(Top Banner Ad)
unconscious knowledge
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Triết học, Nhận thức luận

unconscious knowledge

UK: /ʌnˈkɒnʃəs ˈnɒlɪdʒ/ • US: /ʌnˈkɑːnʃəs ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức vô thức kiến thức tiềm ẩn hiểu biết ngầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Knowledge that a person possesses but is not aware of.

Vietnamese Meaning

Kiến thức mà một người sở hữu nhưng không nhận thức được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her success was partly due to her unconscious knowledge of the market."

    "Sự thành công của cô ấy một phần là do kiến thức vô thức của cô ấy về thị trường."

  • "We often rely on unconscious knowledge when making quick decisions."

    "Chúng ta thường dựa vào kiến thức vô thức khi đưa ra các quyết định nhanh chóng."

  • "Much of our motor skill learning involves developing unconscious knowledge of movement."

    "Phần lớn việc học kỹ năng vận động của chúng ta liên quan đến việc phát triển kiến thức vô thức về chuyển động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb know biết, hiểu
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Adjective knowledgeable có kiến thức, hiểu biết rộng
Adjective conscious có ý thức, tỉnh táo
Adjective unconscious vô thức, bất tỉnh
Adverb consciously một cách có ý thức
Adverb unconsciously một cách vô thức
Noun consciousness ý thức
Noun unconsciousness sự vô thức, sự bất tỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Nhận thức luận

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
conscius
Proto-Germanic
*knēw-

Nguồn gốc của 'Unconscious' (Vô thức)

Phần tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'không'. Còn 'conscious' (có ý thức) bắt nguồn từ tiếng Latin 'conscius', nghĩa là 'cùng biết' hoặc 'hay biết điều gì đó'. Khi kết hợp lại thành 'unconscious', ban đầu nó chỉ đơn giản là 'không có ý thức' (như khi ngủ). Tuy nhiên, vào thế kỷ 19, các nhà tâm lý học đã mở rộng nghĩa này để chỉ những phần tư duy, cảm xúc và ký ức nằm ngoài nhận thức trực tiếp của chúng ta nhưng vẫn ảnh hưởng đến hành vi.

Nguồn gốc của 'Knowledge' (Kiến thức)

Từ 'knowledge' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'cnāwan' (biết) và liên quan đến các từ có nghĩa 'biết' trong nhiều ngôn ngữ châu Âu khác. Nó phản ánh mong muốn bẩm sinh của loài người trong việc tìm hiểu, tích lũy thông tin và sự hiểu biết về thế giới xung quanh. 'Knowledge' là một khái niệm cơ bản, xuyên suốt lịch sử tư duy loài người.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến kiến thức tiềm ẩn, nằm ngoài nhận thức có ý thức. Nó có thể bao gồm các kỹ năng vận động đã được học, các quy tắc ngữ pháp mà chúng ta tuân theo một cách bản năng, hoặc những thành kiến tiềm ẩn. Nó khác với 'conscious knowledge' (kiến thức có ý thức), là kiến thức mà chúng ta chủ động nhận thức và có thể diễn đạt bằng lời.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ đối tượng của kiến thức vô thức (ví dụ: unconscious knowledge of grammar rules).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unconscious knowledge
  • deep deep unconscious knowledge
    (kiến thức vô thức sâu sắc)
  • implicit implicit unconscious knowledge
    (kiến thức vô thức ngầm định)
  • tacit tacit unconscious knowledge
    (kiến thức vô thức tiềm ẩn)
  • innate innate unconscious knowledge
    (kiến thức vô thức bẩm sinh)
  • procedural procedural unconscious knowledge
    (kiến thức vô thức về quy trình (cách làm))
Verb + unconscious knowledge
  • access access unconscious knowledge
    (tiếp cận kiến thức vô thức)
  • utilize utilize unconscious knowledge
    (sử dụng kiến thức vô thức)
  • reveal reveal unconscious knowledge
    (tiết lộ kiến thức vô thức)
  • draw upon draw upon unconscious knowledge
    (rút ra từ kiến thức vô thức)
  • rely on rely on unconscious knowledge
    (dựa vào kiến thức vô thức)

Idioms

  • Tap into unconscious knowledge

    Khai thác kiến thức vô thức

    "Sometimes, artists tap into unconscious knowledge to create truly original works."

    (Đôi khi, các nghệ sĩ khai thác kiến thức vô thức để tạo ra những tác phẩm thực sự độc đáo.)

  • Access unconscious knowledge

    Tiếp cận kiến thức vô thức

    "Through meditation, one might learn to access unconscious knowledge about themselves."

    (Thông qua thiền định, người ta có thể học cách tiếp cận kiến thức vô thức về bản thân.)

  • Unconscious knowledge guides...

    Kiến thức vô thức dẫn lối/chỉ dẫn...

    "In many situations, unconscious knowledge guides our rapid decision-making."

    (Trong nhiều tình huống, kiến thức vô thức dẫn lối cho việc ra quyết định nhanh chóng của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconscious knowledge

Danh từ
Lật mặt

Kiến thức mà một người sở hữu nhưng không nhận thức được.

"Her success was partly due to her unconscious knowledge of the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconscious knowledge".

Sigmund Freud và Khái niệm Vô thức

Khái niệm 'kiến thức vô thức' trở nên nổi bật trong tâm lý học nhờ công trình của Sigmund Freud. Ông lập luận rằng phần lớn tâm trí chúng ta hoạt động dưới mức nhận thức có ý thức, nhưng lại có ảnh hưởng sâu sắc đến suy nghĩ, cảm xúc và hành vi. Sự hiểu biết này đã cách mạng hóa cách chúng ta nhìn nhận bản thân và các động lực bên trong.

Trực giác và 'Linh cảm'

'Kiến thức vô thức' thường được liên kết với trực giác hoặc 'linh cảm' ('gut feelings'). Đó là ý tưởng cho rằng bộ não của chúng ta xử lý một lượng lớn thông tin và đưa ra kết luận hoặc cái nhìn sâu sắc mà chúng ta không thể giải thích một cách có ý thức. Loại kiến thức này đặc biệt có giá trị trong các lĩnh vực đòi hỏi quyết định nhanh chóng, như thể thao, dịch vụ khẩn cấp, hoặc lãnh đạo.