(Top Banner Ad)
upscaling
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Đồ họa, Kinh doanh

upscaling

UK: /ˈʌpskeɪlɪŋ/ • US: /ˈʌpskeɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nâng cấp độ phân giải tăng độ phân giải nâng cấp chất lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of increasing the resolution or quality of an image, video, or other digital content.

Vietnamese Meaning

Quá trình tăng độ phân giải hoặc chất lượng của hình ảnh, video hoặc nội dung kỹ thuật số khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The upscaling of the old film made it look much sharper."

    "Việc nâng cấp độ phân giải của bộ phim cũ khiến nó trông sắc nét hơn nhiều."

  • "AI is increasingly used for upscaling video content."

    "Trí tuệ nhân tạo ngày càng được sử dụng để nâng cấp nội dung video."

  • "The TV has a built-in upscaling feature."

    "TV có tính năng upscaling tích hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb upscale Nâng cấp, cải thiện chất lượng hoặc mở rộng quy mô.
Adjective upscale Cao cấp, sang trọng (thường dùng cho sản phẩm, dịch vụ, địa điểm).
Verb downscale Thu hẹp quy mô, giảm cấp độ hoặc chất lượng.
Noun scale Quy mô, tỉ lệ, thang đo.
Verb scale Đo lường, định mức; trèo lên.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Đồ họa, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
upscaling
English
upscale
Old English
up
Middle English
scale
Old French
escale
Latin
scala

Sự Nâng Cấp Từ 'Lên' và 'Quy Mô'

Từ 'upscaling' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai phần: 'up' (lên, tăng) và 'scale' (quy mô, cấp độ). Khi kết hợp, chúng tạo ra ý nghĩa 'nâng cấp' hoặc 'mở rộng quy mô' lên một cấp độ cao hơn, tốt hơn, hay lớn hơn. Đây là một khái niệm khá mới mẻ, thường xuất hiện trong các lĩnh vực công nghệ, kinh tế và phát triển kỹ năng.

Usage Note

Upscaling thường được sử dụng để cải thiện chất lượng hiển thị của nội dung có độ phân giải thấp trên các thiết bị có độ phân giải cao hơn. Ví dụ, upscaling một video 720p để xem trên màn hình 4K.
Động từ "upscale" thường được sử dụng để mô tả hành động nâng cấp độ phân giải. Có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự cải thiện hoặc nâng cấp nói chung.

Prepositions

of in

of: Sử dụng để chỉ đối tượng được upscaling (ví dụ: upscaling of an image). in: Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ phương pháp hoặc công nghệ upscaling (ví dụ: advancements in upscaling).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + upscaling
  • consider consider upscaling
    (cân nhắc việc nâng cấp/mở rộng)
  • require require upscaling
    (đòi hỏi sự nâng cấp/mở rộng)
  • focus on focus on upscaling
    (tập trung vào việc nâng cấp)
Noun + upscaling
  • quality quality upscaling
    (nâng cao chất lượng)
  • skill skill upscaling
    (nâng cấp kỹ năng (cho nhân viên))
  • image image upscaling
    (nâng cấp hình ảnh (trong công nghệ))
  • resolution resolution upscaling
    (nâng cấp độ phân giải)
Adjective + upscaling
  • significant significant upscaling
    (sự nâng cấp đáng kể)
  • continuous continuous upscaling
    (việc nâng cấp liên tục)

Idioms

  • upscaling efforts

    những nỗ lực nâng cấp/mở rộng

    "The company is focusing on upscaling efforts to meet market demands."

    (Công ty đang tập trung vào những nỗ lực nâng cấp để đáp ứng nhu cầu thị trường.)

  • an upscaling trend

    xu hướng nâng cấp/chuyển sang cao cấp hơn

    "There is an upscaling trend in consumer electronics towards premium features."

    (Có một xu hướng nâng cấp trong điện tử tiêu dùng, hướng tới các tính năng cao cấp.)

  • upscaling for growth

    nâng cấp để tăng trưởng

    "Many businesses see upscaling for growth as a key strategy."

    (Nhiều doanh nghiệp coi việc nâng cấp để tăng trưởng là một chiến lược quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upscaling

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tăng độ phân giải hoặc chất lượng của hình ảnh, video hoặc nội dung kỹ thuật số khác.

"The upscaling of the old film made it look much sharper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upscaling".

Nâng cấp Công nghệ (Technology Upscaling)

Trong lĩnh vực công nghệ, 'upscaling' thường dùng để chỉ quá trình cải thiện chất lượng hình ảnh hoặc video từ độ phân giải thấp lên cao hơn, ví dụ như xem video HD trên màn hình 4K. Công nghệ này giúp trải nghiệm thị giác mượt mà và sắc nét hơn, và ngày càng phổ biến với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI).

Xu hướng Tiêu dùng và Xã hội (Consumer and Social Trends)

Trong kinh doanh và xã hội, 'upscaling' còn mô tả xu hướng một người hoặc một ngành nghề nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ, hoặc lối sống để phù hợp với phân khúc thị trường cao cấp hơn. Điều này thể hiện sự thay đổi trong kỳ vọng và khả năng chi trả của người tiêu dùng, hướng tới các trải nghiệm và sản phẩm có giá trị cao hơn.