unconscious knowledge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Knowledge that a person possesses but is not aware of.
Vietnamese Meaning
Kiến thức mà một người sở hữu nhưng không nhận thức được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her success was partly due to her unconscious knowledge of the market."
"Sự thành công của cô ấy một phần là do kiến thức vô thức của cô ấy về thị trường."
-
"We often rely on unconscious knowledge when making quick decisions."
"Chúng ta thường dựa vào kiến thức vô thức khi đưa ra các quyết định nhanh chóng."
-
"Much of our motor skill learning involves developing unconscious knowledge of movement."
"Phần lớn việc học kỹ năng vận động của chúng ta liên quan đến việc phát triển kiến thức vô thức về chuyển động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | know | biết, hiểu |
| Noun | knowledge | kiến thức, sự hiểu biết |
| Adjective | knowledgeable | có kiến thức, hiểu biết rộng |
| Adjective | conscious | có ý thức, tỉnh táo |
| Adjective | unconscious | vô thức, bất tỉnh |
| Adverb | consciously | một cách có ý thức |
| Adverb | unconsciously | một cách vô thức |
| Noun | consciousness | ý thức |
| Noun | unconsciousness | sự vô thức, sự bất tỉnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến kiến thức tiềm ẩn, nằm ngoài nhận thức có ý thức. Nó có thể bao gồm các kỹ năng vận động đã được học, các quy tắc ngữ pháp mà chúng ta tuân theo một cách bản năng, hoặc những thành kiến tiềm ẩn. Nó khác với 'conscious knowledge' (kiến thức có ý thức), là kiến thức mà chúng ta chủ động nhận thức và có thể diễn đạt bằng lời.
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ đối tượng của kiến thức vô thức (ví dụ: unconscious knowledge of grammar rules).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep unconscious knowledge (kiến thức vô thức sâu sắc)
-
implicit implicit unconscious knowledge (kiến thức vô thức ngầm định)
-
tacit tacit unconscious knowledge (kiến thức vô thức tiềm ẩn)
-
innate innate unconscious knowledge (kiến thức vô thức bẩm sinh)
-
procedural procedural unconscious knowledge (kiến thức vô thức về quy trình (cách làm))
-
access access unconscious knowledge (tiếp cận kiến thức vô thức)
-
utilize utilize unconscious knowledge (sử dụng kiến thức vô thức)
-
reveal reveal unconscious knowledge (tiết lộ kiến thức vô thức)
-
draw upon draw upon unconscious knowledge (rút ra từ kiến thức vô thức)
-
rely on rely on unconscious knowledge (dựa vào kiến thức vô thức)
Idioms
-
Tap into unconscious knowledge
Khai thác kiến thức vô thức
"Sometimes, artists tap into unconscious knowledge to create truly original works."
(Đôi khi, các nghệ sĩ khai thác kiến thức vô thức để tạo ra những tác phẩm thực sự độc đáo.)
-
Access unconscious knowledge
Tiếp cận kiến thức vô thức
"Through meditation, one might learn to access unconscious knowledge about themselves."
(Thông qua thiền định, người ta có thể học cách tiếp cận kiến thức vô thức về bản thân.)
-
Unconscious knowledge guides...
Kiến thức vô thức dẫn lối/chỉ dẫn...
"In many situations, unconscious knowledge guides our rapid decision-making."
(Trong nhiều tình huống, kiến thức vô thức dẫn lối cho việc ra quyết định nhanh chóng của chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unconscious knowledge
Danh từKiến thức mà một người sở hữu nhưng không nhận thức được.
"Her success was partly due to her unconscious knowledge of the market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconscious knowledge".
