irresistible force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A force that is impossible to withstand or resist; something that cannot be stopped or prevented.
Vietnamese Meaning
Một lực lượng không thể cưỡng lại hoặc chống lại; một điều gì đó không thể dừng lại hoặc ngăn chặn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rising tide of technological advancement is an irresistible force."
"Làn sóng trỗi dậy của tiến bộ công nghệ là một lực lượng không thể cưỡng lại."
-
"Her charm was an irresistible force."
"Sự quyến rũ của cô ấy là một lực lượng không thể cưỡng lại."
-
"The march of time is an irresistible force."
"Bước tiến của thời gian là một lực lượng không thể cưỡng lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | resistance | Sự kháng cự, sự chống đối |
| Adjective | irresistible | Không thể cưỡng lại được |
| Verb | resist | Kháng cự, chống lại |
| Noun | force | Sức mạnh, lực lượng |
| Verb | force | Ép buộc, bắt buộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người, một sự vật, hoặc một tình huống có sức mạnh áp đảo và không thể ngăn cản. Nó thường mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt và đôi khi là đáng sợ. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa nằm ở mức độ 'không thể cưỡng lại' – vượt qua mọi nỗ lực ngăn chặn. Ví dụ, 'overwhelming force' (lực lượng áp đảo) có thể chỉ đơn thuần là rất mạnh, nhưng 'irresistible force' ngụ ý sự tuyệt đối của sức mạnh đó.
Prepositions
Khi đi với 'of', nó thường bổ nghĩa cho một danh từ khác, ví dụ: 'the irresistible force of nature' (sức mạnh không thể cưỡng lại của tự nhiên). Khi đi với 'against', nó mô tả một cuộc đối đầu, ví dụ: 'an irresistible force against outdated traditions' (một lực lượng không thể cưỡng lại chống lại các truyền thống lỗi thời).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheer sheer irresistible force (một sức mạnh không thể cưỡng lại tuyệt đối)
-
overwhelming overwhelming irresistible force (một sức mạnh áp đảo không thể cưỡng lại)
-
meet meet an irresistible force (đối mặt với một sức mạnh không thể cưỡng lại)
-
become become an irresistible force (trở thành một sức mạnh không thể cưỡng lại)
Idioms
-
an irresistible force meets an immovable object
một thế lực không thể cưỡng lại gặp một vật thể không thể di chuyển (tình huống tiến thoái lưỡng nan)
"The debate over the new law felt like an irresistible force meeting an immovable object."
(Cuộc tranh luận về luật mới giống như một thế lực không thể cưỡng lại gặp một vật thể không thể di chuyển.)
-
the irresistible force of nature
sức mạnh không thể cưỡng lại của tự nhiên
"The hurricane was an irresistible force of nature, destroying everything in its path."
(Cơn bão là sức mạnh không thể cưỡng lại của tự nhiên, phá hủy mọi thứ trên đường đi của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
irresistible force
Danh từ (cụm danh từ)Một lực lượng không thể cưỡng lại hoặc chống lại; một điều gì đó không thể dừng lại hoặc ngăn chặn.
"The rising tide of technological advancement is an irresistible force."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were an irresistible force, I would change the world for the better. |
Nếu tôi là một thế lực không thể cưỡng lại, tôi sẽ thay đổi thế giới tốt đẹp hơn. |
| Phủ định | If the temptation weren't irresistible, I wouldn't give in to the chocolate cake. |
Nếu sự cám dỗ không quá mãnh liệt, tôi sẽ không đầu hàng trước chiếc bánh sô cô la. |
| Nghi vấn | Would you fight back if you faced an irresistible force? |
Bạn có chống trả không nếu bạn phải đối mặt với một thế lực không thể cưỡng lại? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd had been cheering with irresistible enthusiasm before the singer even appeared on stage. |
Đám đông đã cổ vũ với sự nhiệt tình không thể cưỡng lại được trước khi ca sĩ thậm chí xuất hiện trên sân khấu. |
| Phủ định | The company hadn't been marketing their product with an irresistible strategy, which is why sales were declining. |
Công ty đã không tiếp thị sản phẩm của họ với một chiến lược không thể cưỡng lại được, đó là lý do tại sao doanh số bán hàng đang giảm. |
| Nghi vấn | Had the politician been speaking with such irresistible conviction that he swayed the entire audience? |
Có phải chính trị gia đã nói với sự tin chắc không thể cưỡng lại được đến mức ông ấy đã lay chuyển toàn bộ khán giả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irresistible force".
