(Top Banner Ad)
illustrating
B2
Verb (gerund or present participle) B2 General

illustrating

UK: /ˈɪləˌstreɪtɪŋ/ • US: /ˈɪləˌstreɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

minh họa làm rõ diễn giải bằng ví dụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Serving as an example or explanation.

Vietnamese Meaning

Đang minh họa, làm ví dụ hoặc giải thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor was illustrating his point with examples from history."

    "Giáo sư đang minh họa quan điểm của mình bằng các ví dụ từ lịch sử."

  • "This data is illustrating the growing trend of online shopping."

    "Dữ liệu này đang minh họa xu hướng mua sắm trực tuyến ngày càng tăng."

  • "Illustrating the problem with a simple story can make it easier to understand."

    "Việc minh họa vấn đề bằng một câu chuyện đơn giản có thể giúp mọi người dễ hiểu hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb illustrate minh họa, làm rõ, giải thích bằng ví dụ
Noun illustration sự minh họa, hình minh họa, ví dụ minh họa
Noun illustrator người minh họa, họa sĩ vẽ tranh minh họa
Adjective illustrative mang tính minh họa, minh chứng
Adjective illustrated được minh họa (thường bằng hình ảnh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
illustrare
Old French
illustrer
English
illustrate

Nguồn gốc của 'Illustrate'

Từ 'illustrate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'illustrare', nghĩa là 'thắp sáng, làm cho rạng rỡ, làm rõ'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc làm sáng tỏ một điều gì đó bằng cách giải thích hoặc cung cấp ví dụ. Sau này, ý nghĩa 'minh họa bằng hình ảnh' trở nên phổ biến, liên kết chặt chẽ với việc 'thắp sáng' một ý tưởng để nó dễ hiểu hơn.

Từ Ánh sáng đến Sự Hiểu biết

Thật thú vị khi gốc từ 'lux' (ánh sáng) trong tiếng Latin đã định hình nên ý nghĩa của 'illustrate'. Giống như ánh sáng giúp chúng ta nhìn rõ mọi vật, 'illustrate' giúp chúng ta 'nhìn rõ' và hiểu rõ một khái niệm, dù là qua lời giải thích hay hình ảnh. Vì vậy, từ 'illustrating' mang ý nghĩa của việc 'đưa ánh sáng' vào để làm cho mọi thứ trở nên rõ ràng và dễ tiếp cận hơn.

Usage Note

Illustrating là dạng V-ing của động từ 'illustrate', thường được sử dụng để mô tả hành động đang diễn ra (present continuous) hoặc như một danh động từ (gerund). Khi dùng như một gerund, nó ám chỉ hành động minh họa nói chung. Khi dùng như một present participle, nó ám chỉ hành động minh họa đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể. 'Illustrate' thường được dùng để làm rõ một điểm, một ý tưởng, hoặc một khái niệm bằng cách sử dụng ví dụ, hình ảnh, hoặc số liệu.

Prepositions

with by

Illustrating with: được sử dụng khi chỉ ra những công cụ, ví dụ hoặc phương tiện cụ thể được sử dụng để minh họa. Ví dụ: Illustrating with diagrams. Illustrating by: được sử dụng khi chỉ ra một cách thức minh họa gián tiếp hơn, thường là thông qua một hành động hoặc sự kiện cụ thể. Ví dụ: Illustrating by comparing the two cases.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + illustrating
  • clearly clearly illustrating the point
    (minh họa rõ ràng quan điểm)
  • vividly vividly illustrating the scene
    (minh họa cảnh tượng một cách sinh động)
  • aptly aptly illustrating the concept
    (minh họa khái niệm một cách phù hợp/chuẩn xác)
Noun + illustrating
  • data data illustrating the trend
    (dữ liệu minh họa xu hướng)
  • examples examples illustrating her theory
    (các ví dụ minh họa lý thuyết của cô ấy)
  • a case a case illustrating the principle
    (một trường hợp minh họa nguyên tắc)
Prepositional Phrase + illustrating
  • for the purpose of for the purpose of illustrating the complexity
    (nhằm mục đích minh họa sự phức tạp)
  • with the aim of with the aim of illustrating its benefits
    (với mục đích minh họa những lợi ích của nó)
  • as a means of as a means of illustrating social issues
    (như một phương tiện để minh họa các vấn đề xã hội)

Idioms

  • illustrating a point

    làm rõ một quan điểm/luận điểm, chứng minh một điều gì đó

    "He used a personal anecdote, clearly illustrating a point about perseverance."

    (Anh ấy đã dùng một giai thoại cá nhân, minh họa rõ ràng một quan điểm về sự kiên trì.)

  • illustrating the need for (something)

    minh họa sự cần thiết của (điều gì đó)

    "The recent incidents are illustrating the urgent need for stricter safety regulations."

    (Những sự cố gần đây đang minh họa sự cần thiết cấp bách của các quy định an toàn nghiêm ngặt hơn.)

  • a perfect example illustrating (something)

    một ví dụ hoàn hảo minh họa (điều gì đó)

    "Her journey is a perfect example illustrating the power of self-belief."

    (Hành trình của cô ấy là một ví dụ hoàn hảo minh họa sức mạnh của niềm tin vào bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illustrating

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Đang minh họa, làm ví dụ hoặc giải thích.

"The professor was illustrating his point with examples from history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illustrating".

Sức mạnh của Hình ảnh trong Giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hình ảnh và các minh họa đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc truyền tải thông tin. Từ sách giáo khoa, báo chí đến quảng cáo, việc 'illustrating' (minh họa) bằng hình ảnh giúp phá vỡ rào cản ngôn ngữ, làm cho các khái niệm phức tạp trở nên dễ hiểu và hấp dẫn hơn. Nó là một phần không thể thiếu của 'visual literacy' (khả năng đọc hiểu hình ảnh) – một kỹ năng ngày càng được coi trọng trong thế giới hiện đại.

Minh họa và Nghệ thuật Kể chuyện

Văn hóa phương Tây có truyền thống lâu đời về việc sử dụng minh họa trong nghệ thuật kể chuyện. Từ những bản thảo thời Trung Cổ được vẽ tay, đến những cuốn sách thiếu nhi đầy màu sắc, truyện tranh (comics) và tiểu thuyết đồ họa (graphic novels), minh họa là yếu tố then chốt để 'illustrating' (làm sống động) các câu chuyện, phát triển nhân vật và xây dựng thế giới tưởng tượng. Nó không chỉ bổ trợ cho văn bản mà còn tự thân là một hình thức nghệ thuật mạnh mẽ, định hình cách chúng ta tiếp nhận và ghi nhớ câu chuyện.