(Top Banner Ad)
last month
A1
Cụm danh từ A1 Thời gian

last month

UK: /lɑːst mʌnθ/ • US: /læst mʌnθ/

Nghĩa tiếng Việt

tháng trước
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The month immediately before the present one.

Vietnamese Meaning

Tháng ngay trước tháng hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I went to Paris last month."

    "Tôi đã đi Paris tháng trước."

  • "Last month was very hot."

    "Tháng trước rất nóng."

  • "I finished the project last month."

    "Tôi đã hoàn thành dự án vào tháng trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective last cuối cùng, vừa qua
Verb last kéo dài
Noun month tháng
Adverb lastly cuối cùng

Related Words

Subject Area

Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
læst
Middle English
last
Old English
mōnaþ
Middle English
month

Nguồn gốc của 'last'

Từ 'last' trong 'last month' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'læst', có nghĩa là 'cuối cùng' hoặc 'vừa qua'. Nó chỉ đơn giản là tháng vừa kết thúc trước thời điểm hiện tại.

Nguồn gốc của 'month'

Từ 'month' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'mōnaþ', liên quan đến mặt trăng (moon). Điều này phản ánh cách các nền văn minh cổ đại đo thời gian dựa trên chu kỳ mặt trăng.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể đã qua, thường được sử dụng trong các bối cảnh hàng ngày và trang trọng. Không có sắc thái đặc biệt nào đáng chú ý. Nó tương đương với 'tháng trước' trong tiếng Việt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + last month
  • early early last month
    (đầu tháng trước)
  • late late last month
    (cuối tháng trước)
Verb + last month
  • travel travel last month
    (đi du lịch vào tháng trước)
  • begin begin last month
    (bắt đầu vào tháng trước)
  • finish finish last month
    (hoàn thành vào tháng trước)

Idioms

  • at the last minute

    vào phút chót

    "I finished the report at the last minute."

    (Tôi đã hoàn thành báo cáo vào phút chót.)

  • save the best for last

    để dành điều tốt đẹp nhất đến cuối cùng

    "They always save the best dessert for last."

    (Họ luôn để dành món tráng miệng ngon nhất đến cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

last month

Cụm danh từ
Lật mặt

Tháng ngay trước tháng hiện tại.

"I went to Paris last month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he went to Paris last month is a fact.
Việc anh ấy đến Paris tháng trước là một sự thật.
Phủ định
Whether she finished the project last month is not clear.
Việc cô ấy đã hoàn thành dự án vào tháng trước hay chưa thì không rõ ràng.
Nghi vấn
Do you know if they went to the concert last month?
Bạn có biết liệu họ có đi xem buổi hòa nhạc tháng trước không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Last month: I visited Paris, a dream come true.
Tháng trước: Tôi đã đến thăm Paris, một giấc mơ đã thành hiện thực.
Phủ định
Last month wasn't just about relaxing: I also dedicated time to studying for my exams.
Tháng trước không chỉ là thư giãn: Tôi cũng đã dành thời gian học cho kỳ thi của mình.
Nghi vấn
Did anything significant happen last month: like a promotion or a new project?
Có điều gì quan trọng đã xảy ra tháng trước không: như một sự thăng chức hoặc một dự án mới?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about the concert last month, I would have bought tickets.
Nếu tôi biết về buổi hòa nhạc tháng trước, tôi đã mua vé rồi.
Phủ định
If I hadn't been so busy last month, I would have gone on vacation.
Nếu tháng trước tôi không bận như vậy, tôi đã đi nghỉ mát rồi.
Nghi vấn
Would you have visited her if you had had more free time last month?
Bạn có đến thăm cô ấy không nếu bạn có nhiều thời gian rảnh hơn vào tháng trước?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to travel to Europe last month.
Tôi dự định đi du lịch châu Âu vào tháng trước.
Phủ định
She is not going to finish the project last month.
Cô ấy không định hoàn thành dự án vào tháng trước.
Nghi vấn
Are they going to move to a new house last month?
Họ có định chuyển đến một ngôi nhà mới vào tháng trước không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By this time next year, she will have forgotten all about what happened last month.
Vào thời điểm này năm sau, cô ấy sẽ quên hết mọi chuyện đã xảy ra tháng trước.
Phủ định
By the end of the week, they won't have received the package that was sent last month.
Đến cuối tuần, họ sẽ vẫn chưa nhận được gói hàng đã được gửi vào tháng trước.
Nghi vấn
Will you have finished reading the book I lent you last month by tomorrow?
Đến ngày mai bạn sẽ đọc xong cuốn sách tôi cho bạn mượn tháng trước chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of this month, I will have been working on this project for the same amount of time as I did last month.
Vào cuối tháng này, tôi sẽ làm dự án này trong khoảng thời gian tương đương với tháng trước.
Phủ định
By the time you arrive, I won't have been living here as long as I was living in my previous apartment last month.
Trước khi bạn đến, tôi sẽ không sống ở đây lâu bằng thời gian tôi sống ở căn hộ trước vào tháng trước.
Nghi vấn
Will you have been studying English for as long as you traveled last month by the end of this year?
Đến cuối năm nay, bạn sẽ học tiếng Anh trong khoảng thời gian dài bằng thời gian bạn đi du lịch tháng trước chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was traveling in Europe last month.
Tôi đã đi du lịch ở Châu Âu vào tháng trước.
Phủ định
She wasn't working on that project last month.
Cô ấy đã không làm việc trên dự án đó vào tháng trước.
Nghi vấn
Were they still living in London last month?
Họ vẫn đang sống ở London vào tháng trước phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last month".

Lịch Gregory

Hầu hết các quốc gia trên thế giới sử dụng lịch Gregory, trong đó một năm được chia thành 12 tháng. 'Last month' đề cập đến tháng ngay trước tháng hiện tại theo lịch này.

Báo cáo và thống kê

Trong kinh doanh và tài chính, 'last month' thường được sử dụng để so sánh hiệu suất hoặc doanh thu với tháng hiện tại. Ví dụ, 'Doanh số bán hàng tăng 10% so với tháng trước'.