(Top Banner Ad)
impact test
B2
Noun B2 Kỹ thuật, Vật liệu học

impact test

UK: /ˈɪm.pækt test/ • US: /ˈɪm.pækt test/

Nghĩa tiếng Việt

thử nghiệm va đập kiểm tra va chạm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A test to determine the energy required to fracture a material under sudden impact.

Vietnamese Meaning

Một thử nghiệm để xác định năng lượng cần thiết để làm vỡ một vật liệu dưới tác động đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The impact test showed that the new alloy was more resistant to fractures than the old one."

    "Thử nghiệm va đập cho thấy hợp kim mới có khả năng chống gãy tốt hơn hợp kim cũ."

  • "The engineers performed an impact test to determine the material's fracture toughness."

    "Các kỹ sư đã thực hiện thử nghiệm va đập để xác định độ bền gãy của vật liệu."

  • "The results of the impact test are crucial for ensuring the safety of the structure."

    "Kết quả của thử nghiệm va đập rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho công trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impact test bài kiểm tra/thử nghiệm va đập
Noun impact testing quá trình thử nghiệm va đập
Verb impact va chạm, tác động
Noun impact sự va chạm, tác động
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Noun test bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm
Adjective impact-resistant chống va đập, chịu va đập
Noun impactor thiết bị/vật gây va đập

Synonyms

Charpy test (Thử nghiệm Charpy)Izod test (Thử nghiệm Izod)

Antonyms

static test (thử nghiệm tĩnh)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật liệu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impingere
Late Latin
impactus
English
impact
Latin
testum
Old French
test
English
test
English (compound)
impact test

Nguồn gốc của 'impact test'

Từ 'impact test' là một thuật ngữ ghép hiện đại. 'Impact' (va đập) bắt nguồn từ tiếng Latin 'impactus', là quá khứ phân từ của 'impingere' (nghĩa là 'đánh vào, va chạm vào'). 'Test' (thử nghiệm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'testum' (nghĩa là 'bình gốm' hoặc 'cuộc thử nghiệm, kiểm tra'), thông qua tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, 'impact test' mô tả một cuộc thử nghiệm nhằm đánh giá khả năng chịu đựng của vật liệu hoặc sản phẩm trước các lực va đập đột ngột, một quy trình quan trọng trong kỹ thuật và an toàn sản phẩm.

Usage Note

Thử nghiệm này được sử dụng để đánh giá độ bền của vật liệu khi chịu tác động mạnh và nhanh. Kết quả của impact test thường được sử dụng để so sánh độ dẻo dai của các vật liệu khác nhau và để đảm bảo rằng một vật liệu đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất cụ thể trong một ứng dụng nhất định. Nó khác với các thử nghiệm tĩnh (static tests) vốn tác dụng lực từ từ.

Prepositions

on of

‘On’ được sử dụng khi đề cập đến tác động của thử nghiệm lên vật liệu cụ thể (ví dụ: 'The impact test on steel'). 'Of' được sử dụng khi mô tả đặc tính của vật liệu (ví dụ: 'The impact test of the sample').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impact test
  • Charpy Charpy impact test
    (thử nghiệm va đập Charpy (một phương pháp tiêu chuẩn))
  • Izod Izod impact test
    (thử nghiệm va đập Izod (một phương pháp tiêu chuẩn khác))
  • standard standard impact test
    (thử nghiệm va đập tiêu chuẩn)
  • dynamic dynamic impact test
    (thử nghiệm va đập động)
  • drop-weight drop-weight impact test
    (thử nghiệm va đập bằng thả rơi vật nặng)
Verb + impact test
  • conduct conduct an impact test
    (tiến hành một thử nghiệm va đập)
  • perform perform an impact test
    (thực hiện một thử nghiệm va đập)
  • pass pass an impact test
    (vượt qua một thử nghiệm va đập)
  • fail fail an impact test
    (không vượt qua/thất bại trong một thử nghiệm va đập)
  • subject to subject (something) to an impact test
    (đưa (cái gì đó) vào thử nghiệm va đập)

Idioms

  • pass the impact test

    vượt qua bài kiểm tra va đập (nghĩa đen hoặc ẩn dụ, ám chỉ khả năng chịu đựng áp lực, thử thách)

    "The new phone model managed to pass the impact test with flying colors."

    (Mẫu điện thoại mới đã vượt qua bài kiểm tra va đập một cách xuất sắc.)

  • fail the impact test

    thất bại trong bài kiểm tra va đập (nghĩa đen hoặc ẩn dụ, không thể chịu đựng được áp lực, thử thách)

    "Unfortunately, the prototype car door failed the impact test at high speed."

    (Thật không may, cửa xe nguyên mẫu đã thất bại trong bài kiểm tra va đập ở tốc độ cao.)

  • a real impact test for (something/someone)

    một thử thách thực sự cho (cái gì/ai đó), một phép thử khó khăn

    "The economic downturn proved to be a real impact test for many small businesses."

    (Suy thoái kinh tế đã chứng tỏ là một thử thách thực sự đối với nhiều doanh nghiệp nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impact test

Noun
Lật mặt

Một thử nghiệm để xác định năng lượng cần thiết để làm vỡ một vật liệu dưới tác động đột ngột.

"The impact test showed that the new alloy was more resistant to fractures than the old one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer said that the impact test had shown the material was suitable for the project.
Kỹ sư nói rằng bài kiểm tra va đập đã chỉ ra vật liệu phù hợp cho dự án.
Phủ định
The supervisor said that they hadn't conducted the impact test due to time constraints.
Người giám sát nói rằng họ đã không tiến hành kiểm tra va đập vì hạn chế về thời gian.
Nghi vấn
The researcher asked if the team had followed the correct procedure for the impact test.
Nhà nghiên cứu hỏi liệu nhóm đã tuân theo đúng quy trình kiểm tra va đập hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The impact test reveals the material's resistance to sudden force.
Thử nghiệm va đập cho thấy khả năng chống chịu lực đột ngột của vật liệu.
Phủ định
The company doesn't conduct an impact test on every batch of products.
Công ty không tiến hành thử nghiệm va đập trên mọi lô sản phẩm.
Nghi vấn
Does the impact test meet the required safety standards?
Thử nghiệm va đập có đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn bắt buộc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impact test".

Tiêu chuẩn An toàn và Chất lượng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kỹ thuật và sản xuất, 'impact test' là một phần không thể thiếu của các tiêu chuẩn an toàn và kiểm soát chất lượng. Từ mũ bảo hiểm, ghế ô tô trẻ em đến cấu trúc xây dựng và thân máy bay, việc đảm bảo sản phẩm có thể chịu được va đập là cực kỳ quan trọng để bảo vệ người tiêu dùng và tuân thủ các quy định pháp luật. Nó phản ánh giá trị cốt lõi về sự an toàn và tin cậy trong xã hội.

Biểu tượng của Sự Kiên Cường và Đổi Mới

Mặc dù là một thuật ngữ kỹ thuật, 'impact test' cũng có thể được xem như biểu tượng cho nỗ lực của con người trong việc thiết kế và tạo ra những vật liệu, sản phẩm có khả năng chống chịu tốt hơn. Nó đại diện cho sự kiên cường và khả năng phục hồi – không chỉ của vật liệu mà còn của tinh thần kỹ thuật muốn vượt qua giới hạn, học hỏi từ thất bại để liên tục đổi mới và cải thiện độ bền, an toàn trong mọi lĩnh vực của đời sống.