(Top Banner Ad)
immunologist
C1
noun C1 Y học

immunologist

UK: /ˌɪmjʊˈnɒlədʒɪst/ • US: /ˌɪmjuˈnɑːlədʒɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà miễn dịch học chuyên gia miễn dịch học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scientist who studies the immune system.

Vietnamese Meaning

Nhà khoa học nghiên cứu hệ miễn dịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The immunologist specialized in autoimmune diseases."

    "Nhà miễn dịch học chuyên về các bệnh tự miễn."

  • "Many immunologists are working on developing new vaccines for emerging diseases."

    "Nhiều nhà miễn dịch học đang làm việc để phát triển vắc xin mới cho các bệnh mới nổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun immunology Môn miễn dịch học
Adjective immune Miễn dịch (với bệnh tật, tác nhân)
Noun immunity Sự miễn dịch, khả năng miễn dịch
Verb immunize Tiêm chủng, tạo miễn dịch cho ai đó
Noun immunization Sự tiêm chủng, sự tạo miễn dịch
Adjective immunodeficient Bị suy giảm miễn dịch
Adjective immunocompromised Có hệ miễn dịch bị suy yếu, tổn thương

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immunis
Ancient Greek
-λογία (-logia)
Ancient Greek
-ιστής (-istes)
English
immune
English
immunology
English
immunologist

Nguồn gốc của 'Miễn dịch học'

Từ 'immunologist' được tạo thành từ 'immunology' (miễn dịch học) và hậu tố '-ist' (người, chuyên gia). 'Immunology' lại có nguồn gốc từ từ 'immune' (miễn dịch), xuất phát từ tiếng Latin 'immunis' có nghĩa là 'được miễn trừ khỏi nghĩa vụ'. Hậu tố '-ology' (khoa học, nghiên cứu về) và '-ist' (người thực hiện) đều có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, cho thấy nhà miễn dịch học là người chuyên nghiên cứu và làm việc về hệ miễn dịch.

Usage Note

Immunologist là một nhà khoa học chuyên về lĩnh vực miễn dịch học. Công việc của họ bao gồm nghiên cứu các phản ứng miễn dịch của cơ thể đối với các tác nhân gây bệnh, phát triển các phương pháp điều trị và phòng ngừa các bệnh liên quan đến hệ miễn dịch, như bệnh tự miễn, dị ứng, và suy giảm miễn dịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immunologist
  • leading a leading immunologist
    (một nhà miễn dịch học hàng đầu)
  • renowned a renowned immunologist
    (một nhà miễn dịch học nổi tiếng)
  • pediatric a pediatric immunologist
    (một nhà miễn dịch học nhi khoa)
  • clinical a clinical immunologist
    (một nhà miễn dịch học lâm sàng)
  • research a research immunologist
    (một nhà miễn dịch học nghiên cứu)
Verb + immunologist
  • consult consult an immunologist
    (tham khảo ý kiến một nhà miễn dịch học)
  • see see an immunologist
    (gặp/đi khám một nhà miễn dịch học)
  • refer to refer a patient to an immunologist
    (giới thiệu bệnh nhân đến một nhà miễn dịch học)

Idioms

  • Consult an immunologist

    Tham khảo ý kiến/đi khám một nhà miễn dịch học

    "If you experience frequent allergic reactions, it's wise to consult an immunologist."

    (Nếu bạn thường xuyên bị phản ứng dị ứng, việc tham khảo ý kiến một nhà miễn dịch học là rất khôn ngoan.)

  • Be referred to an immunologist

    Được giới thiệu đến một nhà miễn dịch học

    "After several months of unexplained fatigue, the patient was referred to an immunologist."

    (Sau nhiều tháng mệt mỏi không rõ nguyên nhân, bệnh nhân đã được giới thiệu đến một nhà miễn dịch học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immunologist

noun
Lật mặt

Nhà khoa học nghiên cứu hệ miễn dịch.

"The immunologist specialized in autoimmune diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immunologist".

Vai trò thiết yếu trong Y học Hiện đại

Các nhà miễn dịch học đóng vai trò trung tâm trong y học hiện đại. Họ nghiên cứu cách cơ thể chống lại bệnh tật, phát triển vắc-xin, điều trị các bệnh tự miễn (như lupus, viêm khớp dạng thấp) và quản lý dị ứng nghiêm trọng. Nhờ họ, nhiều bệnh truyền nhiễm đã được kiểm soát và chất lượng cuộc sống của hàng triệu người mắc bệnh liên quan đến miễn dịch đã được cải thiện.

Người hùng thầm lặng trong các Đại dịch

Trong các cuộc khủng hoảng sức khỏe toàn cầu như đại dịch COVID-19, các nhà miễn dịch học là những chuyên gia tiên phong. Họ nhanh chóng nghiên cứu virus, hiểu cơ chế lây nhiễm, phát triển các xét nghiệm chẩn đoán và đóng góp quyết định vào việc tạo ra vắc-xin và phương pháp điều trị, giúp nhân loại vượt qua thách thức dịch bệnh.