immunologist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A scientist who studies the immune system.
Vietnamese Meaning
Nhà khoa học nghiên cứu hệ miễn dịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The immunologist specialized in autoimmune diseases."
"Nhà miễn dịch học chuyên về các bệnh tự miễn."
-
"Many immunologists are working on developing new vaccines for emerging diseases."
"Nhiều nhà miễn dịch học đang làm việc để phát triển vắc xin mới cho các bệnh mới nổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | immunology | Môn miễn dịch học |
| Adjective | immune | Miễn dịch (với bệnh tật, tác nhân) |
| Noun | immunity | Sự miễn dịch, khả năng miễn dịch |
| Verb | immunize | Tiêm chủng, tạo miễn dịch cho ai đó |
| Noun | immunization | Sự tiêm chủng, sự tạo miễn dịch |
| Adjective | immunodeficient | Bị suy giảm miễn dịch |
| Adjective | immunocompromised | Có hệ miễn dịch bị suy yếu, tổn thương |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Immunologist là một nhà khoa học chuyên về lĩnh vực miễn dịch học. Công việc của họ bao gồm nghiên cứu các phản ứng miễn dịch của cơ thể đối với các tác nhân gây bệnh, phát triển các phương pháp điều trị và phòng ngừa các bệnh liên quan đến hệ miễn dịch, như bệnh tự miễn, dị ứng, và suy giảm miễn dịch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading a leading immunologist (một nhà miễn dịch học hàng đầu)
-
renowned a renowned immunologist (một nhà miễn dịch học nổi tiếng)
-
pediatric a pediatric immunologist (một nhà miễn dịch học nhi khoa)
-
clinical a clinical immunologist (một nhà miễn dịch học lâm sàng)
-
research a research immunologist (một nhà miễn dịch học nghiên cứu)
-
consult consult an immunologist (tham khảo ý kiến một nhà miễn dịch học)
-
see see an immunologist (gặp/đi khám một nhà miễn dịch học)
-
refer to refer a patient to an immunologist (giới thiệu bệnh nhân đến một nhà miễn dịch học)
Idioms
-
Consult an immunologist
Tham khảo ý kiến/đi khám một nhà miễn dịch học
"If you experience frequent allergic reactions, it's wise to consult an immunologist."
(Nếu bạn thường xuyên bị phản ứng dị ứng, việc tham khảo ý kiến một nhà miễn dịch học là rất khôn ngoan.)
-
Be referred to an immunologist
Được giới thiệu đến một nhà miễn dịch học
"After several months of unexplained fatigue, the patient was referred to an immunologist."
(Sau nhiều tháng mệt mỏi không rõ nguyên nhân, bệnh nhân đã được giới thiệu đến một nhà miễn dịch học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
immunologist
nounNhà khoa học nghiên cứu hệ miễn dịch.
"The immunologist specialized in autoimmune diseases."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immunologist".
