image scaling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of resizing a digital image.
Vietnamese Meaning
Quá trình thay đổi kích thước của một ảnh kỹ thuật số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Image scaling is a crucial step in preparing photos for online publication."
"Thay đổi kích thước ảnh là một bước quan trọng trong việc chuẩn bị ảnh để đăng tải trực tuyến."
-
"The software offers various image scaling algorithms."
"Phần mềm cung cấp nhiều thuật toán thay đổi kích thước ảnh khác nhau."
-
"Poor image scaling can result in a blurry or pixelated image."
"Việc thay đổi kích thước ảnh kém có thể dẫn đến hình ảnh bị mờ hoặc vỡ hạt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Image scaling đề cập đến việc tăng hoặc giảm kích thước của ảnh, thường được thực hiện để phù hợp với các kích thước màn hình khác nhau, để cải thiện hiệu suất hiển thị hoặc để chuẩn bị ảnh cho in ấn. Các phương pháp scaling khác nhau có thể ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh, như làm mịn, làm sắc nét, hoặc tạo ra các artifacts.
Prepositions
* for: sử dụng để chỉ mục đích của việc scaling (ví dụ: image scaling for web use). * in: sử dụng để chỉ phương pháp scaling (ví dụ: image scaling in Photoshop).
Collocations (Từ đi kèm)
-
efficient image scaling (chia tỷ lệ hình ảnh hiệu quả)
-
high-quality image scaling (chia tỷ lệ hình ảnh chất lượng cao)
-
real-time image scaling (chia tỷ lệ hình ảnh thời gian thực)
-
perform image scaling (thực hiện chia tỷ lệ hình ảnh)
-
apply image scaling (áp dụng chia tỷ lệ hình ảnh)
-
implement image scaling (triển khai chia tỷ lệ hình ảnh)
Idioms
-
a picture is worth a thousand words
một bức tranh đáng giá ngàn lời nói
"The impact of the disaster was clear; a picture is worth a thousand words, showing the devastation."
(Tác động của thảm họa rất rõ ràng; một bức tranh đáng giá ngàn lời nói, cho thấy sự tàn phá.)
-
get the picture
hiểu rõ vấn đề, nắm bắt tình hình
"After the explanation, I finally got the picture about image scaling."
(Sau lời giải thích, cuối cùng tôi cũng đã hiểu rõ về việc chia tỷ lệ hình ảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
image scaling
Danh từQuá trình thay đổi kích thước của một ảnh kỹ thuật số.
"Image scaling is a crucial step in preparing photos for online publication."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "image scaling".
