(Top Banner Ad)
role-play
B2
noun B2 Giáo dục, Tâm lý học, Kinh doanh

role-play

UK: /ˈrəʊl.pleɪ/ • US: /ˈroʊl.pleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

nhập vai đóng vai diễn tập tình huống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The acting out or performance of a particular role, either consciously (as a technique in psychotherapy or training) or unconsciously, in accordance with the perceived expectations of society regarding a person's behavior in a particular context.

Vietnamese Meaning

Sự diễn xuất hoặc trình diễn một vai trò cụ thể, một cách có ý thức (như một kỹ thuật trong trị liệu tâm lý hoặc đào tạo) hoặc vô thức, phù hợp với những kỳ vọng được nhận thức của xã hội về hành vi của một người trong một bối cảnh cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The training involved role-play to simulate real-life scenarios."

    "Khóa đào tạo bao gồm nhập vai để mô phỏng các tình huống thực tế."

  • "The sales team used role-play to practice handling difficult customers."

    "Đội ngũ bán hàng đã sử dụng nhập vai để thực hành cách xử lý những khách hàng khó tính."

  • "In therapy, role-play can help individuals explore their feelings and behaviors."

    "Trong trị liệu, nhập vai có thể giúp các cá nhân khám phá cảm xúc và hành vi của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb role-play đóng vai, nhập vai
Noun role-play trò đóng vai, hoạt động nhập vai
Noun role-player người đóng vai, người tham gia nhập vai
Noun role-playing sự đóng vai, hoạt động nhập vai (thường dùng để chỉ hành động hoặc danh từ chung hơn)
Adjective role-playing thuộc về đóng vai (ví dụ: role-playing game – trò chơi nhập vai)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
role
English
play
English
role-play

Nguồn gốc của 'role-play'

Từ 'role-play' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành tố 'role' và 'play'. Từ 'role' (vai trò, vai diễn) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rôle', ban đầu chỉ một cuộn giấy ghi phần thoại của diễn viên. Còn 'play' (chơi, diễn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'plegan', có nghĩa là hoạt động, vui đùa hoặc biểu diễn. Khi kết hợp lại, 'role-play' mô tả hoạt động nhập vai, nơi người tham gia đóng giả một nhân vật hoặc tình huống cụ thể để học hỏi, luyện tập kỹ năng hoặc giải trí.

Usage Note

Role-play (danh từ) thường được dùng để chỉ hoạt động nhập vai, thường mang tính giáo dục, trị liệu hoặc mô phỏng. Nó nhấn mạnh vào việc hành động theo vai trò hơn là chỉ thảo luận về nó.

Prepositions

in as

*in role-play*: Diễn tả sự tham gia hoặc bối cảnh của hoạt động. Ví dụ: 'We learned a lot in the role-play session.' (Chúng tôi đã học được rất nhiều trong buổi nhập vai). *as [a role]*: Diễn tả vai trò cụ thể đang được đảm nhận. Ví dụ: 'She acted as the manager in the role-play.' (Cô ấy đóng vai người quản lý trong buổi nhập vai).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + role-play
  • do do role-play
    (thực hiện/làm hoạt động đóng vai)
  • engage in engage in role-play
    (tham gia vào hoạt động đóng vai)
  • use use role-play
    (sử dụng hình thức đóng vai)
Adjective + role-play
  • practical practical role-play
    (đóng vai thực tiễn)
  • realistic realistic role-play
    (đóng vai chân thực)
  • simulated simulated role-play
    (đóng vai mô phỏng)
role-play + Noun
  • exercise role-play exercise
    (bài tập đóng vai)
  • scenario role-play scenario
    (kịch bản đóng vai)
  • activity role-play activity
    (hoạt động đóng vai)

Idioms

  • engage in role-play

    tham gia vào hoạt động đóng vai, nhập vai

    "Students often engage in role-play to practice real-life conversations."

    (Học sinh thường tham gia đóng vai để luyện tập các cuộc hội thoại đời thực.)

  • a role-play scenario

    một kịch bản đóng vai

    "The manager created a difficult role-play scenario to train the customer service team."

    (Người quản lý đã tạo ra một kịch bản đóng vai khó để huấn luyện đội ngũ dịch vụ khách hàng.)

  • do some role-playing

    thực hiện một hoạt động đóng vai, nhập vai (một cách chung chung)

    "We'll do some role-playing to prepare for the job interviews."

    (Chúng ta sẽ đóng vai để chuẩn bị cho các buổi phỏng vấn xin việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

role-play

noun
Lật mặt

Sự diễn xuất hoặc trình diễn một vai trò cụ thể, một cách có ý thức (như một kỹ thuật trong trị liệu tâm lý hoặc đào tạo) hoặc vô thức, phù hợp với những kỳ vọng được nhận thức của xã hội về hành vi của một người trong một bối cảnh cụ thể.

"The training involved role-play to simulate real-life scenarios."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the director arrives, the actors will have been role-playing the scene for two hours.
Vào thời điểm đạo diễn đến, các diễn viên sẽ đã nhập vai cảnh đó được hai tiếng.
Phủ định
She won't have been role-playing her part convincingly enough to impress the judges by the end of the audition.
Cô ấy sẽ không nhập vai đủ thuyết phục để gây ấn tượng với ban giám khảo vào cuối buổi thử vai.
Nghi vấn
Will they have been role-playing the historical event accurately by the time the audience arrives?
Liệu họ có nhập vai sự kiện lịch sử một cách chính xác vào thời điểm khán giả đến không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students role-played different historical figures in class yesterday.
Hôm qua, các học sinh đóng vai các nhân vật lịch sử khác nhau trong lớp.
Phủ định
She didn't role-play during the training session because she was feeling unwell.
Cô ấy đã không đóng vai trong buổi huấn luyện vì cảm thấy không khỏe.
Nghi vấn
Did they role-play the negotiation scenario in the workshop?
Họ có đóng vai tình huống đàm phán trong buổi hội thảo không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students have role-played different scenarios to practice their English.
Các học sinh đã đóng vai các tình huống khác nhau để luyện tập tiếng Anh của họ.
Phủ định
She hasn't role-played in a serious play before.
Cô ấy chưa từng đóng vai trong một vở kịch nghiêm túc trước đây.
Nghi vấn
Has he role-played the part of a doctor in the simulation?
Anh ấy đã đóng vai bác sĩ trong buổi mô phỏng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "role-play".

Công cụ học tập và rèn luyện kỹ năng

Đóng vai (role-play) là một phương pháp giảng dạy và đào tạo phổ biến trong nhiều lĩnh vực. Trong giáo dục ngôn ngữ, nó giúp người học thực hành giao tiếp trong các tình huống thực tế. Trong kinh doanh, nó được dùng để luyện kỹ năng đàm phán, bán hàng, dịch vụ khách hàng. Các chuyên gia y tế cũng sử dụng đóng vai để rèn luyện cách tương tác với bệnh nhân.

Giải trí và Phát triển bản thân

Ngoài mục đích giáo dục, đóng vai còn là một hình thức giải trí được yêu thích. Các trò chơi nhập vai (Role-Playing Games - RPG) như Dungeons & Dragons, hay trò nhập vai hành động trực tiếp (LARP) cho phép người chơi hóa thân vào nhân vật, khám phá thế giới giả tưởng và phát triển khả năng sáng tạo, tư duy chiến lược. Nó cũng có thể giúp người tham gia phát triển sự đồng cảm và hiểu biết về các góc nhìn khác nhau.