role-play
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The acting out or performance of a particular role, either consciously (as a technique in psychotherapy or training) or unconsciously, in accordance with the perceived expectations of society regarding a person's behavior in a particular context.
Vietnamese Meaning
Sự diễn xuất hoặc trình diễn một vai trò cụ thể, một cách có ý thức (như một kỹ thuật trong trị liệu tâm lý hoặc đào tạo) hoặc vô thức, phù hợp với những kỳ vọng được nhận thức của xã hội về hành vi của một người trong một bối cảnh cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The training involved role-play to simulate real-life scenarios."
"Khóa đào tạo bao gồm nhập vai để mô phỏng các tình huống thực tế."
-
"The sales team used role-play to practice handling difficult customers."
"Đội ngũ bán hàng đã sử dụng nhập vai để thực hành cách xử lý những khách hàng khó tính."
-
"In therapy, role-play can help individuals explore their feelings and behaviors."
"Trong trị liệu, nhập vai có thể giúp các cá nhân khám phá cảm xúc và hành vi của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | role-play | đóng vai, nhập vai |
| Noun | role-play | trò đóng vai, hoạt động nhập vai |
| Noun | role-player | người đóng vai, người tham gia nhập vai |
| Noun | role-playing | sự đóng vai, hoạt động nhập vai (thường dùng để chỉ hành động hoặc danh từ chung hơn) |
| Adjective | role-playing | thuộc về đóng vai (ví dụ: role-playing game – trò chơi nhập vai) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Role-play (danh từ) thường được dùng để chỉ hoạt động nhập vai, thường mang tính giáo dục, trị liệu hoặc mô phỏng. Nó nhấn mạnh vào việc hành động theo vai trò hơn là chỉ thảo luận về nó.
Prepositions
*in role-play*: Diễn tả sự tham gia hoặc bối cảnh của hoạt động. Ví dụ: 'We learned a lot in the role-play session.' (Chúng tôi đã học được rất nhiều trong buổi nhập vai). *as [a role]*: Diễn tả vai trò cụ thể đang được đảm nhận. Ví dụ: 'She acted as the manager in the role-play.' (Cô ấy đóng vai người quản lý trong buổi nhập vai).
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do role-play (thực hiện/làm hoạt động đóng vai)
-
engage in engage in role-play (tham gia vào hoạt động đóng vai)
-
use use role-play (sử dụng hình thức đóng vai)
-
practical practical role-play (đóng vai thực tiễn)
-
realistic realistic role-play (đóng vai chân thực)
-
simulated simulated role-play (đóng vai mô phỏng)
-
exercise role-play exercise (bài tập đóng vai)
-
scenario role-play scenario (kịch bản đóng vai)
-
activity role-play activity (hoạt động đóng vai)
Idioms
-
engage in role-play
tham gia vào hoạt động đóng vai, nhập vai
"Students often engage in role-play to practice real-life conversations."
(Học sinh thường tham gia đóng vai để luyện tập các cuộc hội thoại đời thực.)
-
a role-play scenario
một kịch bản đóng vai
"The manager created a difficult role-play scenario to train the customer service team."
(Người quản lý đã tạo ra một kịch bản đóng vai khó để huấn luyện đội ngũ dịch vụ khách hàng.)
-
do some role-playing
thực hiện một hoạt động đóng vai, nhập vai (một cách chung chung)
"We'll do some role-playing to prepare for the job interviews."
(Chúng ta sẽ đóng vai để chuẩn bị cho các buổi phỏng vấn xin việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
role-play
nounSự diễn xuất hoặc trình diễn một vai trò cụ thể, một cách có ý thức (như một kỹ thuật trong trị liệu tâm lý hoặc đào tạo) hoặc vô thức, phù hợp với những kỳ vọng được nhận thức của xã hội về hành vi của một người trong một bối cảnh cụ thể.
"The training involved role-play to simulate real-life scenarios."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the director arrives, the actors will have been role-playing the scene for two hours. |
Vào thời điểm đạo diễn đến, các diễn viên sẽ đã nhập vai cảnh đó được hai tiếng. |
| Phủ định | She won't have been role-playing her part convincingly enough to impress the judges by the end of the audition. |
Cô ấy sẽ không nhập vai đủ thuyết phục để gây ấn tượng với ban giám khảo vào cuối buổi thử vai. |
| Nghi vấn | Will they have been role-playing the historical event accurately by the time the audience arrives? |
Liệu họ có nhập vai sự kiện lịch sử một cách chính xác vào thời điểm khán giả đến không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students role-played different historical figures in class yesterday. |
Hôm qua, các học sinh đóng vai các nhân vật lịch sử khác nhau trong lớp. |
| Phủ định | She didn't role-play during the training session because she was feeling unwell. |
Cô ấy đã không đóng vai trong buổi huấn luyện vì cảm thấy không khỏe. |
| Nghi vấn | Did they role-play the negotiation scenario in the workshop? |
Họ có đóng vai tình huống đàm phán trong buổi hội thảo không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students have role-played different scenarios to practice their English. |
Các học sinh đã đóng vai các tình huống khác nhau để luyện tập tiếng Anh của họ. |
| Phủ định | She hasn't role-played in a serious play before. |
Cô ấy chưa từng đóng vai trong một vở kịch nghiêm túc trước đây. |
| Nghi vấn | Has he role-played the part of a doctor in the simulation? |
Anh ấy đã đóng vai bác sĩ trong buổi mô phỏng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "role-play".
