(Top Banner Ad)
write
A1
Động từ A1 Đời sống hàng ngày, Giáo dục

write

UK: /raɪt/ • US: /raɪt/

Nghĩa tiếng Việt

viết ghi chép soạn thảo sáng tác
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To mark letters, words, or other symbols on a surface, typically paper, with a pen, pencil, or similar implement.

Vietnamese Meaning

Viết, ghi lại chữ, từ hoặc ký hiệu lên một bề mặt, thường là giấy, bằng bút mực, bút chì hoặc dụng cụ tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please write your name and address on the form."

    "Vui lòng viết tên và địa chỉ của bạn vào mẫu đơn."

  • "He writes very quickly."

    "Anh ấy viết rất nhanh."

  • "I need to write an email to my boss."

    "Tôi cần viết một email cho sếp của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb write viết, ghi chép
Noun writer người viết, nhà văn
Noun writing sự viết, bài viết, chữ viết
Adjective written đã được viết, bằng văn bản
Verb/Noun rewrite viết lại; bản viết lại
Noun typewriter máy đánh chữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wrey-
Proto-Germanic
*wrītaną
Old English
wrītan
Modern English
write

Nguồn gốc của từ "write"

Từ "write" có nguồn gốc sâu xa từ các từ cổ hơn, ban đầu có nghĩa là "cào, khắc, xé". Điều này phản ánh cách người xưa tạo ra các ký hiệu, thường là bằng cách khắc hoặc cào lên các bề mặt như đá, gỗ, hoặc bảng sáp.

Từ khắc đến viết

Theo thời gian, nghĩa của từ "write" đã phát triển từ hành động tạo ra dấu vết vật lý bằng cách cào hoặc khắc, mở rộng để bao gồm việc tạo ra các ký tự và văn bản trên giấy hoặc các phương tiện khác nhằm ghi lại và truyền đạt thông tin.

Usage Note

Động từ 'write' là một động từ cơ bản chỉ hành động tạo ra văn bản. Nó có thể dùng để chỉ việc viết tay, đánh máy hoặc tạo ra văn bản dưới bất kỳ hình thức nào. Khác với 'type', 'write' không nhất thiết phải liên quan đến máy móc. 'Compose' và 'author' mang nghĩa trang trọng hơn, thường liên quan đến việc tạo ra tác phẩm văn học hoặc âm nhạc.

Prepositions

about down to with for

'Write about' nghĩa là viết về một chủ đề cụ thể. 'Write down' nghĩa là ghi chép lại. 'Write to' nghĩa là viết thư cho ai đó. 'Write with' nghĩa là sử dụng một công cụ cụ thể để viết (ví dụ: write with a pen). 'Write for' nghĩa là viết cho một mục đích cụ thể hoặc cho một đối tượng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

write + Noun
  • a letter write a letter
    (viết một lá thư)
  • a book write a book
    (viết một cuốn sách)
  • an email write an email
    (viết một email)
  • a report write a report
    (viết một báo cáo)
  • an essay write an essay
    (viết một bài luận)
  • a poem write a poem
    (viết một bài thơ)
write + Adverb
  • clearly write clearly
    (viết rõ ràng)
  • neatly write neatly
    (viết gọn gàng, sạch đẹp)
  • well write well
    (viết tốt)
  • quickly write quickly
    (viết nhanh)
Verb + write
  • learn learn to write
    (học viết)
  • teach teach someone to write
    (dạy ai đó viết)
  • start start writing
    (bắt đầu viết)
  • finish finish writing
    (hoàn thành việc viết)

Idioms

  • write someone/something off

    Coi ai/cái gì là vô dụng, thất bại; xóa sổ một khoản nợ.

    "Don't write her off yet; she might still surprise us."

    (Đừng vội coi cô ấy là vô dụng; cô ấy có thể vẫn sẽ làm chúng ta ngạc nhiên.)

  • write something down

    Ghi lại điều gì đó (thường là trên giấy).

    "Please write down your name and number."

    (Xin vui lòng viết tên và số điện thoại của bạn xuống.)

  • the writing's on the wall

    Có những dấu hiệu rõ ràng cho thấy điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra hoặc một tình huống sắp kết thúc.

    "After another quarter of losses, the writing's on the wall for the company."

    (Sau một quý thua lỗ nữa, dấu hiệu rõ ràng cho thấy công ty sắp phá sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

write

Động từ
Lật mặt

Viết, ghi lại chữ, từ hoặc ký hiệu lên một bề mặt, thường là giấy, bằng bút mực, bút chì hoặc dụng cụ tương tự.

"Please write your name and address on the form."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "write".

Văn hóa viết thư tay

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, viết thư tay từng là một hình thức giao tiếp quan trọng, thể hiện sự chân thành và tình cảm. Mặc dù email và tin nhắn điện tử phổ biến hơn ngày nay, viết thư tay vẫn được coi là cử chỉ ý nghĩa và cá nhân trong các dịp đặc biệt hoặc để bày tỏ lòng biết ơn.

Quyền tác giả và sở hữu trí tuệ

Hành động 'write' không chỉ là việc tạo ra văn bản vật lý mà còn gắn liền với khái niệm quyền sở hữu trí tuệ. Quyền tác giả (copyright) bảo vệ các tác phẩm văn học, nghệ thuật, âm nhạc và phần mềm, đảm bảo người tạo ra chúng có quyền kiểm soát việc sao chép và sử dụng tác phẩm của mình, khuyến khích sự sáng tạo.