(Top Banner Ad)
in a tight corner
B2
Idiom B2 Idioms/General Usage

in a tight corner

UK: /ɪn ə taɪt ˈkɔːnər/ • US: /ɪn ə taɪt ˈkɔːrnər/

Nghĩa tiếng Việt

trong tình thế khó khăn mắc kẹt gặp khó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a difficult situation; facing a problem that is hard to solve.

Vietnamese Meaning

Trong một tình huống khó khăn; đối mặt với một vấn đề khó giải quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is in a tight corner because of the economic crisis."

    "Công ty đang ở trong một tình thế khó khăn do khủng hoảng kinh tế."

  • "He was in a tight corner when he lost all his money."

    "Anh ta đã ở trong một tình thế khó khăn khi mất hết tiền."

  • "The government found itself in a tight corner after the scandal broke."

    "Chính phủ thấy mình ở trong tình thế khó khăn sau khi vụ bê bối bị phanh phui."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corner Góc (tường, phòng,...)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Idioms/General Usage

Nguồn gốc hình ảnh

Thành ngữ 'in a tight corner' gợi nhớ đến hình ảnh một người bị dồn vào một góc hẹp, không có lối thoát dễ dàng. Tưởng tượng một con vật bị săn đuổi, bị dồn vào một góc tường, hoặc một người lính bị bao vây. Cảm giác bị mắc kẹt và khó khăn chính là ý nghĩa cốt lõi của thành ngữ này trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một tình huống mà ai đó gặp rắc rối và khó tìm ra lối thoát. Nó nhấn mạnh sự khó khăn và áp lực trong tình huống đó. Khác với 'in trouble' (gặp rắc rối) vốn mang nghĩa chung chung hơn, 'in a tight corner' cho thấy sự cấp bách và khó khăn cụ thể.

Prepositions

in out of

- 'In a tight corner' : Diễn tả trạng thái đang ở trong tình huống khó khăn.
- 'Get out of a tight corner' : Diễn tả hành động thoát khỏi tình huống khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in a tight corner
  • financially financially in a tight corner
    (khó khăn về mặt tài chính, túng quẫn)
  • legally legally in a tight corner
    (khó khăn về mặt pháp lý, vướng vào rắc rối pháp luật)
Verb + in a tight corner
  • get get in a tight corner
    (rơi vào tình huống khó khăn)
  • find find yourself in a tight corner
    (thấy bản thân trong tình huống khó khăn)
  • leave leave someone in a tight corner
    (để ai đó vào tình huống khó khăn)

Idioms

  • in a tight corner

    trong tình thế khó khăn, trong tình trạng nguy cấp, bị dồn vào chân tường

    "The company is in a tight corner after losing its biggest contract."

    (Công ty đang trong tình thế khó khăn sau khi mất hợp đồng lớn nhất.)

  • get oneself into a tight corner

    tự mình đẩy mình vào tình huống khó khăn

    "He got himself into a tight corner by lying to his boss."

    (Anh ta tự đẩy mình vào tình huống khó khăn khi nói dối sếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in a tight corner

Idiom
Lật mặt

Trong một tình huống khó khăn; đối mặt với một vấn đề khó giải quyết.

"The company is in a tight corner because of the economic crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in a tight corner".

Văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc tự giải quyết vấn đề và thoát khỏi những tình huống khó khăn được đánh giá cao. Thành ngữ 'in a tight corner' thường được sử dụng để mô tả những tình huống mà sự sáng tạo và khả năng ứng biến là chìa khóa để vượt qua.