp vào Úc để được gần gia đình hơn."
-
"The government encourages people to immigrate legally through the proper channels."
"Chính phủ khuyến khích mọi người nhập cư hợp pháp thông qua các kênh chính thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | immigrate | nhập cư (di chuyển vào một quốc gia để định cư) |
| Noun | immigrant | người nhập cư (người di chuyển vào một quốc gia khác để định cư) |
| Noun | immigration | sự nhập cư (hành động hoặc quá trình di chuyển vào một quốc gia khác để định cư) |
| Adjective | legal | hợp pháp, đúng luật |
| Adverb | legally | một cách hợp pháp, theo pháp luật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc tuân thủ pháp luật trong quá trình nhập cư. Nó thường được sử dụng để phân biệt với nhập cư bất hợp pháp (immigrate illegally) hoặc cư trú không có giấy tờ (undocumented residence). 'Immigrate' chỉ hành động di chuyển đến một quốc gia khác để sinh sống vĩnh viễn, trong khi 'legally' bổ nghĩa cho hành động đó, đảm bảo rằng nó được thực hiện theo đúng quy trình pháp lý.
Prepositions
'Immigrate to' được sử dụng để chỉ quốc gia mà người đó nhập cư đến (ví dụ: 'He immigrated to Canada'). 'Immigrate from' được sử dụng để chỉ quốc gia mà người đó rời đi (ví dụ: 'He immigrated from Vietnam').
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully successfully immigrate legally (nhập cư hợp pháp thành công)
-
officially officially immigrate legally (chính thức nhập cư hợp pháp)
-
properly properly immigrate legally (nhập cư hợp pháp đúng cách/quy trình)
-
plan to plan to immigrate legally (lên kế hoạch nhập cư hợp pháp)
-
qualify to qualify to immigrate legally (đủ điều kiện nhập cư hợp pháp)
-
apply to apply to immigrate legally (nộp đơn xin nhập cư hợp pháp)
-
pathway to pathway to immigrate legally (con đường nhập cư hợp pháp)
-
process to process to immigrate legally (quy trình nhập cư hợp pháp)
-
opportunity to opportunity to immigrate legally (cơ hội nhập cư hợp pháp)
Idioms
-
to jump through hoops to immigrate legally
phải trải qua nhiều thủ tục rắc rối/gian nan để nhập cư hợp pháp
"Many people have to jump through hoops to immigrate legally to their dream country."
(Nhiều người phải vượt qua vô vàn thủ tục rắc rối để nhập cư hợp pháp vào quốc gia mơ ước của họ.)
-
a golden ticket to immigrate legally
một tấm vé vàng để nhập cư hợp pháp
"Winning the Green Card Lottery is considered a golden ticket to immigrate legally to the US."
(Trúng xổ số thẻ xanh được coi là một tấm vé vàng để nhập cư hợp pháp vào Hoa Kỳ.)
-
to pave the way to immigrate legally
mở đường, tạo điều kiện cho việc nhập cư hợp pháp
"New policies could pave the way to immigrate legally for skilled workers."
(Các chính sách mới có thể mở đường cho việc nhập cư hợp pháp đối với những lao động có tay nghề cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
immigrate legally
Verb + AdverbNhập cư và định cư ở một quốc gia hoặc khu vực mà mình không phải là người bản xứ, tuân thủ tất cả các luật và quy định hiện hành.
"Many people choose to immigrate legally to the United States for better opportunities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immigrate legally".
