(Top Banner Ad)
placable
C1
adjective C1 Tâm lý học, Xã hội học, Ngôn ngữ học

placable

UK: /ˈpleɪkəbəl/ • US: /ˈpleɪkəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

dễ xoa dịu dễ nguôi giận hay tha thứ có thể làm nguôi ngoai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being appeased or pacified; willing to forgive or be reconciled.

Vietnamese Meaning

Có thể xoa dịu, làm nguôi giận; sẵn sàng tha thứ hoặc hòa giải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite his initial anger, the king proved to be placable and listened to the people's concerns."

    "Mặc dù ban đầu tức giận, nhà vua tỏ ra dễ dàng nguôi giận và lắng nghe những lo ngại của người dân."

  • "She was a placable woman, always ready to forgive and forget."

    "Cô ấy là một người phụ nữ dễ dàng tha thứ, luôn sẵn sàng bỏ qua mọi chuyện."

  • "The manager was not placable after the major error."

    "Người quản lý không thể bị xoa dịu sau lỗi lớn đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb placate xoa dịu, làm cho ai đó bớt giận
Noun placation sự xoa dịu, hành động làm dịu
Adjective implacable không thể xoa dịu, không khoan nhượng (trái nghĩa)
Noun placability khả năng dễ xoa dịu, tính dễ làm hài lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
placare
Late Latin
placabilis
English
placable

Bắt nguồn từ sự xoa dịu

Từ 'placable' có gốc từ tiếng Latin 'placare', có nghĩa là 'xoa dịu', 'làm hài lòng'. Ban đầu, nó mô tả khả năng làm cho ai đó bớt giận hoặc dễ tha thứ. Điều này cho thấy rằng người 'placable' là người có thể dễ dàng được làm cho hài lòng hoặc ít tức giận.

Usage Note

Từ "placable" thường được dùng để mô tả một người hoặc một nhóm người có xu hướng dễ dàng được làm cho hài lòng sau khi tức giận hoặc không hài lòng. Nó mang ý nghĩa tích cực, gợi ý sự khoan dung và khả năng tha thứ. Khác với "implacable" (không thể xoa dịu), "placable" thể hiện sự mềm dẻo và dễ thỏa hiệp. Nên chú ý sự khác biệt với các từ như "complaisant" (dễ dãi, chiều ý) vì "placable" tập trung vào khả năng xoa dịu cơn giận, trong khi "complaisant" nhấn mạnh việc làm hài lòng người khác.

Prepositions

towards with

"Placable towards" nhấn mạnh đối tượng mà sự tha thứ hoặc xoa dịu hướng tới. Ví dụ: "He was placable towards his enemies." ("Anh ta dễ dàng tha thứ cho kẻ thù của mình.")
"Placable with" nhấn mạnh điều kiện hoặc lý do mà sự tha thứ hoặc xoa dịu dựa trên đó. Ví dụ: "He was placable with a sincere apology." ("Anh ta dễ dàng nguôi giận với một lời xin lỗi chân thành.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + placable
  • easily easily placable
    (dễ xoa dịu, dễ làm hài lòng)
  • rarely rarely placable
    (hiếm khi dễ xoa dịu)
  • highly highly placable
    (rất dễ xoa dịu)
Noun (person/entity) + placable
  • a a placable god
    (một vị thần dễ xoa dịu)
  • a a placable person
    (một người dễ tính, dễ tha thứ)
  • a a placable temper
    (một tính khí dễ chịu, dễ xoa dịu)

Idioms

  • a placable nature

    bản tính dễ chịu, dễ tha thứ

    "Despite his stern appearance, the old judge had a placable nature."

    (Mặc dù vẻ ngoài nghiêm nghị, vị thẩm phán già lại có bản tính dễ chịu.)

  • a placable disposition

    khuynh hướng dễ tính, dễ xoa dịu

    "Her placable disposition made her a favorite among her students."

    (Khuynh hướng dễ tính của cô ấy khiến cô trở thành người được yêu mến trong số các học sinh.)

  • to remain placable

    duy trì sự dễ chịu, không khó tính

    "Even under pressure, she managed to remain placable and calm."

    (Ngay cả dưới áp lực, cô ấy vẫn giữ được sự dễ chịu và bình tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

placable

adjective
Lật mặt

Có thể xoa dịu, làm nguôi giận; sẵn sàng tha thứ hoặc hòa giải.

"Despite his initial anger, the king proved to be placable and listened to the people's concerns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "placable".

Sự bao dung trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là các nền văn hóa chịu ảnh hưởng của Kitô giáo, khả năng 'placable' (dễ tha thứ, dễ làm dịu) thường được coi là một đức tính tốt. Việc tha thứ và hòa giải, thay vì giữ mối thù hằn, được khuyến khích để duy trì sự hài hòa xã hội và tinh thần.

Thần linh dễ xoa dịu trong thần thoại

Trong nhiều thần thoại Hy Lạp và La Mã cổ đại, các vị thần thường có tính khí thất thường, nhưng cũng có thể 'placable' (dễ xoa dịu) nếu được dâng cúng hoặc cầu nguyện đúng cách. Khái niệm này thể hiện niềm tin rằng ngay cả những thế lực mạnh mẽ cũng có thể bị ảnh hưởng bởi hành động của con người, mang lại hy vọng về sự tha thứ và hòa giải.