this month
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tháng hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have a meeting scheduled for this month."
"Chúng tôi có một cuộc họp được lên lịch vào tháng này."
-
"This month has been very busy for our team."
"Tháng này rất bận rộn đối với đội của chúng tôi."
-
"I'm planning a vacation for this month."
"Tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ vào tháng này."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'this month' chỉ khoảng thời gian từ ngày đầu tiên đến ngày cuối cùng của tháng hiện tại. Nó được dùng để chỉ các sự kiện, hoạt động, hoặc tình huống diễn ra trong tháng này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early this month (đầu tháng này)
-
late late this month (cuối tháng này)
-
entire the entire this month (toàn bộ tháng này)
-
expect expect this month (mong đợi trong tháng này)
-
plan plan this month (lên kế hoạch cho tháng này)
-
finish finish this month (hoàn thành trong tháng này)
Idioms
-
month of Sundays
một khoảng thời gian rất dài
"I haven't seen him in a month of Sundays."
(Tôi đã không gặp anh ấy trong một khoảng thời gian rất dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
this month
Cụm từTháng hiện tại.
"We have a meeting scheduled for this month."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, I've been so productive this month! |
Ồ, tôi đã làm việc rất hiệu quả trong tháng này! |
| Phủ định | Oh no, I haven't saved any money this month. |
Ôi không, tôi đã không tiết kiệm được đồng nào trong tháng này. |
| Nghi vấn | Hey, have you seen any good movies this month? |
Này, bạn có xem bộ phim hay nào trong tháng này không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This month has been very busy. |
Tháng này rất bận rộn. |
| Phủ định | This month hasn't felt very long. |
Tháng này không cảm thấy dài lắm. |
| Nghi vấn | Has this month been productive? |
Tháng này có hiệu quả không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to Paris this month. |
Tôi sẽ đi Paris vào tháng này. |
| Phủ định | Not once this month have I seen him smile. |
Chưa một lần trong tháng này tôi thấy anh ấy cười. |
| Nghi vấn | Will you finish your project this month? |
Bạn sẽ hoàn thành dự án của mình trong tháng này chứ? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will have finished my report this month. |
Tôi sẽ hoàn thành báo cáo của mình trong tháng này. |
| Phủ định | She won't have traveled abroad this month. |
Cô ấy sẽ không đi du lịch nước ngoài trong tháng này. |
| Nghi vấn | Will they have completed the project this month? |
Liệu họ đã hoàn thành dự án trong tháng này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "this month".
