upscaling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of increasing the resolution or quality of an image, video, or other digital content.
Vietnamese Meaning
Quá trình tăng độ phân giải hoặc chất lượng của hình ảnh, video hoặc nội dung kỹ thuật số khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The upscaling of the old film made it look much sharper."
"Việc nâng cấp độ phân giải của bộ phim cũ khiến nó trông sắc nét hơn nhiều."
-
"AI is increasingly used for upscaling video content."
"Trí tuệ nhân tạo ngày càng được sử dụng để nâng cấp nội dung video."
-
"The TV has a built-in upscaling feature."
"TV có tính năng upscaling tích hợp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | upscale | Nâng cấp, cải thiện chất lượng hoặc mở rộng quy mô. |
| Adjective | upscale | Cao cấp, sang trọng (thường dùng cho sản phẩm, dịch vụ, địa điểm). |
| Verb | downscale | Thu hẹp quy mô, giảm cấp độ hoặc chất lượng. |
| Noun | scale | Quy mô, tỉ lệ, thang đo. |
| Verb | scale | Đo lường, định mức; trèo lên. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Upscaling thường được sử dụng để cải thiện chất lượng hiển thị của nội dung có độ phân giải thấp trên các thiết bị có độ phân giải cao hơn. Ví dụ, upscaling một video 720p để xem trên màn hình 4K.
Động từ "upscale" thường được sử dụng để mô tả hành động nâng cấp độ phân giải. Có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự cải thiện hoặc nâng cấp nói chung.
Prepositions
of: Sử dụng để chỉ đối tượng được upscaling (ví dụ: upscaling of an image). in: Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ phương pháp hoặc công nghệ upscaling (ví dụ: advancements in upscaling).
Collocations (Từ đi kèm)
-
consider consider upscaling (cân nhắc việc nâng cấp/mở rộng)
-
require require upscaling (đòi hỏi sự nâng cấp/mở rộng)
-
focus on focus on upscaling (tập trung vào việc nâng cấp)
-
quality quality upscaling (nâng cao chất lượng)
-
skill skill upscaling (nâng cấp kỹ năng (cho nhân viên))
-
image image upscaling (nâng cấp hình ảnh (trong công nghệ))
-
resolution resolution upscaling (nâng cấp độ phân giải)
-
significant significant upscaling (sự nâng cấp đáng kể)
-
continuous continuous upscaling (việc nâng cấp liên tục)
Idioms
-
upscaling efforts
những nỗ lực nâng cấp/mở rộng
"The company is focusing on upscaling efforts to meet market demands."
(Công ty đang tập trung vào những nỗ lực nâng cấp để đáp ứng nhu cầu thị trường.)
-
an upscaling trend
xu hướng nâng cấp/chuyển sang cao cấp hơn
"There is an upscaling trend in consumer electronics towards premium features."
(Có một xu hướng nâng cấp trong điện tử tiêu dùng, hướng tới các tính năng cao cấp.)
-
upscaling for growth
nâng cấp để tăng trưởng
"Many businesses see upscaling for growth as a key strategy."
(Nhiều doanh nghiệp coi việc nâng cấp để tăng trưởng là một chiến lược quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
upscaling
Danh từQuá trình tăng độ phân giải hoặc chất lượng của hình ảnh, video hoặc nội dung kỹ thuật số khác.
"The upscaling of the old film made it look much sharper."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upscaling".
