unstoppable force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that cannot be stopped or resisted.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc vật không thể bị ngăn chặn hoặc chống lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's innovative technology made it an unstoppable force in the industry."
"Công nghệ tiên tiến của công ty đã biến nó thành một thế lực không thể ngăn cản trong ngành."
-
"The new policy is an unstoppable force that will change the way we do business."
"Chính sách mới là một thế lực không thể ngăn cản, sẽ thay đổi cách chúng ta kinh doanh."
-
"Her determination made her an unstoppable force in achieving her goals."
"Sự quyết tâm của cô ấy đã biến cô ấy thành một thế lực không thể ngăn cản trong việc đạt được mục tiêu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sức mạnh, ảnh hưởng, hoặc động lực rất lớn và không thể cản phá. Nó nhấn mạnh tính chất không thể ngăn cản, áp đảo. Khác với 'irresistible force' mang ý nghĩa hấp dẫn, thu hút không thể cưỡng lại, 'unstoppable force' nhấn mạnh sức mạnh và khả năng nghiền nát mọi chướng ngại.
Prepositions
'unstoppable force of nature' (sức mạnh không thể ngăn cản của tự nhiên), 'unstoppable force in the market' (một thế lực không thể ngăn cản trên thị trường). 'In' có thể sử dụng theo kiểu 'He's an unstoppable force in politics.' (Anh ta là một thế lực không thể ngăn cản trong chính trị.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural unstoppable force (sức mạnh tự nhiên không thể cản phá)
-
seemingly seemingly unstoppable force (sức mạnh dường như không thể cản phá)
-
growing growing unstoppable force (sức mạnh đang tăng trưởng không thể cản phá)
-
face face an unstoppable force (đối mặt với một sức mạnh không thể cản phá)
-
become become an unstoppable force (trở thành một sức mạnh không thể cản phá)
-
represent represent an unstoppable force (đại diện cho một sức mạnh không thể cản phá)
Idioms
-
an unstoppable force meets an immovable object
một sức mạnh không thể cản phá gặp một vật thể không thể di chuyển (tình huống tiến thoái lưỡng nan)
"The negotiations were at a standstill; it was like an unstoppable force meets an immovable object."
(Các cuộc đàm phán đã đi vào bế tắc; giống như một sức mạnh không thể cản phá gặp một vật thể không thể di chuyển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unstoppable force
Danh từMột người hoặc vật không thể bị ngăn chặn hoặc chống lại.
"The company's innovative technology made it an unstoppable force in the industry."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The unstoppable force of nature is impressive, isn't it? |
Sức mạnh không thể ngăn cản của tự nhiên thật ấn tượng, phải không? |
| Phủ định | He isn't an unstoppable athlete yet, is he? |
Anh ấy chưa phải là một vận động viên không thể ngăn cản, phải không? |
| Nghi vấn | They are an unstoppable team, aren't they? |
Họ là một đội không thể ngăn cản, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstoppable force".
