(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ write
A1

write

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

viết ghi chép soạn thảo sáng tác
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Write'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Viết, ghi lại chữ, từ hoặc ký hiệu lên một bề mặt, thường là giấy, bằng bút mực, bút chì hoặc dụng cụ tương tự.

Definition (English Meaning)

To mark letters, words, or other symbols on a surface, typically paper, with a pen, pencil, or similar implement.

Ví dụ Thực tế với 'Write'

  • "Please write your name and address on the form."

    "Vui lòng viết tên và địa chỉ của bạn vào mẫu đơn."

  • "He writes very quickly."

    "Anh ấy viết rất nhanh."

  • "I need to write an email to my boss."

    "Tôi cần viết một email cho sếp của tôi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Write'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Giáo dục

Ghi chú Cách dùng 'Write'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Động từ 'write' là một động từ cơ bản chỉ hành động tạo ra văn bản. Nó có thể dùng để chỉ việc viết tay, đánh máy hoặc tạo ra văn bản dưới bất kỳ hình thức nào. Khác với 'type', 'write' không nhất thiết phải liên quan đến máy móc. 'Compose' và 'author' mang nghĩa trang trọng hơn, thường liên quan đến việc tạo ra tác phẩm văn học hoặc âm nhạc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about down to with for

'Write about' nghĩa là viết về một chủ đề cụ thể. 'Write down' nghĩa là ghi chép lại. 'Write to' nghĩa là viết thư cho ai đó. 'Write with' nghĩa là sử dụng một công cụ cụ thể để viết (ví dụ: write with a pen). 'Write for' nghĩa là viết cho một mục đích cụ thể hoặc cho một đối tượng cụ thể.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Write'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)