imposter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who pretends to be someone else in order to deceive others, especially for fraudulent gain.
Vietnamese Meaning
Người giả mạo, kẻ mạo danh, người đóng giả một người khác để lừa gạt người khác, đặc biệt là để trục lợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was exposed as an imposter who had been pretending to be a doctor."
"Anh ta bị vạch trần là một kẻ mạo danh, kẻ đã giả vờ làm bác sĩ."
-
"She felt like an imposter among all the successful business people."
"Cô ấy cảm thấy như một kẻ mạo danh giữa tất cả những người kinh doanh thành công."
-
"The detective unmasked the imposter who had been stealing money from the company."
"Thám tử đã vạch mặt kẻ mạo danh đã ăn cắp tiền từ công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "imposter" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lừa dối có chủ ý và có mục đích. Nó khác với "actor" (diễn viên) vì "actor" đóng vai một nhân vật trên sân khấu hoặc trong phim, còn "imposter" đóng giả một người thật ngoài đời để lừa gạt. So với "fraud" (kẻ gian lận), "imposter" nhấn mạnh vào việc giả danh một người khác, còn "fraud" tập trung vào hành vi gian lận nói chung.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ "as", nó thường đi kèm với danh từ mà người đó đang giả mạo. Ví dụ: "He posed as a doctor."
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete a complete imposter (một kẻ mạo danh hoàn toàn)
-
total a total imposter (một kẻ mạo danh hoàn toàn)
-
clever a clever imposter (một kẻ mạo danh xảo quyệt)
-
suspected a suspected imposter (một kẻ bị nghi ngờ là mạo danh)
-
notorious a notorious imposter (một kẻ mạo danh khét tiếng)
-
expose expose an imposter (vạch trần một kẻ mạo danh)
-
unmask unmask an imposter (lột mặt nạ một kẻ mạo danh)
-
catch catch an imposter (bắt giữ một kẻ mạo danh)
-
reveal reveal an imposter (tiết lộ một kẻ mạo danh)
-
identify identify an imposter (xác định một kẻ mạo danh)
Idioms
-
imposter syndrome
Hội chứng kẻ mạo danh (một hiện tượng tâm lý khi một người cảm thấy mình không xứng đáng với thành công của mình và sợ bị phát hiện là kẻ giả mạo, bất chấp bằng chứng về khả năng của họ).
"Despite her numerous achievements, she still suffered from imposter syndrome."
(Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, cô ấy vẫn mắc hội chứng kẻ mạo danh.)
-
feel like an imposter
Cảm thấy mình như một kẻ mạo danh (cảm thấy mình không thuộc về một vị trí hoặc vai trò nào đó, không xứng đáng và sợ bị phát hiện).
"Even after years in the job, he sometimes feels like an imposter."
(Ngay cả sau nhiều năm làm việc, đôi khi anh ấy vẫn cảm thấy mình như một kẻ mạo danh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
imposter
nounNgười giả mạo, kẻ mạo danh, người đóng giả một người khác để lừa gạt người khác, đặc biệt là để trục lợi.
"He was exposed as an imposter who had been pretending to be a doctor."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he hadn't been such a convincing imposter, he would be enjoying the benefits of his scam now. |
Nếu anh ta không phải là một kẻ mạo danh thuyết phục như vậy, anh ta đã có thể tận hưởng những lợi ích từ vụ lừa đảo của mình bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so good at detecting imposters, she might have been deceived by him in the past. |
Nếu cô ấy không giỏi phát hiện những kẻ mạo danh, có lẽ cô ấy đã bị anh ta lừa dối trong quá khứ. |
| Nghi vấn | If they had investigated thoroughly, would they know who the imposter really is now? |
Nếu họ đã điều tra kỹ lưỡng, liệu họ có biết kẻ mạo danh thực sự là ai bây giờ không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to expose the imposter. |
Anh ấy sẽ vạch mặt kẻ mạo danh. |
| Phủ định | They are not going to let the imposter win. |
Họ sẽ không để kẻ mạo danh chiến thắng. |
| Nghi vấn | Are you going to report the imposter to the authorities? |
Bạn có định báo cáo kẻ mạo danh cho chính quyền không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imposter".
