(Top Banner Ad)
procedural knowledge
C1
Danh từ C1 Giáo dục, Tâm lý học, Khoa học nhận thức, Trí tuệ nhân tạo

procedural knowledge

UK: /prəˈsiːdʒərəl ˈnɒlɪdʒ/ • US: /prəˈsiːdʒərəl ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức quy trình kiến thức thủ tục kiến thức thao tác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Knowledge of how to perform a task; also called imperative knowledge.

Vietnamese Meaning

Kiến thức về cách thực hiện một nhiệm vụ; còn được gọi là kiến thức mệnh lệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Procedural knowledge is essential for mastering any practical skill."

    "Kiến thức quy trình là yếu tố cần thiết để làm chủ bất kỳ kỹ năng thực hành nào."

  • "Doctors need procedural knowledge to perform surgery."

    "Các bác sĩ cần kiến thức quy trình để thực hiện phẫu thuật."

  • "Learning to ride a bike requires developing procedural knowledge."

    "Học đi xe đạp đòi hỏi phát triển kiến thức quy trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun procedure thủ tục, quy trình (một chuỗi hành động cụ thể để hoàn thành một việc gì đó)
Verb proceed tiến hành, tiếp tục (thực hiện một hành động hoặc di chuyển về phía trước)
Noun process quá trình, tiến trình (một chuỗi các bước hoặc hành động để đạt được một kết quả)
Verb process xử lý, chế biến (thực hiện một chuỗi các thao tác trên cái gì đó)
Noun knowledge kiến thức (thông tin, sự thật, kỹ năng có được qua học tập hoặc kinh nghiệm)
Verb know biết, nhận thức (có thông tin hoặc sự hiểu biết về điều gì đó)
Adjective knowledgeable có kiến thức, hiểu biết rộng (có nhiều kiến thức về một chủ đề cụ thể)
Noun know-how bí quyết, kinh nghiệm thực tế (kiến thức và kỹ năng thực hành để làm điều gì đó thành công)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Khoa học nhận thức, Trí tuệ nhân tạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro- (forward)
Latin
cedere (to go)
Latin
procedere (to go forward)
Old French
procédure (procedure, process)
English
procedure
English
procedural (from 'procedure' + adjective suffix '-al')
Old English
cnāwan (to know)
Middle English
knowleche (knowledge)
English
knowledge
Modern English
procedural knowledge (compound term)

Nguồn gốc của 'kiến thức quy trình'

'Procedural knowledge' (kiến thức quy trình) là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ hai thành phần chính. 'Procedural' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'procedere' (tiến hành, đi tới), qua tiếng Pháp cổ 'procédure' (thủ tục, quy trình). Từ này mang ý nghĩa 'liên quan đến một quy trình hoặc cách thức thực hiện'. Trong khi đó, 'knowledge' (kiến thức) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cnāwan' (biết) và tiếng Anh trung đại 'knowleche'. Khi kết hợp lại, 'procedural knowledge' mô tả loại kiến thức về CÁCH THỨC thực hiện một việc gì đó, khác với kiến thức về sự thật hay khái niệm ('declarative knowledge').

Usage Note

Procedural knowledge là loại kiến thức liên quan đến việc biết cách làm một việc gì đó. Nó khác với declarative knowledge (kiến thức tường minh), là kiến thức về sự kiện và thông tin. Procedural knowledge thường khó diễn đạt bằng lời vì nó liên quan nhiều đến kỹ năng và thói quen hơn là thông tin rõ ràng. Ví dụ, bạn có thể biết cách đi xe đạp (procedural knowledge) mà không thể giải thích chính xác cho người khác cách giữ thăng bằng (declarative knowledge về vật lý).

Prepositions

of in

'Procedural knowledge of' dùng để chỉ kiến thức về quy trình của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'procedural knowledge of driving a car'. 'Procedural knowledge in' thường được sử dụng rộng hơn để chỉ sự thành thạo một lĩnh vực. Ví dụ: 'procedural knowledge in programming'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + procedural knowledge
  • acquire acquire procedural knowledge
    (tiếp thu kiến thức quy trình)
  • develop develop procedural knowledge
    (phát triển kiến thức quy trình)
  • apply apply procedural knowledge
    (áp dụng kiến thức quy trình)
  • demonstrate demonstrate procedural knowledge
    (chứng minh kiến thức quy trình)
  • master master procedural knowledge
    (thành thạo kiến thức quy trình)
  • transfer transfer procedural knowledge
    (chuyển giao kiến thức quy trình)
Adjective + procedural knowledge
  • implicit implicit procedural knowledge
    (kiến thức quy trình ngầm (không cần ý thức khi thực hiện))
  • explicit explicit procedural knowledge
    (kiến thức quy trình tường minh (có thể diễn đạt bằng lời))
  • practical practical procedural knowledge
    (kiến thức quy trình thực tế)
  • domain-specific domain-specific procedural knowledge
    (kiến thức quy trình chuyên biệt (trong một lĩnh vực cụ thể))
Noun + of procedural knowledge
  • acquisition acquisition of procedural knowledge
    (sự tiếp thu kiến thức quy trình)
  • development development of procedural knowledge
    (sự phát triển kiến thức quy trình)

