(Top Banner Ad)
wicked life
B2
Tính từ B2 Tổng quát

wicked life

UK: /ˈwɪkɪd laɪf/ • US: /ˈwɪkɪd laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống tội lỗi cuộc sống đầy tội lỗi cuộc sống bất chính cuộc đời ngang trái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely bad or unpleasant; morally wrong or evil.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ tồi tệ hoặc khó chịu; sai trái hoặc xấu xa về mặt đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He led a wicked life, filled with crime and regret."

    "Anh ta đã sống một cuộc sống tội lỗi, đầy rẫy tội ác và sự hối hận."

  • "The movie portrays the wicked life of a notorious gangster."

    "Bộ phim khắc họa cuộc sống tội lỗi của một tên gangster khét tiếng."

  • "Despite his wicked life, he eventually found redemption."

    "Mặc dù cuộc sống tội lỗi, cuối cùng anh ta đã tìm thấy sự cứu chuộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wicked độc ác, xấu xa, tội lỗi
Adverb wickedly một cách độc ác, tàn nhẫn
Noun wickedness sự độc ác, tội lỗi, sự tà ác
Noun life cuộc sống, sự sống
Noun (plural) lives những cuộc đời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wicca
Middle English
wicke
Modern English
wicked

Nguồn gốc từ phù thủy

Ban đầu, từ "wicked" trong tiếng Anh cổ (Old English) là "wicca", có nghĩa là "phù thủy" hoặc "người thực hành ma thuật". Theo thời gian, nó dần chuyển nghĩa để chỉ những hành vi xấu xa, tà ác.

Sự phát triển nghĩa tiêu cực

Đến thời Trung cổ (Middle English), "wicked" trở thành "wicke" và được dùng để mô tả những gì xấu xa, độc ác về mặt đạo đức. Đây là nghĩa chính được dùng trong cụm "wicked life" (cuộc sống độc ác/tội lỗi) ngày nay.

Usage Note

Khi 'wicked' được sử dụng để mô tả 'life', nó thường mang ý nghĩa một cuộc sống đầy rẫy những khó khăn, bất hạnh, hoặc hành vi xấu xa. Nó có thể đề cập đến một cuộc sống tội lỗi, hoặc đơn giản là một cuộc sống cực kỳ khó khăn và bất công. So sánh với các từ như 'difficult', 'hard', 'evil', 'immoral'. 'Difficult' và 'hard' chỉ sự khó khăn, trong khi 'evil' và 'immoral' nhấn mạnh sự xấu xa về mặt đạo đức. 'Wicked' nằm giữa hai thái cực này, có thể ám chỉ cả sự khó khăn và sự xấu xa tùy theo ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + wicked life
  • lead a wicked life
    (sống một cuộc đời độc ác/tội lỗi)
  • live a wicked life
    (trải qua một cuộc đời xấu xa/tội lỗi)
  • abandon a wicked life
    (từ bỏ cuộc sống tội lỗi)
  • regret a wicked life
    (hối hận về một cuộc đời độc ác)
Nouns related to wicked life
  • consequences of a wicked life
    (hậu quả của một cuộc đời tội lỗi)
  • path of a wicked life
    (con đường của một cuộc đời tội lỗi)

Idioms

  • lead a wicked life

    Sống một cuộc đời trụy lạc, tội lỗi.

    "He led a wicked life, filled with deception and selfish desires."

    (Anh ta sống một cuộc đời trụy lạc, đầy rẫy sự lừa dối và những ham muốn ích kỷ.)

  • turn away from a wicked life

    Từ bỏ, quay lưng lại với cuộc sống tội lỗi.

    "After his spiritual awakening, he vowed to turn away from a wicked life and seek redemption."

    (Sau khi giác ngộ tâm linh, anh ấy thề sẽ từ bỏ cuộc đời tội lỗi và tìm kiếm sự cứu rỗi.)

  • pay for a wicked life

    Phải trả giá cho cuộc đời tội lỗi (thường là hậu quả xấu).

    "Many believe that those who lead a wicked life will eventually pay for it."

    (Nhiều người tin rằng những ai sống cuộc đời tội lỗi cuối cùng sẽ phải trả giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wicked life

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ tồi tệ hoặc khó chịu; sai trái hoặc xấu xa về mặt đạo đức.

"He led a wicked life, filled with crime and regret."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wicked life".

Quan niệm về tội lỗi và trừng phạt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong truyền thống Kitô giáo, "wicked life" (cuộc sống độc ác/tội lỗi) thường được liên kết với khái niệm tội lỗi (sin) và niềm tin vào sự trừng phạt hoặc hậu quả tiêu cực ở kiếp này hoặc kiếp sau.

Chủ đề trong văn học và phim ảnh

"Wicked life" là một chủ đề phổ biến trong văn học và phim ảnh, thường kể về những nhân vật sống ngoài vòng pháp luật hoặc đạo đức. Các câu chuyện này thường khám phá các chủ đề về sự sa ngã, hối cải, hoặc sự sụp đổ cuối cùng của những người chọn con đường này.