(Top Banner Ad)
dubiousness
C1
noun C1 Chung

dubiousness

UK: /ˈdjuːbiəs/ • US: /ˈduːbiəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự nghi ngờ tính đáng ngờ sự không chắc chắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being doubtful; uncertainty.

Vietnamese Meaning

Trạng thái nghi ngờ; sự không chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was considerable dubiousness about the company's financial projections."

    "Có sự nghi ngờ đáng kể về các dự báo tài chính của công ty."

  • "The dubiousness surrounding the election results led to protests."

    "Sự nghi ngờ xung quanh kết quả bầu cử đã dẫn đến các cuộc biểu tình."

  • "Her dubiousness about his intentions was evident in her cautious behavior."

    "Sự nghi ngờ của cô về ý định của anh ta thể hiện rõ trong hành vi thận trọng của cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dubious đáng ngờ, không đáng tin cậy
Adverb dubiously một cách đáng ngờ, một cách không chắc chắn
Noun doubt sự nghi ngờ, mối nghi ngờ
Verb doubt nghi ngờ, không tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dubius (doubtful, wavering)
English
dubious (adjective, late 16th/early 17th century)
English
dubiousness (noun, mid-17th century, by adding -ness)

Nguồn gốc của sự không chắc chắn

Từ 'dubiousness' có gốc từ tiếng Latin 'dubius', nghĩa là 'đáng ngờ' hoặc 'do dự'. Bản thân từ 'dubius' lại liên quan đến 'duo' (số hai), ám chỉ trạng thái 'phân vân giữa hai luồng suy nghĩ', không biết nên tin vào điều gì. Vì vậy, 'dubiousness' mang ý nghĩa là sự không rõ ràng, sự đáng ngờ hoặc sự thiếu tin cậy, khi một điều gì đó khiến chúng ta phải cân nhắc hai mặt.

Usage Note

Dubiousness chỉ trạng thái không chắc chắn hoặc nghi ngờ về điều gì đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu tin tưởng hoặc niềm tin vào tính xác thực, chất lượng hoặc kết quả của một cái gì đó. So với 'doubt,' 'dubiousness' thường ám chỉ một mức độ nghi ngờ lớn hơn hoặc một sự không tin tưởng sâu sắc hơn.

Prepositions

about over

'Dubiousness about' được sử dụng khi nghi ngờ về điều gì đó cụ thể. 'Dubiousness over' cũng tương tự, thường dùng khi nghi ngờ hoặc tranh cãi về điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dubiousness
  • raise raise dubiousness
    (gây ra sự đáng ngờ)
  • express express dubiousness
    (bày tỏ sự nghi ngờ)
  • question question the dubiousness of
    (đặt vấn đề về tính đáng ngờ của)
Noun + of + dubiousness
  • an air of an air of dubiousness
    (một vẻ đáng ngờ, một không khí đáng ngờ)

Idioms

  • the dubiousness of a claim/argument/account

    tính đáng ngờ của một tuyên bố/lập luận/lời kể

    "The committee questioned the dubiousness of his financial claims."

    (Ủy ban đã đặt nghi vấn về tính đáng ngờ của các tuyên bố tài chính của anh ta.)

  • an air of dubiousness

    một vẻ đáng ngờ, một không khí đáng ngờ

    "Despite his confident tone, there was an unmistakable air of dubiousness about his story."

    (Dù giọng điệu tự tin, câu chuyện của anh ta vẫn có một vẻ đáng ngờ không thể nhầm lẫn.)

  • to raise dubiousness about something

    gây ra sự nghi ngờ về điều gì đó

    "The conflicting reports raised dubiousness about the government's official statement."

    (Các báo cáo mâu thuẫn đã gây ra sự nghi ngờ về tuyên bố chính thức của chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dubiousness

noun
Lật mặt

Trạng thái nghi ngờ; sự không chắc chắn.

"There was considerable dubiousness about the company's financial projections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dubiousness".

Tư duy phản biện và Nguồn tin đáng ngờ

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, khi thông tin lan truyền nhanh chóng, khả năng nhận diện 'dubiousness' (tính đáng ngờ) của một nguồn tin hoặc một tuyên bố là một kỹ năng tư duy phản biện cực kỳ quan trọng. Việc không ngừng đặt câu hỏi và đánh giá độ tin cậy giúp tránh được tin giả và thông tin sai lệch.

Vai trò của sự nghi ngờ trong Khoa học và Khám phá

Sự nghi ngờ (dubiousness) là một yếu tố cốt lõi trong phương pháp khoa học. Các nhà khoa học không chấp nhận các giả thuyết một cách mù quáng mà luôn đặt ra nghi vấn, thử nghiệm và tìm kiếm bằng chứng để chứng minh hoặc bác bỏ. Chính thái độ hoài nghi lành mạnh này đã thúc đẩy sự tiến bộ của tri thức và khám phá.