(Top Banner Ad)
improvised
B2
adjective B2 Nghệ thuật, Sân khấu, Âm nhạc, Giao tiếp

improvised

UK: /ˈɪmprəˌvaɪzd/ • US: /ˈɪmprəˌvaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

ngẫu hứng tức thời tùy cơ ứng biến làm tạm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Created and performed spontaneously or without preparation.

Vietnamese Meaning

Được tạo ra và thực hiện một cách ngẫu hứng hoặc không có sự chuẩn bị trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band gave an improvised performance in the park."

    "Ban nhạc đã có một buổi biểu diễn ngẫu hứng trong công viên."

  • "The speech was largely improvised due to the speaker's late arrival."

    "Bài phát biểu phần lớn là ứng khẩu do người nói đến muộn."

  • "We had to make an improvised shelter out of branches and leaves."

    "Chúng tôi phải làm một cái lều tạm từ cành cây và lá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb improvise ứng biến, ngẫu hứng, làm điều gì đó mà không có sự chuẩn bị trước
Noun improvisation sự ứng biến, sự ngẫu hứng; một tác phẩm hoặc hành động được tạo ra mà không có sự chuẩn bị
Noun improviser người ứng biến, người ngẫu hứng
Adjective improvised được ứng biến, được làm ra một cách ngẫu hứng hoặc tạm bợ
Adjective unimprovised đã được chuẩn bị, không ứng biến, không ngẫu hứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Sân khấu, Âm nhạc, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōvidēre
Latin
imprōvīsus
Latin
imprōvīsāre
Old French
improviser
English
improvise
English
improvised

Nguồn gốc bất ngờ

Từ 'improvised' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'imprōvīsus', mang nghĩa là 'không được nhìn thấy trước' hoặc 'không lường trước'. Điều này phản ánh chính xác bản chất của việc ứng biến: làm điều gì đó mà không có sự chuẩn bị hay kế hoạch rõ ràng, như thể nó xuất hiện một cách bất ngờ vậy.

Usage Note

Từ 'improvised' nhấn mạnh vào hành động tạo ra hoặc thực hiện điều gì đó ngay tại chỗ, thường là để đáp ứng một nhu cầu hoặc tình huống bất ngờ. Khác với 'unplanned' (không có kế hoạch) ở chỗ 'improvised' mang tính chủ động và sáng tạo trong khi 'unplanned' chỉ đơn thuần là thiếu kế hoạch. So với 'ad-libbed', 'improvised' mang tính trang trọng hơn và có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác ngoài diễn xuất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + improvised
  • quickly quickly improvised
    (được ứng biến nhanh chóng)
  • cleverly cleverly improvised
    (được ứng biến một cách khéo léo/thông minh)
  • poorly poorly improvised
    (được ứng biến kém/không tốt)
improvised + Noun
  • weapon improvised weapon
    (vũ khí tự chế)
  • shelter improvised shelter
    (chỗ trú ẩn tạm bợ)
  • solution improvised solution
    (giải pháp ứng biến)
  • speech improvised speech
    (bài phát biểu ngẫu hứng)
  • performance improvised performance
    (màn trình diễn ngẫu hứng)
  • device improvised explosive device (IED)
    (thiết bị nổ tự chế (IED))

Idioms

  • an improvised solution

    một giải pháp ứng biến; một giải pháp được tạo ra nhanh chóng để đối phó với tình huống bất ngờ

    "When the power went out, we had to come up with an improvised solution using candles and flashlights."

    (Khi mất điện, chúng tôi phải nghĩ ra một giải pháp ứng biến bằng nến và đèn pin.)

  • an improvised performance

    một màn trình diễn ngẫu hứng; một buổi biểu diễn không có kịch bản hoặc chuẩn bị trước

    "The jazz band gave an incredible improvised performance, captivating the audience."

    (Ban nhạc jazz đã mang đến một màn trình diễn ngẫu hứng tuyệt vời, làm say đắm khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

improvised

adjective
Lật mặt

Được tạo ra và thực hiện một cách ngẫu hứng hoặc không có sự chuẩn bị trước.

"The band gave an improvised performance in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "improvised".

Nghệ thuật ứng tác (Improv) trong sân khấu và âm nhạc

Trong lĩnh vực nghệ thuật, 'improvised' là một khái niệm trung tâm trong kịch ứng tác (improv theatre) và nhạc jazz. Kịch ứng tác là một hình thức sân khấu độc đáo, nơi các diễn viên tạo ra lời thoại và hành động ngay tại chỗ, thường dựa trên gợi ý từ khán giả. Trong nhạc jazz, ứng tác là khi các nhạc sĩ tạo ra giai điệu và hòa âm tự phát, không theo một bản nhạc đã viết trước, tạo nên sự độc đáo và bất ngờ trong từng màn trình diễn.

Ứng biến trong sinh tồn và đổi mới

Khả năng ứng biến không chỉ là một kỹ năng nghệ thuật mà còn đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong các tình huống sinh tồn, khi con người phải dùng những gì có sẵn để tạo ra giải pháp và vượt qua khó khăn. Trong bối cảnh kinh doanh và công nghệ, 'improvised' thường liên quan đến sự linh hoạt và đổi mới, nơi các đội nhóm cần nhanh chóng điều chỉnh kế hoạch và phát triển các giải pháp mới để đối phó với những thách thức bất ngờ và thay đổi liên tục của thị trường.