(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ imposter
C1

imposter

noun

Nghĩa tiếng Việt

kẻ mạo danh người giả mạo kẻ đóng giả
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Imposter'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người giả mạo, kẻ mạo danh, người đóng giả một người khác để lừa gạt người khác, đặc biệt là để trục lợi.

Definition (English Meaning)

A person who pretends to be someone else in order to deceive others, especially for fraudulent gain.

Ví dụ Thực tế với 'Imposter'

  • "He was exposed as an imposter who had been pretending to be a doctor."

    "Anh ta bị vạch trần là một kẻ mạo danh, kẻ đã giả vờ làm bác sĩ."

  • "She felt like an imposter among all the successful business people."

    "Cô ấy cảm thấy như một kẻ mạo danh giữa tất cả những người kinh doanh thành công."

  • "The detective unmasked the imposter who had been stealing money from the company."

    "Thám tử đã vạch mặt kẻ mạo danh đã ăn cắp tiền từ công ty."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Imposter'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: imposter
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

genuine(chân thật)
authentic(xác thực)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Xã hội học

Ghi chú Cách dùng 'Imposter'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ "imposter" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lừa dối có chủ ý và có mục đích. Nó khác với "actor" (diễn viên) vì "actor" đóng vai một nhân vật trên sân khấu hoặc trong phim, còn "imposter" đóng giả một người thật ngoài đời để lừa gạt. So với "fraud" (kẻ gian lận), "imposter" nhấn mạnh vào việc giả danh một người khác, còn "fraud" tập trung vào hành vi gian lận nói chung.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

as

Khi sử dụng giới từ "as", nó thường đi kèm với danh từ mà người đó đang giả mạo. Ví dụ: "He posed as a doctor."

Ngữ pháp ứng dụng với 'Imposter'

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't been such a convincing imposter, he would be enjoying the benefits of his scam now.
Nếu anh ta không phải là một kẻ mạo danh thuyết phục như vậy, anh ta đã có thể tận hưởng những lợi ích từ vụ lừa đảo của mình bây giờ.
Phủ định
If she weren't so good at detecting imposters, she might have been deceived by him in the past.
Nếu cô ấy không giỏi phát hiện những kẻ mạo danh, có lẽ cô ấy đã bị anh ta lừa dối trong quá khứ.
Nghi vấn
If they had investigated thoroughly, would they know who the imposter really is now?
Nếu họ đã điều tra kỹ lưỡng, liệu họ có biết kẻ mạo danh thực sự là ai bây giờ không?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to expose the imposter.
Anh ấy sẽ vạch mặt kẻ mạo danh.
Phủ định
They are not going to let the imposter win.
Họ sẽ không để kẻ mạo danh chiến thắng.
Nghi vấn
Are you going to report the imposter to the authorities?
Bạn có định báo cáo kẻ mạo danh cho chính quyền không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)