(Top Banner Ad)
import duties
B2
Danh từ B2 Kinh tế

import duties

UK: /ˈɪmˌpɔːt ˈdjuːtiz/ • US: /ˈɪmˌpɔːrt ˈduːtiz/

Nghĩa tiếng Việt

thuế nhập khẩu thuế quan nhập khẩu lệ phí nhập khẩu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Taxes or tariffs levied on goods imported into a country.

Vietnamese Meaning

Các loại thuế hoặc thuế quan đánh vào hàng hóa nhập khẩu vào một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government increased import duties on luxury goods."

    "Chính phủ đã tăng thuế nhập khẩu đối với hàng hóa xa xỉ."

  • "High import duties can discourage foreign investment."

    "Thuế nhập khẩu cao có thể làm nản lòng đầu tư nước ngoài."

  • "The company had to pay import duties on the raw materials."

    "Công ty phải trả thuế nhập khẩu đối với nguyên liệu thô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb import nhập khẩu (hàng hóa, dịch vụ)
Noun import hàng nhập khẩu; sự nhập khẩu
Noun importer nhà nhập khẩu
Adjective imported được nhập khẩu
Noun duty thuế; nghĩa vụ
Adjective dutiable chịu thuế (đặc biệt là thuế nhập khẩu)

Synonyms

Antonyms

export subsidies (trợ cấp xuất khẩu)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
importare
Old French
importer
Middle English
importen
English
import
Old French
dueté
Middle English
duetee
English
duty

Từ Latin cổ đại đến thương mại hiện đại: 'Import'

Từ 'import' bắt nguồn từ tiếng Latin 'importare', có nghĩa là 'mang vào'. Nó được tạo thành từ 'in-' (vào) và 'portare' (mang, vận chuyển). Gốc từ này phản ánh chính xác hành động đưa hàng hóa từ nước ngoài vào một quốc gia, một hoạt động cốt yếu trong thương mại quốc tế ngày nay.

Nghĩa vụ và Thuế: 'Duty'

Từ 'duty' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'dueté', ý chỉ 'cái gì đó phải trả' hoặc 'nghĩa vụ'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ những gì bạn nợ ai đó về mặt đạo đức hoặc tài chính. Về sau, nghĩa này được mở rộng để chỉ các khoản thuế hoặc lệ phí mà một người hoặc một doanh nghiệp có nghĩa vụ phải trả cho chính phủ, đặc biệt là khi nhập khẩu hàng hóa.

Usage Note

Cụm từ 'import duties' đề cập đến các khoản phí mà chính phủ áp dụng cho hàng hóa nước ngoài khi chúng được đưa vào một quốc gia. Mục đích của việc áp dụng import duties là để tăng doanh thu cho chính phủ, bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi sự cạnh tranh nước ngoài bằng cách làm cho hàng nhập khẩu đắt hơn, hoặc để điều chỉnh cán cân thương mại.

Prepositions

on

Thường được dùng trong cụm từ 'import duties on goods', ví dụ: 'Import duties on cars have increased.' (Thuế nhập khẩu đối với ô tô đã tăng lên.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + import duties
  • high high import duties
    (thuế nhập khẩu cao)
  • low low import duties
    (thuế nhập khẩu thấp)
  • heavy heavy import duties
    (thuế nhập khẩu nặng)
  • reduced reduced import duties
    (thuế nhập khẩu đã được giảm)
  • additional additional import duties
    (phụ phí thuế nhập khẩu)
Verb + import duties
  • impose impose import duties
    (áp đặt thuế nhập khẩu)
  • levy levy import duties
    (đánh thuế nhập khẩu)
  • pay pay import duties
    (trả thuế nhập khẩu)
  • collect collect import duties
    (thu thuế nhập khẩu)
  • waive waive import duties
    (miễn thuế nhập khẩu)
  • abolish abolish import duties
    (bãi bỏ thuế nhập khẩu)
Noun phrase with import duties
  • exemption from exemption from import duties
    (sự miễn trừ thuế nhập khẩu)
  • reduction in reduction in import duties
    (sự giảm thuế nhập khẩu)

Idioms

  • impose import duties on (something)

    áp đặt thuế nhập khẩu đối với (mặt hàng nào đó)

    "The government decided to impose import duties on luxury goods to protect domestic industries."

    (Chính phủ quyết định áp đặt thuế nhập khẩu đối với hàng hóa xa xỉ để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.)

  • exempt from import duties

    được miễn thuế nhập khẩu

    "Certain essential goods are often exempt from import duties to keep prices low."

    (Một số mặt hàng thiết yếu thường được miễn thuế nhập khẩu để giữ giá thấp.)

  • pay import duties

    thanh toán thuế nhập khẩu

    "Businesses must pay import duties before their goods can clear customs."

    (Các doanh nghiệp phải thanh toán thuế nhập khẩu trước khi hàng hóa của họ được thông quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

import duties

Danh từ
Lật mặt

Các loại thuế hoặc thuế quan đánh vào hàng hóa nhập khẩu vào một quốc gia.

"The government increased import duties on luxury goods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company paid import duties on the goods.
Công ty đã trả thuế nhập khẩu cho hàng hóa.
Phủ định
The company did not pay import duties because they were exempt.
Công ty không trả thuế nhập khẩu vì họ được miễn thuế.
Nghi vấn
Did the company pay import duties on all items?
Công ty có trả thuế nhập khẩu cho tất cả các mặt hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "import duties".

Bảo hộ ngành sản xuất trong nước

Thuế nhập khẩu là một công cụ kinh tế quan trọng mà các quốc gia sử dụng để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi sự cạnh tranh từ hàng hóa nước ngoài. Bằng cách làm cho hàng nhập khẩu đắt hơn, chính phủ khuyến khích người tiêu dùng mua sản phẩm sản xuất trong nước, giúp duy trì việc làm và tăng trưởng kinh tế.

Ảnh hưởng đến giá tiêu dùng

Mặc dù thuế nhập khẩu có thể bảo vệ các ngành công nghiệp nội địa, nhưng chúng thường dẫn đến giá cao hơn cho người tiêu dùng. Khi một quốc gia đánh thuế nhập khẩu, chi phí này thường được các nhà nhập khẩu chuyển sang người mua, khiến hàng hóa nhập khẩu trở nên đắt đỏ hơn đối với công chúng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức mua.