improve traffic flow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make traffic flow better or more efficiently.
Vietnamese Meaning
Làm cho lưu lượng giao thông tốt hơn hoặc hiệu quả hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city council is working to improve traffic flow on Main Street."
"Hội đồng thành phố đang nỗ lực cải thiện lưu lượng giao thông trên đường Main."
-
"The new highway is designed to improve traffic flow in the region."
"Đường cao tốc mới được thiết kế để cải thiện lưu lượng giao thông trong khu vực."
-
"Implementing a smart traffic management system can significantly improve traffic flow."
"Việc triển khai hệ thống quản lý giao thông thông minh có thể cải thiện đáng kể lưu lượng giao thông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | improve | Cải thiện, làm cho tốt hơn |
| Noun | improvement | Sự cải thiện, sự tiến bộ |
| Adjective | improvable | Có thể cải thiện được |
| Noun | traffic | Giao thông, sự đi lại |
| Verb | traffic | Giao dịch (bất hợp pháp), buôn bán |
| Noun | trafficker | Kẻ buôn lậu, kẻ buôn bán |
| Noun | flow | Dòng chảy, lưu lượng |
| Verb | flow | Chảy, lưu thông |
| Adjective | flowing | Chảy, trôi chảy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quy hoạch đô thị, kỹ thuật giao thông và chính sách công. Nó liên quan đến việc giảm ùn tắc giao thông, tăng tốc độ di chuyển và cải thiện sự an toàn cho người tham gia giao thông. 'Improve' ở đây mang nghĩa chủ động, có mục đích.
Có thể dùng để chỉ kết quả của các biện pháp đã thực hiện để cải thiện giao thông. Ví dụ, sau khi xây dựng cầu vượt, người ta có thể nói rằng đã có 'an improvement in traffic flow'.
Prepositions
'by' được dùng để chỉ phương pháp (ví dụ: improve traffic flow by building new roads). 'through' ám chỉ việc cải thiện thông qua một hành động gián tiếp (ví dụ: improve traffic flow through better signaling). 'with' thường được sử dụng để chỉ một công cụ hoặc phương tiện (ví dụ: improve traffic flow with traffic cameras).
Collocations (Từ đi kèm)
-
help help improve traffic flow (giúp cải thiện luồng giao thông)
-
aim to aim to improve traffic flow (nhằm mục đích cải thiện luồng giao thông)
-
seek to seek to improve traffic flow (tìm cách cải thiện luồng giao thông)
-
plan to plan to improve traffic flow (lên kế hoạch cải thiện luồng giao thông)
-
contribute to contribute to improve traffic flow (đóng góp vào việc cải thiện luồng giao thông)
-
measures to measures to improve traffic flow (các biện pháp để cải thiện luồng giao thông)
-
solutions to solutions to improve traffic flow (các giải pháp để cải thiện luồng giao thông)
-
strategies to strategies to improve traffic flow (các chiến lược để cải thiện luồng giao thông)
-
technology to technology to improve traffic flow (công nghệ để cải thiện luồng giao thông)
-
significantly significantly improve traffic flow (cải thiện đáng kể luồng giao thông)
-
greatly greatly improve traffic flow (cải thiện rất nhiều luồng giao thông)
-
dramatically dramatically improve traffic flow (cải thiện đột biến luồng giao thông)
Idioms
-
Implement measures to improve traffic flow
Thực hiện các biện pháp để cải thiện luồng giao thông
"The city council decided to implement measures to improve traffic flow during rush hour."
(Hội đồng thành phố đã quyết định thực hiện các biện pháp để cải thiện luồng giao thông trong giờ cao điểm.)
-
Propose solutions to improve traffic flow
Đề xuất các giải pháp để cải thiện luồng giao thông
"Urban planners are working to propose solutions to improve traffic flow in congested areas."
(Các nhà quy hoạch đô thị đang nỗ lực đề xuất các giải pháp để cải thiện luồng giao thông tại các khu vực tắc nghẽn.)
-
Invest in infrastructure to improve traffic flow
Đầu tư vào cơ sở hạ tầng để cải thiện luồng giao thông
"The government plans to invest in infrastructure to improve traffic flow and reduce commuting times."
(Chính phủ có kế hoạch đầu tư vào cơ sở hạ tầng để cải thiện luồng giao thông và giảm thời gian đi lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
improve traffic flow
VerbLàm cho lưu lượng giao thông tốt hơn hoặc hiệu quả hơn.
"The city council is working to improve traffic flow on Main Street."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "improve traffic flow".
