implicitly defined
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Defined or specified indirectly, without being explicitly stated.
Vietnamese Meaning
Được định nghĩa hoặc chỉ định một cách gián tiếp, không được nêu rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The function is implicitly defined by the equation x^2 + y^2 = 1."
"Hàm số được định nghĩa ngầm bởi phương trình x^2 + y^2 = 1."
-
"The surface is implicitly defined by the level set of a function."
"Bề mặt được định nghĩa ngầm bởi tập mức của một hàm số."
-
"In logic, a concept can be implicitly defined through a set of axioms."
"Trong logic, một khái niệm có thể được định nghĩa ngầm thông qua một tập hợp các tiên đề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | implicit | ngầm hiểu, tiềm ẩn, không trực tiếp |
| Adverb | implicitly | một cách ngầm hiểu, không nói ra |
| Noun | implicitness | sự ngầm hiểu, tính tiềm ẩn |
| Verb | define | định nghĩa, xác định |
| Noun | definition | sự định nghĩa, định nghĩa |
| Adjective | undefined | chưa được định nghĩa, không xác định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học và khoa học máy tính để mô tả một đối tượng hoặc khái niệm được xác định thông qua một mối quan hệ hoặc phương trình chứ không phải bằng cách liệt kê trực tiếp các thuộc tính của nó. Nó thường xuất hiện khi định nghĩa một hàm hoặc tập hợp thông qua một phương trình mà các phần tử của nó phải thỏa mãn. Khác với 'explicitly defined', cái gì đó 'implicitly defined' cần phải được suy luận hoặc giải thích để hiểu đầy đủ.
Prepositions
'Defined by' cho thấy đối tượng được xác định bởi một quy tắc, phương trình hoặc mối quan hệ. 'Defined through' tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh quá trình khám phá hoặc giải quyết để đi đến định nghĩa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
an an implicitly defined function (một hàm số được định nghĩa ngầm)
-
the the implicitly defined rules (các quy tắc được định nghĩa ngầm)
-
its its implicitly defined behavior (hành vi được định nghĩa ngầm của nó)
-
parameters parameters implicitly defined by the system (các tham số được hệ thống định nghĩa ngầm)
-
boundaries boundaries implicitly defined by context (các ranh giới được định nghĩa ngầm bởi ngữ cảnh)
-
expectations expectations implicitly defined through upbringing (những kỳ vọng được định nghĩa ngầm qua quá trình nuôi dạy)
-
is the relationship is implicitly defined (mối quan hệ được định nghĩa ngầm)
-
was the scope was implicitly defined (phạm vi đã được định nghĩa ngầm)
-
can be the concept can be implicitly defined (khái niệm có thể được định nghĩa ngầm)
Idioms
-
an implicitly defined system
một hệ thống được định nghĩa ngầm (các thành phần và tương tác được hiểu mà không cần giải thích rõ ràng)
"In a distributed network, the fault tolerance is often an implicitly defined system property."
(Trong một mạng lưới phân tán, khả năng chịu lỗi thường là một thuộc tính hệ thống được định nghĩa ngầm.)
-
implicitly defined by context
được định nghĩa ngầm bởi ngữ cảnh (ý nghĩa hoặc giới hạn được hiểu từ tình huống chứ không phải lời nói trực tiếp)
"The unspoken rules of politeness are implicitly defined by context in many social interactions."
(Các quy tắc lịch sự không lời được định nghĩa ngầm bởi ngữ cảnh trong nhiều tương tác xã hội.)
-
to be implicitly defined as...
được định nghĩa ngầm là... (diễn tả việc một cái gì đó được chấp nhận hoặc hiểu là gì mà không cần tuyên bố chính thức)
"Their relationship began to be implicitly defined as a partnership rather than just a friendship."
(Mối quan hệ của họ bắt đầu được định nghĩa ngầm là một mối quan hệ đối tác hơn là chỉ tình bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
implicitly defined
Tính từĐược định nghĩa hoặc chỉ định một cách gián tiếp, không được nêu rõ ràng.
"The function is implicitly defined by the equation x^2 + y^2 = 1."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding implicitly defined conditions simplifies debugging. |
Việc tránh các điều kiện được định nghĩa ngầm giúp đơn giản hóa việc gỡ lỗi. |
| Phủ định | He doesn't mind working with implicitly defined variables. |
Anh ấy không ngại làm việc với các biến được định nghĩa ngầm. |
| Nghi vấn | Is understanding implicitly defined rules crucial for system security? |
Liệu việc hiểu các quy tắc được định nghĩa ngầm có quan trọng đối với an ninh hệ thống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "implicitly defined".
