(Top Banner Ad)
safe and sound
B1
Idiom/Phrase B1 General Usage

safe and sound

Nghĩa tiếng Việt

bình an vô sự mẹ tròn con vuông (chỉ dùng trong trường hợp sinh nở) an toàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

unharmed; without injury

Vietnamese Meaning

bình an vô sự, an toàn và khỏe mạnh

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the storm, we were relieved to find our cat safe and sound."

    "Sau cơn bão, chúng tôi rất nhẹ nhõm khi thấy con mèo của mình bình an vô sự."

  • "The children returned from the camping trip safe and sound."

    "Bọn trẻ trở về từ chuyến đi cắm trại bình an vô sự."

  • "The package arrived safe and sound despite the long journey."

    "Gói hàng đến nơi an toàn mặc dù hành trình dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective safe an toàn, không nguy hiểm
Adverb safely một cách an toàn
Noun safety sự an toàn
Adjective sound lành lặn, khỏe mạnh, không bị hư hại
Noun soundness sự lành lặn, sự khỏe mạnh (không hư hại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvus
Old French
sauf
Middle English
sauf
Old English
sund
Middle English
sond

Nguồn gốc của "safe and sound"

Cụm từ 'safe and sound' đã xuất hiện từ thời Trung Anh, kết hợp hai từ có nghĩa tương tự để tạo sự nhấn mạnh. 'Safe' (an toàn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salvus' (không bị thương) qua tiếng Pháp cổ 'sauf'. 'Sound' (lành lặn, khỏe mạnh) đến từ tiếng Anh cổ 'sund' (khỏe mạnh, nguyên vẹn). Cả hai từ đều thể hiện trạng thái không bị hại, và khi ghép lại, chúng tạo thành một cách diễn đạt mạnh mẽ về sự an toàn và sức khỏe, thường dùng để mô tả ai đó hoặc vật gì đó đã vượt qua nguy hiểm hoặc hành trình dài mà không hề hấn gì.

Usage Note

This idiom is commonly used after a period of danger or when someone has been missing. It emphasizes that the person or thing not only avoided injury but is also in good health or condition.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs (Động từ) + safe and sound
  • arrive arrive safe and sound
    (đến nơi an toàn và lành lặn)
  • return return safe and sound
    (trở về an toàn và lành lặn)
  • get back get back safe and sound
    (trở về an toàn và lành lặn)
  • reach reach home safe and sound
    (về nhà an toàn và lành lặn)
Phrasal verbs (Cụm động từ) + safe and sound
  • keep keep someone safe and sound
    (giữ ai đó an toàn và lành lặn)
  • see see someone safe and sound
    (đảm bảo ai đó an toàn và lành lặn)

Idioms

  • safe and sound

    an toàn và lành lặn; bình an vô sự (sau khi trải qua một hành trình hoặc tình huống nguy hiểm)

    "The children were lost in the woods for hours, but they were found safe and sound."

    (Những đứa trẻ bị lạc trong rừng vài giờ, nhưng chúng đã được tìm thấy an toàn và lành lặn.)

  • arrive/return safe and sound

    đến nơi/trở về an toàn và lành lặn (nhấn mạnh sự kết thúc thành công của một hành trình)

    "We were relieved when our daughter called to say she had arrived safe and sound at her destination."

    (Chúng tôi thở phào nhẹ nhõm khi con gái gọi điện báo rằng nó đã đến nơi an toàn và lành lặn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safe and sound

Idiom/Phrase
Lật mặt

bình an vô sự, an toàn và khỏe mạnh

"After the storm, we were relieved to find our cat safe and sound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They arrived home safe and sound after the long journey.
Họ về đến nhà bình an vô sự sau một chuyến đi dài.
Phủ định
They didn't arrive home safe and sound; the storm delayed them.
Họ đã không về đến nhà bình an vô sự; cơn bão đã trì hoãn họ.
Nghi vấn
Did they arrive home safe and sound after the earthquake?
Họ đã về đến nhà bình an vô sự sau trận động đất chứ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was glad her children arrived home safe and sound.
Cô ấy nói rằng cô ấy rất vui vì các con cô ấy đã về nhà bình an vô sự.
Phủ định
He said that he didn't believe they were safe and sound after the storm.
Anh ấy nói rằng anh ấy không tin họ được an toàn sau cơn bão.
Nghi vấn
She asked if they had arrived safe and sound.
Cô ấy hỏi liệu họ đã đến nơi an toàn chưa.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were arriving home safe and sound after the long journey.
Họ đã về đến nhà bình an vô sự sau một chuyến đi dài.
Phủ định
The storm was not letting up, so the sailors were not arriving at the harbor safe and sound.
Cơn bão không hề giảm bớt, vì vậy các thủy thủ đã không đến được bến cảng một cách an toàn.
Nghi vấn
Were the children arriving safe and sound after their hiking trip?
Những đứa trẻ có về đến nơi an toàn sau chuyến đi bộ đường dài của chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe and sound".

Biểu hiện của sự nhẹ nhõm

Cụm từ 'safe and sound' thường được dùng như một biểu hiện của sự nhẹ nhõm to lớn khi ai đó hoặc vật gì đó đã vượt qua một tình huống nguy hiểm, một chuyến đi dài, hoặc một thử thách mà không bị hề hấn gì. Nó phản ánh mong muốn bẩm sinh của con người về sự an toàn và hạnh phúc cho bản thân và những người thân yêu.

Lời chúc và lời tạm biệt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là khi nói lời tạm biệt với ai đó sắp đi xa hoặc đối mặt với thử thách, người ta thường dùng cụm từ này hoặc các biến thể của nó như một lời chúc. Ví dụ, 'I hope you arrive safe and sound!' (Tôi hy vọng bạn sẽ đến nơi an toàn và lành lặn!) thể hiện sự quan tâm và mong muốn điều tốt đẹp cho người đi.