(Top Banner Ad)
image scaling
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Xử lý ảnh

image scaling

UK: /ˈɪmɪdʒ ˈskeɪlɪŋ/ • US: /ˈɪmɪdʒ ˈskeɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi kích thước ảnh co giãn ảnh tỉ lệ ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of resizing a digital image.

Vietnamese Meaning

Quá trình thay đổi kích thước của một ảnh kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Image scaling is a crucial step in preparing photos for online publication."

    "Thay đổi kích thước ảnh là một bước quan trọng trong việc chuẩn bị ảnh để đăng tải trực tuyến."

  • "The software offers various image scaling algorithms."

    "Phần mềm cung cấp nhiều thuật toán thay đổi kích thước ảnh khác nhau."

  • "Poor image scaling can result in a blurry or pixelated image."

    "Việc thay đổi kích thước ảnh kém có thể dẫn đến hình ảnh bị mờ hoặc vỡ hạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun image Hình ảnh
Verb imagine Tưởng tượng
Adjective imaginable Có thể tưởng tượng được
Verb scale Chia tỷ lệ, mở rộng, thu nhỏ
Noun scale Tỷ lệ, cái cân, thang đo
Adjective scalable Có thể mở rộng, có thể chia tỷ lệ

Synonyms

image resizing (thay đổi kích thước ảnh)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xử lý ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imago (image)
Middle English
ymage (image)
Old Norse
skala (scale)

Nguồn gốc của 'image'

Từ 'image' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'imago', có nghĩa là 'bản sao' hoặc 'hình ảnh'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các bức tượng hoặc hình ảnh đại diện cho một người hoặc vật. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra bao gồm bất kỳ hình ảnh trực quan nào.

Nguồn gốc của 'scaling'

Từ 'scaling' bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'skala' có nghĩa là 'cái cân', 'thang đo', 'cái thang'. Nó mô tả hành động thay đổi kích thước hoặc tỷ lệ của một thứ gì đó, thường là theo một hệ thống đã định.

Usage Note

Image scaling đề cập đến việc tăng hoặc giảm kích thước của ảnh, thường được thực hiện để phù hợp với các kích thước màn hình khác nhau, để cải thiện hiệu suất hiển thị hoặc để chuẩn bị ảnh cho in ấn. Các phương pháp scaling khác nhau có thể ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh, như làm mịn, làm sắc nét, hoặc tạo ra các artifacts.

Prepositions

for in

* for: sử dụng để chỉ mục đích của việc scaling (ví dụ: image scaling for web use). * in: sử dụng để chỉ phương pháp scaling (ví dụ: image scaling in Photoshop).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + image scaling
  • efficient image scaling
    (chia tỷ lệ hình ảnh hiệu quả)
  • high-quality image scaling
    (chia tỷ lệ hình ảnh chất lượng cao)
  • real-time image scaling
    (chia tỷ lệ hình ảnh thời gian thực)
Verb + image scaling
  • perform image scaling
    (thực hiện chia tỷ lệ hình ảnh)
  • apply image scaling
    (áp dụng chia tỷ lệ hình ảnh)
  • implement image scaling
    (triển khai chia tỷ lệ hình ảnh)

Idioms

  • a picture is worth a thousand words

    một bức tranh đáng giá ngàn lời nói

    "The impact of the disaster was clear; a picture is worth a thousand words, showing the devastation."

    (Tác động của thảm họa rất rõ ràng; một bức tranh đáng giá ngàn lời nói, cho thấy sự tàn phá.)

  • get the picture

    hiểu rõ vấn đề, nắm bắt tình hình

    "After the explanation, I finally got the picture about image scaling."

    (Sau lời giải thích, cuối cùng tôi cũng đã hiểu rõ về việc chia tỷ lệ hình ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

image scaling

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thay đổi kích thước của một ảnh kỹ thuật số.

"Image scaling is a crucial step in preparing photos for online publication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "image scaling".

Tầm quan trọng của độ phân giải hình ảnh

Trong văn hóa hiện đại, độ phân giải hình ảnh cao được đánh giá cao vì nó mang lại trải nghiệm xem tốt hơn trên nhiều thiết bị, từ điện thoại thông minh đến TV màn hình lớn. Việc chia tỷ lệ hình ảnh hiệu quả là rất quan trọng để duy trì chất lượng hình ảnh trên các thiết bị khác nhau.

Ứng dụng trong nhiếp ảnh và thiết kế đồ họa

Chia tỷ lệ hình ảnh đóng một vai trò quan trọng trong nhiếp ảnh và thiết kế đồ họa, cho phép các nhà thiết kế và nhiếp ảnh gia điều chỉnh kích thước của hình ảnh cho phù hợp với các mục đích khác nhau, chẳng hạn như in ấn, quảng cáo trực tuyến hoặc chia sẻ trên mạng xã hội.