(Top Banner Ad)
illicit commerce
C1
Danh từ ghép C1 Kinh tế, Luật pháp

illicit commerce

UK: /ɪˈlɪsɪt ˈkɒmɜːs/ • US: /ɪˈlɪsɪt ˈkɑːmɜːrs/

Nghĩa tiếng Việt

buôn bán bất hợp pháp thương mại bất hợp pháp buôn lậu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Illegal or forbidden trade; commerce that is prohibited by law or custom.

Vietnamese Meaning

Thương mại bất hợp pháp; hoạt động thương mại bị cấm theo luật hoặc phong tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is cracking down on illicit commerce in endangered species."

    "Chính phủ đang trấn áp hoạt động thương mại bất hợp pháp các loài có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "Illicit commerce fuels organized crime around the world."

    "Thương mại bất hợp pháp thúc đẩy tội phạm có tổ chức trên toàn thế giới."

  • "The report detailed the extent of illicit commerce in counterfeit goods."

    "Báo cáo chi tiết mức độ thương mại bất hợp pháp hàng giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective illicit bất hợp pháp, trái phép
Noun illicitness tính bất hợp pháp, sự trái phép
Noun commerce thương mại, sự buôn bán
Verb commercialize thương mại hóa
Adjective commercial thuộc về thương mại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
illicitus
Latin
commercium
English
illicit commerce

Nguồn gốc của 'illicit'

Từ 'illicit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'illicitus', có nghĩa là 'không được phép' hoặc 'bất hợp pháp'. Tiền tố 'il-' có nghĩa là 'không', và 'licitus' có nghĩa là 'hợp pháp' hoặc 'được cho phép'. Vì vậy, 'illicit' mang ý nghĩa là một cái gì đó bị cấm hoặc không được chấp nhận theo luật pháp hoặc quy tắc.

Nguồn gốc của 'commerce'

Từ 'commerce' bắt nguồn từ tiếng Latin 'commercium', có nghĩa là 'giao dịch' hoặc 'buôn bán'. Nó bắt nguồn từ 'com-' (cùng nhau) và 'merx' (hàng hóa). Từ này chỉ hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ giữa các cá nhân hoặc quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến các hoạt động buôn bán hàng hóa và dịch vụ bị cấm, chẳng hạn như ma túy, vũ khí, động vật hoang dã quý hiếm, hoặc hàng giả. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành vi vi phạm pháp luật và đạo đức.

Prepositions

in of

* in: thường được dùng khi nói về sự tham gia vào hoạt động thương mại bất hợp pháp. Ví dụ: "He was involved in illicit commerce." (Anh ta dính líu đến hoạt động thương mại bất hợp pháp.)
* of: thường được dùng khi nói về bản chất bất hợp pháp của hoạt động thương mại. Ví dụ: "The illicit commerce of drugs is a serious problem." (Hoạt động thương mại bất hợp pháp ma túy là một vấn đề nghiêm trọng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + illicit commerce
  • international international illicit commerce
    (thương mại bất hợp pháp quốc tế)
  • domestic domestic illicit commerce
    (thương mại bất hợp pháp trong nước)
  • organized organized illicit commerce
    (thương mại bất hợp pháp có tổ chức)
Verb + illicit commerce
  • combat combat illicit commerce
    (chống lại thương mại bất hợp pháp)
  • curtail curtail illicit commerce
    (hạn chế thương mại bất hợp pháp)
  • investigate investigate illicit commerce
    (điều tra thương mại bất hợp pháp)

Idioms

  • The black market is a hub for illicit commerce.

    Chợ đen là một trung tâm của thương mại bất hợp pháp.

    "The police are trying to shut down the black market and stop the illicit commerce."

    (Cảnh sát đang cố gắng đóng cửa chợ đen và ngăn chặn các hoạt động thương mại bất hợp pháp.)

  • Profits from illicit commerce fund criminal activities.

    Lợi nhuận từ thương mại bất hợp pháp tài trợ cho các hoạt động tội phạm.

    "The investigation revealed that profits from illicit commerce were being used to fund terrorism."

    (Cuộc điều tra tiết lộ rằng lợi nhuận từ thương mại bất hợp pháp đang được sử dụng để tài trợ cho khủng bố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illicit commerce

Danh từ ghép
Lật mặt

Thương mại bất hợp pháp; hoạt động thương mại bị cấm theo luật hoặc phong tục.

"The government is cracking down on illicit commerce in endangered species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illicit commerce".

Tác động của thương mại bất hợp pháp

Thương mại bất hợp pháp có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến xã hội, bao gồm suy yếu kinh tế, gia tăng tội phạm, và phá hoại môi trường. Nó cũng có thể tạo ra một môi trường bất bình đẳng và làm suy giảm niềm tin vào chính phủ.

Các biện pháp phòng chống

Các biện pháp phòng chống thương mại bất hợp pháp bao gồm tăng cường kiểm soát biên giới, thực thi luật pháp nghiêm ngặt, và nâng cao nhận thức của cộng đồng về tác hại của nó. Hợp tác quốc tế cũng rất quan trọng để đối phó với các mạng lưới thương mại bất hợp pháp toàn cầu.