Idioms

  • the acquisition of procedural knowledge

    sự tiếp thu kiến thức quy trình (khả năng thực hiện một nhiệm vụ, thường qua luyện tập và kinh nghiệm)

    "Learning to ride a bicycle involves the acquisition of procedural knowledge."

    (Học lái xe đạp liên quan đến việc tiếp thu kiến thức quy trình.)

  • to apply procedural knowledge

    áp dụng kiến thức quy trình (sử dụng các kỹ năng và cách thức đã học vào thực tế để hoàn thành một nhiệm vụ)

    "A surgeon must apply procedural knowledge during an operation."

    (Một bác sĩ phẫu thuật phải áp dụng kiến thức quy trình trong quá trình mổ.)

  • to demonstrate procedural knowledge

    chứng minh kiến thức quy trình (thể hiện khả năng thực hiện thành công một nhiệm vụ hoặc quy trình)

    "Students must demonstrate procedural knowledge in the lab practical exam."

    (Sinh viên phải chứng minh kiến thức quy trình trong bài kiểm tra thực hành tại phòng thí nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

procedural knowledge

Danh từ
Lật mặt

Kiến thức về cách thực hiện một nhiệm vụ; còn được gọi là kiến thức mệnh lệnh.

"Procedural knowledge is essential for mastering any practical skill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Procedural knowledge, which is essential for many jobs, allows us to perform tasks automatically.
Kiến thức thủ tục, rất cần thiết cho nhiều công việc, cho phép chúng ta thực hiện các nhiệm vụ một cách tự động.
Phủ định
The student lacked the procedural knowledge that the exam required, which is why he failed.
Học sinh thiếu kiến thức thủ tục mà kỳ thi yêu cầu, đó là lý do tại sao anh ta trượt.
Nghi vấn
Is procedural knowledge, which develops over time, more valuable than declarative knowledge?
Liệu kiến thức thủ tục, cái mà phát triển theo thời gian, có giá trị hơn kiến thức tường minh không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should acquire procedural knowledge to perform this task efficiently.
Bạn nên có được kiến thức quy trình để thực hiện nhiệm vụ này một cách hiệu quả.
Phủ định
They cannot lack procedural knowledge if they want to become experts.
Họ không thể thiếu kiến thức quy trình nếu họ muốn trở thành chuyên gia.
Nghi vấn
Could she have gained procedural knowledge through practical experience?
Liệu cô ấy có thể đã có được kiến thức quy trình thông qua kinh nghiệm thực tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "procedural knowledge".

Học nghề và Giá trị của kinh nghiệm thực tiễn

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các ngành nghề thủ công truyền thống, 'kiến thức quy trình' (procedural knowledge) thường được đánh giá rất cao và truyền đạt thông qua mô hình học nghề (apprenticeship). Người học sẽ trực tiếp quan sát, thực hành và bắt chước dưới sự hướng dẫn của người thầy, dần dần thành thạo các kỹ năng 'làm thế nào' (know-how). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của kinh nghiệm thực tiễn và kỹ năng thực hành, thay vì chỉ kiến thức lý thuyết trừu tượng.

Tầm quan trọng trong Giáo dục và Đào tạo hiện đại

Giáo dục và đào tạo hiện đại ngày càng nhận ra tầm quan trọng của 'kiến thức quy trình' bên cạnh kiến thức lý thuyết. Nhiều chương trình học và khóa đào tạo nghề tập trung vào việc phát triển các kỹ năng thực hành, giải quyết vấn đề và tư duy phản biện. Mục tiêu là trang bị cho người học khả năng không chỉ 'biết' thông tin mà còn 'biết cách làm', giúp họ dễ dàng thích nghi và áp dụng kiến thức vào các tình huống thực tế trong công việc và cuộc sống, thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn.