immovable object
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hypothetical object that cannot be moved by any force.
Vietnamese Meaning
Một vật thể giả định không thể bị di chuyển bởi bất kỳ lực nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The philosophical paradox of the irresistible force paradox deals with what would happen if an irresistible force met an immovable object."
"Nghịch lý triết học về lực không thể cưỡng lại đề cập đến điều gì sẽ xảy ra nếu một lực không thể cưỡng lại gặp một vật thể không thể di chuyển."
-
"The debate revolves around the classic paradox of an irresistible force meeting an immovable object."
"Cuộc tranh luận xoay quanh nghịch lý cổ điển về một lực không thể cưỡng lại gặp một vật thể không thể di chuyển."
-
"Trying to change the company's policy felt like pushing against an immovable object."
"Cố gắng thay đổi chính sách của công ty giống như đang đẩy vào một vật thể không thể di chuyển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các thí nghiệm tư duy triết học và vật lý để khám phá các khái niệm như lực, quán tính và giới hạn của khả năng.
Trong ngữ cảnh này, 'immovable object' mang ý nghĩa tượng trưng, biểu thị một trở ngại lớn, một quy tắc bất di bất dịch hoặc một quan điểm cố hữu khó lay chuyển. Nó thường được dùng để mô tả các hệ thống quan liêu, thành kiến ăn sâu hoặc các rào cản khó vượt qua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
solid immovable object (vật thể bất động, vững chắc)
-
large immovable object (vật thể lớn, không thể di chuyển được)
-
encounter an immovable object (gặp phải một vật thể không thể di chuyển)
-
face an immovable object (đối mặt với một vật cản không thể lay chuyển)
Idioms
-
meet an immovable object
gặp phải một trở ngại không thể vượt qua, đối mặt với một tình huống bế tắc
"The negotiations met an immovable object when both sides refused to compromise."
(Các cuộc đàm phán gặp phải một trở ngại không thể vượt qua khi cả hai bên đều từ chối thỏa hiệp.)
-
unstoppable force meets an immovable object
lực lượng không thể ngăn cản gặp vật thể không thể di chuyển (tình huống hai bên ngang tài ngang sức, không bên nào chịu thua)
"The game was a classic unstoppable force meets an immovable object, with neither team able to score."
(Trận đấu là một cuộc chạm trán kinh điển giữa lực lượng không thể ngăn cản và vật thể không thể di chuyển, khi không đội nào ghi được điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
immovable object
Danh từMột vật thể giả định không thể bị di chuyển bởi bất kỳ lực nào.
"The philosophical paradox of the irresistible force paradox deals with what would happen if an irresistible force met an immovable object."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the government would not treat the local community's traditions as an immovable object. |
Tôi ước chính phủ đừng đối xử với các truyền thống của cộng đồng địa phương như một vật thể bất di bất dịch. |
| Phủ định | If only the stubborn negotiator would realize that his position isn't an immovable object and be willing to compromise. |
Giá mà nhà đàm phán ngoan cố nhận ra rằng vị trí của anh ta không phải là một vật thể bất di bất dịch và sẵn sàng thỏa hiệp. |
| Nghi vấn | I wish I could have convinced him that his outdated beliefs weren't some kind of immovable object; would things be different now? |
Tôi ước tôi có thể thuyết phục anh ấy rằng những niềm tin lỗi thời của anh ấy không phải là một loại vật thể bất di bất dịch nào đó; liệu mọi thứ có khác bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immovable object".
