(Top Banner Ad)
next month
A1
Cụm danh từ A1 Chung

next month

UK: /ˈnɛkst mʌnθ/ • US: /ˈnɛkst mʌnθ/

Nghĩa tiếng Việt

tháng tới tháng sau
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The month following the current month.

Vietnamese Meaning

Tháng kế tiếp, tháng sau tháng hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are planning a trip to Europe next month."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi châu Âu vào tháng tới."

  • "The project is due next month."

    "Dự án sẽ đến hạn vào tháng tới."

  • "I will be on vacation next month."

    "Tôi sẽ đi nghỉ vào tháng tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective next tiếp theo, kế tiếp (ví dụ: the next day)
Adverb next sau đó, tiếp theo (ví dụ: What happens next?)
Noun next người/vật tiếp theo (ví dụ: You're the next to go.)
Adjective monthly hàng tháng (ví dụ: a monthly report)
Adverb monthly hàng tháng (ví dụ: paid monthly)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*neh₂-s-to-
Proto-Germanic
*nēhwistaz
Old English
nēhst
English
next
Proto-Indo-European (PIE)
*meh₁ns-
Proto-Germanic
*mēnōþs
Old English
mōnaþ
English
month

Nguồn gốc của 'Next'

Từ 'next' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nēhst', là dạng so sánh hơn nhất của 'nēah' (gần). Vì vậy, 'next' nghĩa đen là 'gần nhất' hoặc 'tiếp theo ngay lập tức'. Sự tiến hóa này nhấn mạnh tính liên tiếp và gần kề của nó trong thời gian hoặc không gian.

Nguồn gốc của 'Month'

Từ 'month' có mối liên hệ sâu sắc với Mặt Trăng. Nó xuất phát từ tiếng Anh cổ 'mōnaþ', mà lại đến từ gốc Proto-Germanic 'mēnōþs', có nghĩa là 'chu kỳ của Mặt Trăng'. Vì vậy, mỗi tháng được định nghĩa bởi một chu kỳ trăng mới, phản ánh cách các nền văn hóa cổ đại đo lường thời gian.

Usage Note

Cụm từ "next month" dùng để chỉ một khoảng thời gian trong tương lai gần, cụ thể là tháng ngay sau tháng hiện tại. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nói về kế hoạch, dự định hoặc sự kiện sẽ diễn ra trong tương lai gần. Cụm từ này mang tính trực tiếp và không có sắc thái đặc biệt nào. Khác với các cách diễn đạt khác như 'the following month' (tháng tiếp theo) mang tính trang trọng hơn hoặc 'a month from now' (một tháng kể từ bây giờ) mang tính ước lượng hơn, 'next month' thường được ưu tiên trong giao tiếp hàng ngày vì sự đơn giản và dễ hiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + next month
  • start start next month
    (bắt đầu vào tháng tới)
  • begin begin next month
    (khởi công/bắt đầu vào tháng tới)
  • arrive arrive next month
    (đến vào tháng tới)
  • move move next month
    (chuyển đi/đến vào tháng tới)
  • launch launch next month
    (ra mắt vào tháng tới)
  • plan for plan for next month
    (lập kế hoạch cho tháng tới)
  • wait until wait until next month
    (đợi đến tháng tới)
Adverb + next month
  • early early next month
    (đầu tháng tới)
  • late late next month
    (cuối tháng tới)
  • sometime sometime next month
    (vào một lúc nào đó trong tháng tới)
  • by by next month
    (trước tháng tới)
Noun (time period) + next month
  • the first week the first week next month
    (tuần đầu tiên của tháng tới)
  • the middle of the middle of next month
    (giữa tháng tới)
  • the end of the end of next month
    (cuối tháng tới)

Idioms

  • put off until next month

    trì hoãn đến tháng tới

    "Let's put off this discussion until next month when we have more data."

    (Hãy hoãn cuộc thảo luận này đến tháng tới khi chúng ta có nhiều dữ liệu hơn.)

  • look forward to next month

    mong đợi/mong chờ tháng tới

    "I'm really looking forward to next month's vacation."

    (Tôi thực sự mong chờ kỳ nghỉ của tháng tới.)

  • this time next month

    vào giờ này tháng tới

    "This time next month, I'll be relaxing on a beach."

    (Vào giờ này tháng tới, tôi sẽ đang thư giãn trên một bãi biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

next month

Cụm danh từ
Lật mặt

Tháng kế tiếp, tháng sau tháng hiện tại.

"We are planning a trip to Europe next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conference is scheduled for next month.
Hội nghị được lên lịch vào tháng tới.
Phủ định
The project deadline is not next month; it's in two months.
Hạn chót của dự án không phải là tháng tới; nó là trong hai tháng nữa.
Nghi vấn
Is the delivery date next month?
Ngày giao hàng là tháng tới phải không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will travel to Japan next month.
Tôi sẽ đi du lịch Nhật Bản vào tháng tới.
Phủ định
She is not going to move next month.
Cô ấy sẽ không chuyển nhà vào tháng tới.
Nghi vấn
Will they launch the new product next month?
Liệu họ có ra mắt sản phẩm mới vào tháng tới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the weather next month would be sunny.
Tôi ước thời tiết tháng tới sẽ nắng đẹp.
Phủ định
If only I wouldn't have so much work to do next month.
Giá mà tôi không có quá nhiều việc phải làm vào tháng tới.
Nghi vấn
Do you wish next month would arrive sooner?
Bạn có ước tháng tới đến sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "next month".

Lập kế hoạch và Mục tiêu Tương lai

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'next month' thường gắn liền với việc lập kế hoạch cho tương lai, đặt ra các mục tiêu mới (ví dụ: 'New Year's resolutions' – các mục tiêu đầu năm thường được triển khai từ tháng 1), hoặc chuẩn bị cho các sự kiện quan trọng. Nó thể hiện tư duy hướng tới tương lai và quản lý thời gian hiệu quả, khuyến khích sự chủ động và có tầm nhìn.

Kỳ lương và Ngân sách

Đối với nhiều người đi làm, đặc biệt ở các nước phương Tây, 'next month' thường gợi nhớ đến kỳ lương sắp tới và việc lập ngân sách. Nhiều công ty trả lương vào cuối tháng, vì vậy việc cân nhắc chi tiêu, tiết kiệm và lập kế hoạch tài chính cho 'next month' là một phần quan trọng của quản lý tài chính cá nhân và hộ gia đình.