(Top Banner Ad)
implicitly defined
C1
Tính từ C1 Toán học, Khoa học máy tính, Logic

implicitly defined

Nghĩa tiếng Việt

được định nghĩa ngầm được định nghĩa một cách gián tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Defined or specified indirectly, without being explicitly stated.

Vietnamese Meaning

Được định nghĩa hoặc chỉ định một cách gián tiếp, không được nêu rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The function is implicitly defined by the equation x^2 + y^2 = 1."

    "Hàm số được định nghĩa ngầm bởi phương trình x^2 + y^2 = 1."

  • "The surface is implicitly defined by the level set of a function."

    "Bề mặt được định nghĩa ngầm bởi tập mức của một hàm số."

  • "In logic, a concept can be implicitly defined through a set of axioms."

    "Trong logic, một khái niệm có thể được định nghĩa ngầm thông qua một tập hợp các tiên đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective implicit ngầm hiểu, tiềm ẩn, không trực tiếp
Adverb implicitly một cách ngầm hiểu, không nói ra
Noun implicitness sự ngầm hiểu, tính tiềm ẩn
Verb define định nghĩa, xác định
Noun definition sự định nghĩa, định nghĩa
Adjective undefined chưa được định nghĩa, không xác định

Synonyms

indirectly defined (được định nghĩa gián tiếp)tacitly defined (được định nghĩa ngầm)

Antonyms

Related Words

implicit function (hàm ẩn)implicit differentiation (vi phân hàm ẩn)

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính, Logic

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plicare
Latin
implicare
Latin
implicitus
English
implicit
Latin
finis
Latin
definire
English
define
English
implicitly defined

Nguồn gốc của 'implicitly'

Từ 'implicitly' bắt nguồn từ tiếng Latin 'implicare', có nghĩa là 'gấp vào, cuốn vào, bao hàm'. Nó thể hiện ý tưởng rằng một điều gì đó được 'gấp vào bên trong' hoặc 'có sẵn' mà không cần phải nói rõ. Nó không được thể hiện trực tiếp nhưng được hiểu một cách tự nhiên.

Nguồn gốc của 'defined'

Từ 'defined' (định nghĩa) có gốc từ tiếng Latin 'definire', mang nghĩa 'đặt giới hạn, xác định ranh giới'. Gốc từ 'finis' có nghĩa là 'kết thúc, giới hạn'. Vì vậy, 'defined' có nghĩa là được xác định rõ ràng các giới hạn hoặc ý nghĩa.

Kết hợp 'implicitly defined'

Khi kết hợp, 'implicitly defined' mô tả một cái gì đó có các đặc tính hoặc giới hạn được xác định không phải bằng lời nói hay văn bản rõ ràng, mà thông qua ngữ cảnh, sự suy luận hoặc sự ngầm hiểu. Nó là một khái niệm quan trọng trong toán học, khoa học và giao tiếp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học và khoa học máy tính để mô tả một đối tượng hoặc khái niệm được xác định thông qua một mối quan hệ hoặc phương trình chứ không phải bằng cách liệt kê trực tiếp các thuộc tính của nó. Nó thường xuất hiện khi định nghĩa một hàm hoặc tập hợp thông qua một phương trình mà các phần tử của nó phải thỏa mãn. Khác với 'explicitly defined', cái gì đó 'implicitly defined' cần phải được suy luận hoặc giải thích để hiểu đầy đủ.

Prepositions

by through

'Defined by' cho thấy đối tượng được xác định bởi một quy tắc, phương trình hoặc mối quan hệ. 'Defined through' tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh quá trình khám phá hoặc giải quyết để đi đến định nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + implicitly defined
  • an an implicitly defined function
    (một hàm số được định nghĩa ngầm)
  • the the implicitly defined rules
    (các quy tắc được định nghĩa ngầm)
  • its its implicitly defined behavior
    (hành vi được định nghĩa ngầm của nó)
Noun + implicitly defined
  • parameters parameters implicitly defined by the system
    (các tham số được hệ thống định nghĩa ngầm)
  • boundaries boundaries implicitly defined by context
    (các ranh giới được định nghĩa ngầm bởi ngữ cảnh)
  • expectations expectations implicitly defined through upbringing
    (những kỳ vọng được định nghĩa ngầm qua quá trình nuôi dạy)
Verb + implicitly defined
  • is the relationship is implicitly defined
    (mối quan hệ được định nghĩa ngầm)
  • was the scope was implicitly defined
    (phạm vi đã được định nghĩa ngầm)
  • can be the concept can be implicitly defined
    (khái niệm có thể được định nghĩa ngầm)

Idioms

  • an implicitly defined system

    một hệ thống được định nghĩa ngầm (các thành phần và tương tác được hiểu mà không cần giải thích rõ ràng)

    "In a distributed network, the fault tolerance is often an implicitly defined system property."

    (Trong một mạng lưới phân tán, khả năng chịu lỗi thường là một thuộc tính hệ thống được định nghĩa ngầm.)

  • implicitly defined by context

    được định nghĩa ngầm bởi ngữ cảnh (ý nghĩa hoặc giới hạn được hiểu từ tình huống chứ không phải lời nói trực tiếp)

    "The unspoken rules of politeness are implicitly defined by context in many social interactions."

    (Các quy tắc lịch sự không lời được định nghĩa ngầm bởi ngữ cảnh trong nhiều tương tác xã hội.)

  • to be implicitly defined as...

    được định nghĩa ngầm là... (diễn tả việc một cái gì đó được chấp nhận hoặc hiểu là gì mà không cần tuyên bố chính thức)

    "Their relationship began to be implicitly defined as a partnership rather than just a friendship."

    (Mối quan hệ của họ bắt đầu được định nghĩa ngầm là một mối quan hệ đối tác hơn là chỉ tình bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

implicitly defined

Tính từ
Lật mặt

Được định nghĩa hoặc chỉ định một cách gián tiếp, không được nêu rõ ràng.

"The function is implicitly defined by the equation x^2 + y^2 = 1."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding implicitly defined conditions simplifies debugging.
Việc tránh các điều kiện được định nghĩa ngầm giúp đơn giản hóa việc gỡ lỗi.
Phủ định
He doesn't mind working with implicitly defined variables.
Anh ấy không ngại làm việc với các biến được định nghĩa ngầm.
Nghi vấn
Is understanding implicitly defined rules crucial for system security?
Liệu việc hiểu các quy tắc được định nghĩa ngầm có quan trọng đối với an ninh hệ thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "implicitly defined".

Giao tiếp ngầm hiểu (High-context communication)

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các nền văn hóa 'ngữ cảnh cao' (high-context cultures) như Việt Nam hoặc Nhật Bản, giao tiếp thường dựa vào 'implicitly defined' (ngầm hiểu). Điều này có nghĩa là nhiều thông điệp, quy tắc, và kỳ vọng không được nói ra trực tiếp mà được truyền đạt thông qua ngữ điệu, cử chỉ, và ngữ cảnh chung. Người nghe cần suy luận và đọc giữa các dòng để hiểu đầy đủ ý nghĩa.

Hợp đồng xã hội ngầm

Khái niệm 'implicitly defined' cũng liên quan đến 'hợp đồng xã hội ngầm'. Đây là những quy tắc và kỳ vọng không thành văn về hành vi mà các thành viên trong xã hội thường chấp nhận và tuân thủ. Ví dụ, việc xếp hàng chờ đến lượt, không nói quá to ở nơi công cộng, hay giúp đỡ người già là những quy tắc thường được ngầm định nghĩa bởi xã hội, không cần phải có luật pháp rõ ràng quy định.