(Top Banner Ad)
impolitely
B2
Trạng từ B2 Xã hội

impolitely

UK: /ˌɪmpəˈlaɪtli/ • US: /ˌɪmpəˈlaɪtli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bất lịch sự hỗn vô lễ thiếu tế nhị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a rude or discourteous manner.

Vietnamese Meaning

Một cách thô lỗ hoặc bất lịch sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spoke impolitely to the waiter."

    "Anh ta đã nói chuyện một cách bất lịch sự với người phục vụ."

  • "It would be impolitely to refuse their invitation."

    "Sẽ là bất lịch sự nếu từ chối lời mời của họ."

  • "She impolitely interrupted him in the middle of his sentence."

    "Cô ấy đã cắt ngang lời anh ấy một cách bất lịch sự khi anh ấy đang nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective polite lịch sự, lễ phép
Adverb politely một cách lịch sự
Adjective impolite bất lịch sự, vô lễ
Noun politeness sự lịch sự, phép lịch sự
Noun impoliteness sự bất lịch sự, hành vi vô lễ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
politus
Old French
poli
English (17th c.)
polite
English (17th c.)
impolite
English
impolitely

Gốc rễ của 'lịch sự' và 'vô lễ'

Từ 'impolitely' bắt nguồn từ từ 'polite' (lịch sự), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'politus' nghĩa là 'được đánh bóng, tinh tế' hoặc 'mịn màng'. Ban đầu, nó mô tả những thứ được làm cho trơn tru, hoàn hảo. Khi áp dụng cho con người, nó mang ý nghĩa những người có cách cư xử tinh tế, tao nhã. Tiền tố 'im-' (hay 'in-') có nghĩa là 'không', vì vậy 'impolite' đơn giản là 'không lịch sự', và 'impolitely' là làm gì đó một cách không lịch sự.

Usage Note

Từ 'impolitely' diễn tả hành động được thực hiện một cách thiếu tôn trọng, không lịch sự, và có thể gây khó chịu hoặc xúc phạm cho người khác. Nó nhấn mạnh vào cách thức hành động hơn là bản chất của hành động. Khác với 'rudely' có thể mang sắc thái mạnh hơn về sự thô lỗ và cố ý, 'impolitely' thường chỉ sự thiếu tế nhị hoặc thiếu chú ý đến các quy tắc ứng xử.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + impolitely
  • behave behave impolitely
    (cư xử bất lịch sự)
  • speak speak impolitely
    (nói chuyện cộc lốc/bất lịch sự)
  • treat treat someone impolitely
    (đối xử bất lịch sự với ai đó)
  • interrupt interrupt impolitely
    (ngắt lời một cách bất lịch sự)
  • respond respond impolitely
    (phản ứng/trả lời một cách bất lịch sự)
  • decline decline impolitely
    (từ chối một cách bất lịch sự/thiếu tế nhị)

Idioms

  • to speak impolitely to someone

    nói chuyện cộc lốc/thiếu tôn trọng với ai đó

    "You shouldn't speak impolitely to your elders, it's disrespectful."

    (Bạn không nên nói chuyện cộc lốc với người lớn tuổi, đó là thiếu tôn trọng.)

  • to behave impolitely towards someone

    cư xử bất lịch sự với ai đó

    "He behaved impolitely towards the new intern, which made everyone uncomfortable."

    (Anh ấy đã cư xử bất lịch sự với thực tập sinh mới, điều đó khiến mọi người khó chịu.)

  • to answer impolitely

    trả lời một cách cộc lốc/vô lễ

    "When I asked for help, she just answered impolitely and turned away."

    (Khi tôi hỏi xin giúp đỡ, cô ấy chỉ trả lời cộc lốc rồi quay đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impolitely

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thô lỗ hoặc bất lịch sự.

"He spoke impolitely to the waiter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that he had behaved impolitely at the party.
Cô ấy nói rằng anh ta đã cư xử bất lịch sự tại bữa tiệc.
Phủ định
He told me that she had not answered the question impolitely.
Anh ấy nói với tôi rằng cô ấy đã không trả lời câu hỏi một cách bất lịch sự.
Nghi vấn
She asked if they had spoken impolitely to the teacher.
Cô ấy hỏi liệu họ có nói chuyện bất lịch sự với giáo viên hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impolitely".

Phép xã giao và tầm quan trọng của sự lịch sự ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự lịch sự đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Việc sử dụng các từ như 'please' (làm ơn), 'thank you' (cảm ơn) và 'excuse me' (xin lỗi/xin phép) là điều cơ bản và được mong đợi. Hành động hoặc lời nói bất lịch sự ('impolitely') thường bị coi là thiếu tôn trọng và có thể dẫn đến những hiểu lầm hoặc thậm chí là làm hỏng các mối quan hệ xã hội hoặc công việc. Việc không tuân thủ các quy tắc này có thể khiến một người bị đánh giá tiêu cực và khó hòa nhập.

Biểu hiện của sự bất lịch sự và hậu quả

Sự bất lịch sự có thể biểu hiện qua nhiều hình thức khác nhau, không chỉ qua lời nói mà còn qua cử chỉ và thái độ. Ví dụ, ngắt lời người khác một cách thô lỗ, không nhìn vào mắt khi nói chuyện (ở một số nền văn hóa), sử dụng ngôn ngữ cơ thể thô lỗ, hoặc không bày tỏ lòng biết ơn đều có thể bị coi là hành vi bất lịch sự. Những biểu hiện này có thể khác nhau giữa các nền văn hóa, nhưng ý nghĩa chung là thiếu tôn trọng hoặc thiếu cân nhắc đến cảm xúc của người khác, và thường gây ra ấn tượng xấu hoặc làm tổn hại đến các mối quan hệ cá nhân và nghề nghiệp.