(Top Banner Ad)
immovable object
C1
Danh từ C1 Triết học, Logic, Vật lý (trong ngữ cảnh cụ thể)

immovable object

UK: /ɪˈmuːvəbl ˈɒbdʒɪkt/ • US: /ɪˈmuːvəbl ˈɑːbdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

vật thể bất động vật thể không thể di chuyển rào cản không thể vượt qua (nghĩa bóng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hypothetical object that cannot be moved by any force.

Vietnamese Meaning

Một vật thể giả định không thể bị di chuyển bởi bất kỳ lực nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The philosophical paradox of the irresistible force paradox deals with what would happen if an irresistible force met an immovable object."

    "Nghịch lý triết học về lực không thể cưỡng lại đề cập đến điều gì sẽ xảy ra nếu một lực không thể cưỡng lại gặp một vật thể không thể di chuyển."

  • "The debate revolves around the classic paradox of an irresistible force meeting an immovable object."

    "Cuộc tranh luận xoay quanh nghịch lý cổ điển về một lực không thể cưỡng lại gặp một vật thể không thể di chuyển."

  • "Trying to change the company's policy felt like pushing against an immovable object."

    "Cố gắng thay đổi chính sách của công ty giống như đang đẩy vào một vật thể không thể di chuyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective immovable không thể di chuyển, bất động (không thể bị xê dịch)
Noun immovability tính không thể di chuyển, trạng thái bất động
Verb move di chuyển, làm lay động
Noun object vật thể, đối tượng

Synonyms

unstoppable force (lực lượng không thể ngăn cản (khi dùng nghịch lý))insurmountable obstacle (trở ngại không thể vượt qua (nghĩa bóng))

Antonyms

easily moved object (vật thể dễ di chuyển)

Related Words

Subject Area

Triết học, Logic, Vật lý (trong ngữ cảnh cụ thể)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immobilis
English
immovable
English
object
English
immovable object

Nguồn gốc của 'immovable object'

Cụm từ 'immovable object' bắt nguồn từ một nghịch lý triết học cổ xưa. Nó thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà hai lực lượng hoặc ý tưởng hoàn toàn đối lập nhau, tạo ra một sự bế tắc không thể giải quyết. Tưởng tượng một vật thể không thể di chuyển được đối đầu với một lực lượng không thể ngăn cản. Điều gì sẽ xảy ra? Chính câu hỏi này đã làm nảy sinh ra cụm từ này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các thí nghiệm tư duy triết học và vật lý để khám phá các khái niệm như lực, quán tính và giới hạn của khả năng.
Trong ngữ cảnh này, 'immovable object' mang ý nghĩa tượng trưng, biểu thị một trở ngại lớn, một quy tắc bất di bất dịch hoặc một quan điểm cố hữu khó lay chuyển. Nó thường được dùng để mô tả các hệ thống quan liêu, thành kiến ăn sâu hoặc các rào cản khó vượt qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immovable object
  • solid immovable object
    (vật thể bất động, vững chắc)
  • large immovable object
    (vật thể lớn, không thể di chuyển được)
Verb + immovable object
  • encounter an immovable object
    (gặp phải một vật thể không thể di chuyển)
  • face an immovable object
    (đối mặt với một vật cản không thể lay chuyển)

Idioms

  • meet an immovable object

    gặp phải một trở ngại không thể vượt qua, đối mặt với một tình huống bế tắc

    "The negotiations met an immovable object when both sides refused to compromise."

    (Các cuộc đàm phán gặp phải một trở ngại không thể vượt qua khi cả hai bên đều từ chối thỏa hiệp.)

  • unstoppable force meets an immovable object

    lực lượng không thể ngăn cản gặp vật thể không thể di chuyển (tình huống hai bên ngang tài ngang sức, không bên nào chịu thua)

    "The game was a classic unstoppable force meets an immovable object, with neither team able to score."

    (Trận đấu là một cuộc chạm trán kinh điển giữa lực lượng không thể ngăn cản và vật thể không thể di chuyển, khi không đội nào ghi được điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immovable object

Danh từ
Lật mặt

Một vật thể giả định không thể bị di chuyển bởi bất kỳ lực nào.

"The philosophical paradox of the irresistible force paradox deals with what would happen if an irresistible force met an immovable object."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government would not treat the local community's traditions as an immovable object.
Tôi ước chính phủ đừng đối xử với các truyền thống của cộng đồng địa phương như một vật thể bất di bất dịch.
Phủ định
If only the stubborn negotiator would realize that his position isn't an immovable object and be willing to compromise.
Giá mà nhà đàm phán ngoan cố nhận ra rằng vị trí của anh ta không phải là một vật thể bất di bất dịch và sẵn sàng thỏa hiệp.
Nghi vấn
I wish I could have convinced him that his outdated beliefs weren't some kind of immovable object; would things be different now?
Tôi ước tôi có thể thuyết phục anh ấy rằng những niềm tin lỗi thời của anh ấy không phải là một loại vật thể bất di bất dịch nào đó; liệu mọi thứ có khác bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immovable object".

Nghịch lý triết học

Khái niệm 'immovable object' thường được sử dụng trong triết học để minh họa cho những nghịch lý và mâu thuẫn logic. Nó giúp chúng ta suy ngẫm về giới hạn của sức mạnh và khả năng của chúng ta.