(Top Banner Ad)
declarative knowledge
C1
Danh từ C1 Giáo dục, Tâm lý học, Khoa học nhận thức

declarative knowledge

UK: /dɪˈklærətɪv ˈnɒlɪdʒ/ • US: /dɪˈklærətɪv ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức tường minh kiến thức khai báo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Knowledge of facts and information, including what, when, where, and why things are.

Vietnamese Meaning

Kiến thức về sự kiện và thông tin, bao gồm những gì, khi nào, ở đâu và tại sao mọi thứ lại như vậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Students need to acquire declarative knowledge of historical events."

    "Học sinh cần thu thập kiến thức tường minh về các sự kiện lịch sử."

  • "Declarative knowledge is essential for academic success."

    "Kiến thức tường minh là rất cần thiết cho sự thành công trong học tập."

  • "The test assessed students' declarative knowledge of the subject."

    "Bài kiểm tra đánh giá kiến thức tường minh của học sinh về môn học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb declare Tuyên bố, công bố
Noun declaration Lời tuyên bố, bản công bố
Verb know Biết, hiểu biết
Noun knowledge Kiến thức, sự hiểu biết
Adjective knowledgeable Có kiến thức, am hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

semantic memory (trí nhớ ngữ nghĩa)episodic memory (trí nhớ từng đoạn)

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Khoa học nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
declarare
Old French
declarer
English
declare
English
declarative
Old English
cnāwan
Old English
cnāwleċ
Middle English
knowleche
English
knowledge

Nguồn gốc của 'Declarative'

Từ 'declarative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'declarare', có nghĩa là 'làm cho rõ ràng, tuyên bố'. Trong tiếng Anh, nó phát triển thành động từ 'declare' (tuyên bố) và sau đó là tính từ 'declarative' (mang tính tuyên bố, tường minh). Nó ám chỉ những điều có thể được công bố hoặc trình bày rõ ràng.

Nguồn gốc của 'Knowledge'

Từ 'knowledge' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cnāwan' (biết) và 'cnāwleċ' (kiến thức). Nó trải qua sự thay đổi trong tiếng Anh Trung đại thành 'knowleche' và cuối cùng là 'knowledge' trong tiếng Anh hiện đại. Nó đại diện cho sự hiểu biết, thông tin hoặc kỹ năng có được thông qua kinh nghiệm hoặc giáo dục.

Sự kết hợp thành 'Declarative Knowledge'

Trong các lĩnh vực như tâm lý học nhận thức và giáo dục, thuật ngữ 'declarative knowledge' (kiến thức tường minh) được hình thành để mô tả một loại kiến thức cụ thể. Nó kết hợp ý nghĩa của việc 'tuyên bố' các sự kiện hoặc thông tin ('declarative') với 'sự hiểu biết' ('knowledge'). Đây là kiến thức 'biết rằng' - những thông tin, sự kiện, khái niệm có thể được phát biểu một cách rõ ràng.

Usage Note

Declarative knowledge, còn được gọi là 'knowing that,' đề cập đến kiến thức có thể được trình bày một cách rõ ràng. Nó đối lập với procedural knowledge ('knowing how'), là kiến thức về cách thực hiện một nhiệm vụ. Ví dụ, việc biết rằng Paris là thủ đô của Pháp là declarative knowledge, trong khi việc biết cách đi xe đạp là procedural knowledge. Declarative knowledge thường dễ dàng được học và truyền đạt hơn procedural knowledge.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + declarative knowledge
  • acquire acquire declarative knowledge
    (tiếp thu kiến thức tường minh)
  • store store declarative knowledge
    (lưu trữ kiến thức tường minh)
  • retrieve retrieve declarative knowledge
    (truy xuất kiến thức tường minh)
  • possess possess declarative knowledge
    (sở hữu kiến thức tường minh)
Adjective + declarative knowledge
  • explicit explicit declarative knowledge
    (kiến thức tường minh rõ ràng)
  • factual factual declarative knowledge
    (kiến thức tường minh về sự kiện)
  • semantic semantic declarative knowledge
    (kiến thức ngữ nghĩa tường minh)
  • episodic episodic declarative knowledge
    (kiến thức tình tiết tường minh)
Noun + declarative knowledge
  • acquisition acquisition of declarative knowledge
    (sự tiếp thu kiến thức tường minh)
  • types types of declarative knowledge
    (các loại kiến thức tường minh)

Idioms

  • acquisition of declarative knowledge

    Sự tiếp thu kiến thức tường minh

    "The curriculum focuses on the acquisition of declarative knowledge in history and science."

    (Chương trình giảng dạy tập trung vào sự tiếp thu kiến thức tường minh trong lịch sử và khoa học.)

  • distinction between declarative and procedural knowledge

    Sự phân biệt giữa kiến thức tường minh và kiến thức quy trình

    "Educators often emphasize the distinction between declarative and procedural knowledge."

    (Các nhà giáo dục thường nhấn mạnh sự phân biệt giữa kiến thức tường minh và kiến thức quy trình.)

  • storage and retrieval of declarative knowledge

    Sự lưu trữ và truy xuất kiến thức tường minh

    "Memory research investigates the mechanisms of storage and retrieval of declarative knowledge."

    (Nghiên cứu về trí nhớ tìm hiểu các cơ chế lưu trữ và truy xuất kiến thức tường minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

declarative knowledge

Danh từ
Lật mặt

Kiến thức về sự kiện và thông tin, bao gồm những gì, khi nào, ở đâu và tại sao mọi thứ lại như vậy.

"Students need to acquire declarative knowledge of historical events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students had been demonstrating a declarative understanding of the subject by consistently applying the learned rules.
Các sinh viên đã thể hiện sự hiểu biết tường minh về môn học bằng cách áp dụng nhất quán các quy tắc đã học.
Phủ định
She hadn't been acquiring declarative knowledge in that field, which explained her difficulty in recalling specific facts.
Cô ấy đã không thu thập được kiến thức tường minh trong lĩnh vực đó, điều này giải thích cho sự khó khăn của cô ấy trong việc nhớ lại các sự kiện cụ thể.
Nghi vấn
Had the team been utilizing declarative memory strategies to improve their performance on the test?
Có phải đội đã sử dụng các chiến lược trí nhớ tường minh để cải thiện hiệu suất của họ trong bài kiểm tra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "declarative knowledge".

Nền tảng của Giáo dục Truyền thống

Kiến thức tường minh (declarative knowledge) là nền tảng của nhiều hệ thống giáo dục truyền thống trên thế giới. Nó tập trung vào việc ghi nhớ sự kiện, định nghĩa, công thức và các thông tin 'biết rằng' khác. Học sinh thường được đánh giá qua khả năng tái hiện những kiến thức này trong các bài kiểm tra trắc nghiệm hoặc bài luận.

Đối lập với Kiến thức Quy trình

Trong tâm lý học nhận thức và khoa học máy tính, kiến thức tường minh thường được đối lập với 'kiến thức quy trình' (procedural knowledge). Trong khi kiến thức tường minh là 'biết rằng' (ví dụ: biết thủ đô của Pháp là Paris), kiến thức quy trình là 'biết cách làm' (ví dụ: biết cách đạp xe). Sự phân biệt này rất quan trọng để hiểu cách con người học hỏi và thực hiện các nhiệm vụ phức tạp.