in a tight corner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a difficult situation; facing a problem that is hard to solve.
Vietnamese Meaning
Trong một tình huống khó khăn; đối mặt với một vấn đề khó giải quyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is in a tight corner because of the economic crisis."
"Công ty đang ở trong một tình thế khó khăn do khủng hoảng kinh tế."
-
"He was in a tight corner when he lost all his money."
"Anh ta đã ở trong một tình thế khó khăn khi mất hết tiền."
-
"The government found itself in a tight corner after the scandal broke."
"Chính phủ thấy mình ở trong tình thế khó khăn sau khi vụ bê bối bị phanh phui."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | corner | Góc (tường, phòng,...) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một tình huống mà ai đó gặp rắc rối và khó tìm ra lối thoát. Nó nhấn mạnh sự khó khăn và áp lực trong tình huống đó. Khác với 'in trouble' (gặp rắc rối) vốn mang nghĩa chung chung hơn, 'in a tight corner' cho thấy sự cấp bách và khó khăn cụ thể.
Prepositions
- 'In a tight corner' : Diễn tả trạng thái đang ở trong tình huống khó khăn.
- 'Get out of a tight corner' : Diễn tả hành động thoát khỏi tình huống khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
financially financially in a tight corner (khó khăn về mặt tài chính, túng quẫn)
-
legally legally in a tight corner (khó khăn về mặt pháp lý, vướng vào rắc rối pháp luật)
-
get get in a tight corner (rơi vào tình huống khó khăn)
-
find find yourself in a tight corner (thấy bản thân trong tình huống khó khăn)
-
leave leave someone in a tight corner (để ai đó vào tình huống khó khăn)
Idioms
-
in a tight corner
trong tình thế khó khăn, trong tình trạng nguy cấp, bị dồn vào chân tường
"The company is in a tight corner after losing its biggest contract."
(Công ty đang trong tình thế khó khăn sau khi mất hợp đồng lớn nhất.)
-
get oneself into a tight corner
tự mình đẩy mình vào tình huống khó khăn
"He got himself into a tight corner by lying to his boss."
(Anh ta tự đẩy mình vào tình huống khó khăn khi nói dối sếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in a tight corner
IdiomTrong một tình huống khó khăn; đối mặt với một vấn đề khó giải quyết.
"The company is in a tight corner because of the economic crisis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in a tight corner".
