(Top Banner Ad)
impersonality
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Xã hội học

impersonality

UK: /ɪmˌpɜːsəˈnæləti/ • US: /ɪmˌpɜːrsəˈnæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính vô cảm sự khách quan tính phi cá tính tính thiếu cảm xúc sự xa cách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being impersonal; lack of personal involvement or emotion.

Vietnamese Meaning

Tính chất vô cảm, thiếu sự liên quan cá nhân hoặc cảm xúc; sự khách quan, phi cá tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The impersonality of the large corporation made her feel like just a number."

    "Sự vô cảm của tập đoàn lớn khiến cô ấy cảm thấy mình chỉ là một con số."

  • "The critic noted the impersonality of the author's style."

    "Nhà phê bình nhận thấy sự vô cảm trong phong cách của tác giả."

  • "The impersonality of online communication can sometimes lead to misunderstandings."

    "Sự vô cảm của giao tiếp trực tuyến đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective impersonal
Noun person
Adjective personal
Noun personality
Verb personalize
Verb impersonate

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Latin
personalis
English
personal
English
impersonal
English
impersonality

Từ Đâu Mà Có?

Từ 'impersonality' xuất hiện vào thế kỷ 19 trong tiếng Anh. Nó được tạo ra bằng cách thêm tiền tố phủ định 'im-' (nghĩa là 'không') vào danh từ 'personality' (tính cách, cá tính). 'Personality' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' hoặc 'vai diễn', sau đó phát triển thành 'người' hay 'cá nhân' qua từ 'personal'. Vì vậy, 'impersonality' về cơ bản mang nghĩa 'sự không có cá tính', 'sự thiếu vắng đặc điểm riêng biệt' hoặc 'sự khách quan'.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả sự thiếu cảm xúc, sự xa cách hoặc tính chất khách quan trong cách hành xử, giao tiếp hoặc một hệ thống, tổ chức. Khác với 'detachment' (sự tách rời), 'impersonality' nhấn mạnh vào sự thiếu vắng các yếu tố cá nhân hơn là sự tự nguyện tách khỏi một tình huống.

Prepositions

of in

‘Impersonality of’: Sự vô cảm của một người hoặc một hệ thống. ‘Impersonality in’: Sự vô cảm trong một tình huống, một hành động, hoặc một hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impersonality
  • cold cold impersonality
    (sự lạnh lùng, thiếu tình cảm)
  • bureaucratic bureaucratic impersonality
    (sự vô cảm, máy móc của bộ máy quan liêu)
  • stark stark impersonality
    (sự trần trụi, lạnh lẽo, thiếu cá tính)
Noun + of impersonality
  • air an air of impersonality
    (một vẻ thiếu thân thiện, khách sáo)
  • sense a sense of impersonality
    (cảm giác xa cách, thiếu cá tính)
  • feeling a feeling of impersonality
    (cảm giác thiếu sự gần gũi, vô cảm)
Verb + impersonality
  • maintain maintain impersonality
    (duy trì sự khách quan, giữ khoảng cách)
  • create create impersonality
    (tạo ra sự xa cách, thiếu cá tính)
  • reduce reduce impersonality
    (giảm bớt sự vô cảm, tăng tính cá nhân)

Idioms

  • an air of impersonality

    một vẻ lạnh lùng, thiếu thân thiện hoặc khách sáo

    "The new office design gave the space an air of impersonality, making employees feel less at home."

    (Thiết kế văn phòng mới tạo ra một vẻ lạnh lùng, khiến nhân viên cảm thấy không thoải mái như ở nhà.)

  • the impersonality of the system

    sự vô cảm, máy móc hoặc thiếu cá tính của một hệ thống

    "Many patients complain about the impersonality of the large healthcare system."

    (Nhiều bệnh nhân phàn nàn về sự vô cảm của hệ thống chăm sóc sức khỏe quy mô lớn.)

  • a sense of impersonality

    cảm giác xa cách, thiếu sự gần gũi hoặc thiếu cá tính

    "Living in a huge city, she often felt a sense of impersonality despite being surrounded by millions."

    (Sống trong một thành phố lớn, cô thường cảm thấy sự xa cách, thiếu gần gũi dù xung quanh có hàng triệu người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impersonality

noun
Lật mặt

Tính chất vô cảm, thiếu sự liên quan cá nhân hoặc cảm xúc; sự khách quan, phi cá tính.

"The impersonality of the large corporation made her feel like just a number."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had not focused on impersonal communication, they would have retained more customers.
Nếu công ty không tập trung vào giao tiếp vô cảm, họ đã có thể giữ chân được nhiều khách hàng hơn.
Phủ định
If the manager had not acted so impersonally, the team might not have felt so demotivated.
Nếu người quản lý không hành xử một cách quá vô cảm, nhóm có lẽ đã không cảm thấy chán nản đến vậy.
Nghi vấn
Would the project have been more successful if the feedback had been delivered less impersonally?
Dự án có lẽ đã thành công hơn nếu phản hồi được đưa ra một cách bớt vô cảm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impersonality".

Quan liêu và Xã hội Hiện đại

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'impersonality' thường gắn liền với hệ thống quan liêu (bureaucracy). Sự 'khách quan' và 'vô tư' của một viên chức hay một quy trình thường được coi là cần thiết để đảm bảo công bằng và tránh thiên vị. Tuy nhiên, mặt trái của nó là sự thiếu vắng cảm xúc, sự cứng nhắc và xa cách, khiến người dân cảm thấy như bị đối xử như một con số hơn là một cá nhân có nhu cầu riêng.

Đời sống Đô thị và Sự Nặc danh

Tại các thành phố lớn, 'impersonality' cũng thể hiện qua sự nặc danh (anonymity) và cảm giác xa lạ giữa các cá nhân. Trong một môi trường đô thị rộng lớn, mọi người thường không biết nhau và có xu hướng giữ khoảng cách. Mặc dù điều này có thể mang lại sự tự do và riêng tư nhất định, nhưng đồng thời nó cũng có thể dẫn đến sự cô lập và thiếu kết nối cộng đồng, nơi mà các mối quan hệ xã hội thường trở nên hời hợt hơn.