in a favorable situation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being in circumstances that are advantageous or likely to lead to a positive outcome.
Vietnamese Meaning
Ở trong một hoàn cảnh thuận lợi, có lợi hoặc có khả năng dẫn đến một kết quả tích cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is in a favorable situation to expand its market share."
"Công ty đang ở trong một tình huống thuận lợi để mở rộng thị phần của mình."
-
"With the new investment, the project is now in a favorable situation to succeed."
"Với khoản đầu tư mới, dự án hiện đang ở trong một tình huống thuận lợi để thành công."
-
"The candidate is in a favorable situation because of his extensive experience."
"Ứng viên đang ở trong một tình huống thuận lợi vì kinh nghiệm sâu rộng của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống có nhiều cơ hội thành công hoặc đạt được mục tiêu mong muốn. 'Favorable' nhấn mạnh tính chất ủng hộ, có lợi của tình huống hiện tại. So sánh với 'in a good situation' thì 'in a favorable situation' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh tính chủ động tạo ra hoặc tận dụng lợi thế.
Prepositions
‘In’ dùng để chỉ vị trí, trạng thái đang ở trong tình huống đó. Ví dụ: 'She is in a favorable situation to get promoted.'
'For' dùng để chỉ mục đích hoặc lý do của tình huống thuận lợi. Ví dụ: 'This policy creates a favorable situation for investors.
Collocations (Từ đi kèm)
-
being being in a favorable situation (ở trong một tình huống thuận lợi)
-
find oneself find oneself in a favorable situation (tự thấy mình ở trong một tình huống thuận lợi)
-
place someone place someone in a favorable situation (đặt ai đó vào một tình huống thuận lợi)
Idioms
-
to be sitting pretty
ở trong một tình huống thuận lợi, có lợi thế
"After winning the lottery, he's sitting pretty."
(Sau khi trúng xổ số, anh ấy đang ở trong một tình huống rất thuận lợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in a favorable situation
Cụm giới từỞ trong một hoàn cảnh thuận lợi, có lợi hoặc có khả năng dẫn đến một kết quả tích cực.
"The company is in a favorable situation to expand its market share."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was navigating the business deal, always in a favorable situation, due to her meticulous planning. |
Cô ấy đã điều hướng thỏa thuận kinh doanh, luôn ở trong một tình huống thuận lợi, nhờ vào kế hoạch tỉ mỉ của mình. |
| Phủ định | They were not investing in the stock market, as the economic situation wasn't favorable at the time. |
Họ đã không đầu tư vào thị trường chứng khoán, vì tình hình kinh tế không thuận lợi vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | Were you creating a favorable situation for your team by delegating tasks effectively? |
Bạn có đang tạo ra một tình huống thuận lợi cho nhóm của bạn bằng cách giao nhiệm vụ một cách hiệu quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in a favorable situation".
