(Top Banner Ad)
in a month
A2
Giới từ + Cụm danh từ A2 Chung

in a month

Nghĩa tiếng Việt

trong một tháng trong vòng một tháng một tháng nữa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Within the period of one month; at some point during the next month.

Vietnamese Meaning

Trong vòng một tháng; vào một thời điểm nào đó trong tháng tới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I will finish the project in a month."

    "Tôi sẽ hoàn thành dự án trong một tháng."

  • "The new product will be launched in a month."

    "Sản phẩm mới sẽ được ra mắt trong một tháng nữa."

  • "We expect to receive the shipment in a month."

    "Chúng tôi dự kiến sẽ nhận được lô hàng trong một tháng nữa."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn Gốc Đơn Giản

Cụm từ 'in a month' đơn giản chỉ sự việc gì đó xảy ra trong khoảng thời gian một tháng. Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau nó, chỉ là cách chúng ta đo thời gian!

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một khoảng thời gian trong tương lai gần, cụ thể là trong khoảng một tháng kể từ thời điểm hiện tại. Nó thường được dùng để chỉ một sự kiện hoặc hành động sẽ xảy ra trong tháng tới. Không nên nhầm lẫn với 'for a month' (trong một tháng) chỉ khoảng thời gian một sự kiện diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • once in a blue moon

    hiếm khi, rất ít khi

    "He visits his parents once in a blue moon."

    (Anh ấy hiếm khi về thăm bố mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in a month

Giới từ + Cụm danh từ
Lật mặt

Trong vòng một tháng; vào một thời điểm nào đó trong tháng tới.

"I will finish the project in a month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I plan to finish this project in a month.
Tôi dự định hoàn thành dự án này trong một tháng.
Phủ định
I decided not to travel abroad in a month.
Tôi quyết định không đi du lịch nước ngoài trong một tháng.
Nghi vấn
Do you expect to hear back from them in a month?
Bạn có mong đợi nhận được phản hồi từ họ trong một tháng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in a month".

Chu kỳ mặt trăng

Khái niệm 'tháng' bắt nguồn từ chu kỳ mặt trăng. Nhiều nền văn hóa cổ đại đã sử dụng chu kỳ mặt trăng để theo dõi thời gian trước khi có lịch hiện đại.