(Top Banner Ad)
illiberal
C1
adjective C1 Chính trị học, Xã hội học

illiberal

UK: /ɪˈlɪbərəl/ • US: /ɪˈlɪbərəl/

Nghĩa tiếng Việt

phản tự do thiếu tự do không khoan dung độc đoán trá hình dân chủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Opposed to liberal principles; restricting freedom of thought or behavior.

Vietnamese Meaning

Đi ngược lại các nguyên tắc tự do; hạn chế tự do tư tưởng hoặc hành vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's illiberal policies are a threat to democracy."

    "Các chính sách phản dân chủ của chính phủ là một mối đe dọa đối với nền dân chủ."

  • "Many worry about the rise of illiberal democracies."

    "Nhiều người lo lắng về sự trỗi dậy của các nền dân chủ phản tự do."

  • "Illiberal elements are gaining influence in the party."

    "Các thành phần không tự do đang ngày càng có ảnh hưởng trong đảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective liberal tự do, phóng khoáng, cấp tiến
Noun liberalism chủ nghĩa tự do
Adverb liberally một cách tự do, một cách phóng khoáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liberalis (generous, noble, free)
English
liberal
English
illiberal

Nguồn gốc của 'illiberal'

Từ 'illiberal' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'il-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu') vào từ 'liberal'. 'Liberal' ban đầu mang ý nghĩa là 'hào phóng' và 'cao thượng' trong tiếng Latinh, sau đó phát triển thành ý nghĩa 'tự do' và 'khoan dung'. Vì vậy, 'illiberal' có nghĩa là 'không tự do', 'không khoan dung' hoặc 'không tôn trọng các quyền tự do'.

Usage Note

Từ 'illiberal' thường được sử dụng để mô tả các hệ thống chính trị, chính sách hoặc quan điểm đi ngược lại các giá trị tự do như tự do ngôn luận, tự do tôn giáo, tự do báo chí và các quyền cá nhân khác. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự áp bức và thiếu khoan dung.

Prepositions

towards in

'Illiberal towards': thể hiện sự thiếu tự do, sự hạn chế đối với ai hoặc điều gì. Ví dụ: 'The regime is illiberal towards dissent.' ('Chế độ này không khoan dung đối với bất đồng chính kiến'). 'Illiberal in': Thể hiện sự thiếu tự do, sự hạn chế trong lĩnh vực gì. Ví dụ: 'The country is illiberal in its media regulations' ('Đất nước này không tự do trong các quy định truyền thông của mình').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + illiberal
  • highly highly illiberal
    (rất bảo thủ, rất độc đoán)
  • increasingly increasingly illiberal
    (ngày càng bảo thủ hơn, ngày càng độc đoán hơn)
  • blatantly blatantly illiberal
    (bảo thủ một cách trắng trợn, độc đoán một cách trắng trợn)
Verb + illiberal
  • become become illiberal
    (trở nên bảo thủ, trở nên độc đoán)
  • consider consider illiberal
    (xem là bảo thủ, xem là độc đoán)
  • label label illiberal
    (gán nhãn là bảo thủ, gán nhãn là độc đoán)

Idioms

  • Illiberal democracy

    Nền dân chủ không tự do (một hệ thống chính trị trong đó các cuộc bầu cử diễn ra, nhưng quyền tự do dân sự và chính trị bị hạn chế)

    "Some argue that Hungary is becoming an illiberal democracy."

    (Một số người cho rằng Hungary đang trở thành một nền dân chủ không tự do.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illiberal

adjective
Lật mặt

Đi ngược lại các nguyên tắc tự do; hạn chế tự do tư tưởng hoặc hành vi.

"The government's illiberal policies are a threat to democracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that's an illiberal policy!
Chà, đó là một chính sách không khoan dung!
Phủ định
Gosh, that's not an illiberal view at all.
Chà, đó hoàn toàn không phải là một quan điểm không khoan dung.
Nghi vấn
My goodness, is that truly an illiberal action?
Trời ơi, đó có thực sự là một hành động không khoan dung?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had not implemented such illiberal policies, the economy would be much stronger now.
Nếu chính phủ không thực hiện những chính sách độc đoán như vậy, nền kinh tế bây giờ đã mạnh hơn nhiều.
Phủ định
If the protesters weren't so passionate about freedom of speech, the authorities wouldn't have had to resort to such illiberal measures in the past.
Nếu những người biểu tình không quá nhiệt huyết với tự do ngôn luận, thì chính quyền đã không phải dùng đến các biện pháp độc đoán như vậy trong quá khứ.
Nghi vấn
If the dictator had allowed free elections, would the country be suffering from such illiberal leadership today?
Nếu nhà độc tài cho phép bầu cử tự do, thì đất nước có phải chịu đựng sự lãnh đạo độc đoán như vậy ngày hôm nay không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been increasingly illiberal in its approach to free speech.
Chính phủ ngày càng trở nên độc đoán hơn trong cách tiếp cận với tự do ngôn luận.
Phủ định
The reforms have not been illiberal; in fact, they have promoted greater freedom.
Các cải cách không hề độc đoán; trên thực tế, chúng đã thúc đẩy sự tự do lớn hơn.
Nghi vấn
Has the organization been illiberal in its membership policies?
Tổ chức có độc đoán trong các chính sách thành viên của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illiberal".

Chủ nghĩa tự do và sự khoan dung

Chủ nghĩa tự do (liberalism) là một hệ tư tưởng chính trị dựa trên các ý tưởng về tự do và bình đẳng. Các xã hội tự do thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tôn trọng các quan điểm và quyền của người khác, ngay cả khi chúng khác với quan điểm của bạn. 'Illiberal' đối lập với những giá trị này.