impact test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A test to determine the energy required to fracture a material under sudden impact.
Vietnamese Meaning
Một thử nghiệm để xác định năng lượng cần thiết để làm vỡ một vật liệu dưới tác động đột ngột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The impact test showed that the new alloy was more resistant to fractures than the old one."
"Thử nghiệm va đập cho thấy hợp kim mới có khả năng chống gãy tốt hơn hợp kim cũ."
-
"The engineers performed an impact test to determine the material's fracture toughness."
"Các kỹ sư đã thực hiện thử nghiệm va đập để xác định độ bền gãy của vật liệu."
-
"The results of the impact test are crucial for ensuring the safety of the structure."
"Kết quả của thử nghiệm va đập rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho công trình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | impact test | bài kiểm tra/thử nghiệm va đập |
| Noun | impact testing | quá trình thử nghiệm va đập |
| Verb | impact | va chạm, tác động |
| Noun | impact | sự va chạm, tác động |
| Verb | test | kiểm tra, thử nghiệm |
| Noun | test | bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm |
| Adjective | impact-resistant | chống va đập, chịu va đập |
| Noun | impactor | thiết bị/vật gây va đập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thử nghiệm này được sử dụng để đánh giá độ bền của vật liệu khi chịu tác động mạnh và nhanh. Kết quả của impact test thường được sử dụng để so sánh độ dẻo dai của các vật liệu khác nhau và để đảm bảo rằng một vật liệu đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất cụ thể trong một ứng dụng nhất định. Nó khác với các thử nghiệm tĩnh (static tests) vốn tác dụng lực từ từ.
Prepositions
‘On’ được sử dụng khi đề cập đến tác động của thử nghiệm lên vật liệu cụ thể (ví dụ: 'The impact test on steel'). 'Of' được sử dụng khi mô tả đặc tính của vật liệu (ví dụ: 'The impact test of the sample').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Charpy Charpy impact test (thử nghiệm va đập Charpy (một phương pháp tiêu chuẩn))
-
Izod Izod impact test (thử nghiệm va đập Izod (một phương pháp tiêu chuẩn khác))
-
standard standard impact test (thử nghiệm va đập tiêu chuẩn)
-
dynamic dynamic impact test (thử nghiệm va đập động)
-
drop-weight drop-weight impact test (thử nghiệm va đập bằng thả rơi vật nặng)
-
conduct conduct an impact test (tiến hành một thử nghiệm va đập)
-
perform perform an impact test (thực hiện một thử nghiệm va đập)
-
pass pass an impact test (vượt qua một thử nghiệm va đập)
-
fail fail an impact test (không vượt qua/thất bại trong một thử nghiệm va đập)
-
subject to subject (something) to an impact test (đưa (cái gì đó) vào thử nghiệm va đập)
Idioms
-
pass the impact test
vượt qua bài kiểm tra va đập (nghĩa đen hoặc ẩn dụ, ám chỉ khả năng chịu đựng áp lực, thử thách)
"The new phone model managed to pass the impact test with flying colors."
(Mẫu điện thoại mới đã vượt qua bài kiểm tra va đập một cách xuất sắc.)
-
fail the impact test
thất bại trong bài kiểm tra va đập (nghĩa đen hoặc ẩn dụ, không thể chịu đựng được áp lực, thử thách)
"Unfortunately, the prototype car door failed the impact test at high speed."
(Thật không may, cửa xe nguyên mẫu đã thất bại trong bài kiểm tra va đập ở tốc độ cao.)
-
a real impact test for (something/someone)
một thử thách thực sự cho (cái gì/ai đó), một phép thử khó khăn
"The economic downturn proved to be a real impact test for many small businesses."
(Suy thoái kinh tế đã chứng tỏ là một thử thách thực sự đối với nhiều doanh nghiệp nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impact test
NounMột thử nghiệm để xác định năng lượng cần thiết để làm vỡ một vật liệu dưới tác động đột ngột.
"The impact test showed that the new alloy was more resistant to fractures than the old one."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineer said that the impact test had shown the material was suitable for the project. |
Kỹ sư nói rằng bài kiểm tra va đập đã chỉ ra vật liệu phù hợp cho dự án. |
| Phủ định | The supervisor said that they hadn't conducted the impact test due to time constraints. |
Người giám sát nói rằng họ đã không tiến hành kiểm tra va đập vì hạn chế về thời gian. |
| Nghi vấn | The researcher asked if the team had followed the correct procedure for the impact test. |
Nhà nghiên cứu hỏi liệu nhóm đã tuân theo đúng quy trình kiểm tra va đập hay không. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The impact test reveals the material's resistance to sudden force. |
Thử nghiệm va đập cho thấy khả năng chống chịu lực đột ngột của vật liệu. |
| Phủ định | The company doesn't conduct an impact test on every batch of products. |
Công ty không tiến hành thử nghiệm va đập trên mọi lô sản phẩm. |
| Nghi vấn | Does the impact test meet the required safety standards? |
Thử nghiệm va đập có đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn bắt buộc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impact test".
