(Top Banner Ad)
impose
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Luật pháp, Kinh tế

impose

UK: /ɪmˈpəʊz/ • US: /ɪmˈpoʊz/

Nghĩa tiếng Việt

áp đặt ép buộc làm phiền lợi dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To force (something unwelcome or unfamiliar) to be accepted or put in place.

Vietnamese Meaning

Áp đặt (điều gì đó không mong muốn hoặc không quen thuộc) phải được chấp nhận hoặc đưa vào thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government imposed a new tax on imported goods."

    "Chính phủ đã áp đặt một loại thuế mới lên hàng hóa nhập khẩu."

  • "The UN imposed sanctions on the country."

    "Liên Hợp Quốc đã áp đặt các lệnh trừng phạt lên quốc gia đó."

  • "Don't impose your beliefs on your children."

    "Đừng áp đặt niềm tin của bạn lên con cái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun imposition sự áp đặt, sự ban hành (luật); sự phiền toái, sự lợi dụng
Adjective imposing gây ấn tượng mạnh, hoành tráng, oai vệ
Adjective imposed bị áp đặt, bị bắt buộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Luật pháp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (on, upon) + ponere (to place)
Medieval Latin
imponere (to place upon)
Old French
imposer (to lay on, inflict)
English
impose

Nguồn gốc thú vị

Từ 'impose' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'imponere', ghép từ 'in-' (trên, lên) và 'ponere' (đặt). Ban đầu nó có nghĩa là 'đặt lên trên' hoặc 'đặt vào'. Qua tiếng Pháp cổ, nghĩa này phát triển thành 'áp đặt' hay 'buộc ai đó phải chấp nhận', đặc biệt khi không mong muốn hoặc không công bằng.

Usage Note

Từ 'impose' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc áp dụng một quy tắc, luật lệ, thuế, hình phạt, hoặc quan điểm một cách cưỡng ép hoặc không được sự đồng ý của người khác. Nó khác với 'suggest' (gợi ý) hoặc 'recommend' (khuyến nghị) ở chỗ nó mang tính bắt buộc hơn. Cần phân biệt với 'inflict', có nghĩa là gây ra (đau đớn, thiệt hại).

Prepositions

on upon

'Impose on/upon someone/something' có nghĩa là áp đặt lên ai/cái gì. Ví dụ: 'We should not impose our views on others' (Chúng ta không nên áp đặt quan điểm của mình lên người khác). Giới từ 'on' thường được sử dụng phổ biến hơn 'upon'.

Collocations (Từ đi kèm)

Áp đặt gánh nặng/trách nhiệm
  • burden impose a burden
    (áp đặt gánh nặng)
  • hardship impose hardship
    (gây ra khó khăn, gian khổ)
  • responsibility impose responsibility
    (đặt trách nhiệm)
Áp đặt bản thân/ý chí
  • oneself impose oneself on someone
    (tự gây phiền cho ai, áp đặt sự hiện diện của bản thân lên ai)
  • will impose one's will on someone
    (áp đặt ý chí của mình lên ai)

Idioms

  • impose oneself on/upon someone

    Gây phiền toái cho người khác; tự tiện có mặt ở đâu đó mà không được mời hoặc không được chào đón, làm cho người khác khó chịu.

    "He always imposes himself on our conversations, even when he's not invited."

    (Anh ta luôn tự gây phiền phức trong các cuộc trò chuyện của chúng tôi, ngay cả khi không được mời.)

  • impose one's will on someone

    Buộc ai đó phải làm theo điều mình muốn; dùng quyền lực hoặc sức ảnh hưởng để kiểm soát, áp đặt ý chí lên người khác.

    "The dictator tried to impose his will on the entire nation."

    (Nhà độc tài cố gắng áp đặt ý chí của mình lên toàn bộ quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impose

Động từ
Lật mặt

Áp đặt (điều gì đó không mong muốn hoặc không quen thuộc) phải được chấp nhận hoặc đưa vào thực hiện.

"The government imposed a new tax on imported goods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impose".

Quyền riêng tư và sự áp đặt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'impose oneself' (tự gây phiền hoặc áp đặt bản thân) lên người khác, đặc biệt là xâm phạm không gian cá nhân hoặc can thiệp vào các cuộc trò chuyện riêng tư, thường được coi là thiếu lịch sự. Mọi người coi trọng quyền riêng tư và sự đồng thuận, không muốn bị ép buộc chấp nhận điều gì hoặc ai đó mà họ không mong muốn.

Pháp luật và quyền lực nhà nước

Từ 'impose' thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính phủ hoặc các cơ quan có thẩm quyền 'áp đặt' luật pháp, thuế, hoặc các quy định lên công dân. Điều này phản ánh mối quan hệ giữa quyền lực nhà nước và sự tuân thủ của người dân, thường liên quan đến các nghĩa vụ công cộng hoặc các quy định chung mà cá nhân phải chấp nhận vì lợi ích xã hội.