next month
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tháng kế tiếp, tháng sau tháng hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are planning a trip to Europe next month."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi châu Âu vào tháng tới."
-
"The project is due next month."
"Dự án sẽ đến hạn vào tháng tới."
-
"I will be on vacation next month."
"Tôi sẽ đi nghỉ vào tháng tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "next month" dùng để chỉ một khoảng thời gian trong tương lai gần, cụ thể là tháng ngay sau tháng hiện tại. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nói về kế hoạch, dự định hoặc sự kiện sẽ diễn ra trong tương lai gần. Cụm từ này mang tính trực tiếp và không có sắc thái đặc biệt nào. Khác với các cách diễn đạt khác như 'the following month' (tháng tiếp theo) mang tính trang trọng hơn hoặc 'a month from now' (một tháng kể từ bây giờ) mang tính ước lượng hơn, 'next month' thường được ưu tiên trong giao tiếp hàng ngày vì sự đơn giản và dễ hiểu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start next month (bắt đầu vào tháng tới)
-
begin begin next month (khởi công/bắt đầu vào tháng tới)
-
arrive arrive next month (đến vào tháng tới)
-
move move next month (chuyển đi/đến vào tháng tới)
-
launch launch next month (ra mắt vào tháng tới)
-
plan for plan for next month (lập kế hoạch cho tháng tới)
-
wait until wait until next month (đợi đến tháng tới)
-
early early next month (đầu tháng tới)
-
late late next month (cuối tháng tới)
-
sometime sometime next month (vào một lúc nào đó trong tháng tới)
-
by by next month (trước tháng tới)
-
the first week the first week next month (tuần đầu tiên của tháng tới)
-
the middle of the middle of next month (giữa tháng tới)
-
the end of the end of next month (cuối tháng tới)
Idioms
-
put off until next month
trì hoãn đến tháng tới
"Let's put off this discussion until next month when we have more data."
(Hãy hoãn cuộc thảo luận này đến tháng tới khi chúng ta có nhiều dữ liệu hơn.)
-
look forward to next month
mong đợi/mong chờ tháng tới
"I'm really looking forward to next month's vacation."
(Tôi thực sự mong chờ kỳ nghỉ của tháng tới.)
-
this time next month
vào giờ này tháng tới
"This time next month, I'll be relaxing on a beach."
(Vào giờ này tháng tới, tôi sẽ đang thư giãn trên một bãi biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
next month
Cụm danh từTháng kế tiếp, tháng sau tháng hiện tại.
"We are planning a trip to Europe next month."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The conference is scheduled for next month. |
Hội nghị được lên lịch vào tháng tới. |
| Phủ định | The project deadline is not next month; it's in two months. |
Hạn chót của dự án không phải là tháng tới; nó là trong hai tháng nữa. |
| Nghi vấn | Is the delivery date next month? |
Ngày giao hàng là tháng tới phải không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will travel to Japan next month. |
Tôi sẽ đi du lịch Nhật Bản vào tháng tới. |
| Phủ định | She is not going to move next month. |
Cô ấy sẽ không chuyển nhà vào tháng tới. |
| Nghi vấn | Will they launch the new product next month? |
Liệu họ có ra mắt sản phẩm mới vào tháng tới không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the weather next month would be sunny. |
Tôi ước thời tiết tháng tới sẽ nắng đẹp. |
| Phủ định | If only I wouldn't have so much work to do next month. |
Giá mà tôi không có quá nhiều việc phải làm vào tháng tới. |
| Nghi vấn | Do you wish next month would arrive sooner? |
Bạn có ước tháng tới đến sớm hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "next month".
