(Top Banner Ad)
up against it
B2
Idiom B2 Chung

up against it

Nghĩa tiếng Việt

gặp khó khăn trong tình thế khó khăn khó khăn chồng chất chật vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a difficult situation; facing problems or opposition.

Vietnamese Meaning

Ở trong một tình huống khó khăn; đối mặt với các vấn đề hoặc sự phản đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're really up against it this month with all the bills coming in."

    "Tháng này chúng ta thực sự gặp khó khăn với tất cả các hóa đơn dồn đến."

  • "Small businesses are really up against it at the moment."

    "Các doanh nghiệp nhỏ đang thực sự gặp khó khăn vào lúc này."

  • "If we don't get that loan, we'll be really up against it."

    "Nếu chúng ta không nhận được khoản vay đó, chúng ta sẽ thực sự gặp khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Uphill Khó khăn, gian nan (nghĩa bóng)
Noun Opposition Sự phản đối, sự chống đối
Verb Confront Đối mặt, đương đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Up
From Old English uppe meaning 'high, aloft'.
Against
From Old English ongegn meaning 'opposite, against'.
It
From Old English hit.
Modern English
up against it: in difficulty or trouble.

Nguồn gốc của 'up against it'

Cụm từ 'up against it' xuất phát từ hình ảnh bị dồn vào chân tường, không có lối thoát. Nó gợi ý một tình huống khó khăn, khi bạn đang phải đối mặt với nhiều thử thách và áp lực. Tưởng tượng bạn đang leo dốc rất cao và sắp hết sức, bạn đang 'up against it'!

Usage Note

Thường được sử dụng để diễn tả tình trạng thiếu thốn về tiền bạc, thời gian hoặc gặp phải những trở ngại lớn khiến việc đạt được mục tiêu trở nên rất khó khăn. Cụm từ này mang sắc thái nhấn mạnh sự khó khăn và thường được dùng trong văn nói thân mật hơn là văn viết trang trọng. Khác với 'in trouble' (gặp rắc rối) mang ý nghĩa chung chung, 'up against it' tập trung vào những khó khăn cụ thể, mang tính thách thức.

Prepositions

with

Có thể dùng 'up against it with' để chỉ rõ điều mà ai đó đang gặp khó khăn với. Ví dụ: 'We're up against it with funding for the project.' (Chúng ta đang gặp khó khăn về nguồn vốn cho dự án.)

Collocations (Từ đi kèm)

Be + up against it
  • Really be really up against it
    (thực sự gặp khó khăn)
  • Financially be financially up against it
    (gặp khó khăn về tài chính)
  • Up be up against it now
    (bây giờ đang gặp khó khăn)
Come + up against it
  • Eventually eventually come up against it
    (cuối cùng cũng gặp khó khăn)
  • Suddenly suddenly come up against it
    (đột nhiên gặp khó khăn)

Idioms

  • Be up against the wall

    Bị dồn vào chân tường, không còn đường lui

    "The company is up against the wall because of the recent scandal."

    (Công ty bị dồn vào chân tường vì vụ bê bối gần đây.)

  • Have your back against the wall

    Ở trong tình thế khó khăn, không có nhiều lựa chọn

    "With the deadline approaching, I have my back against the wall."

    (Với thời hạn đang đến gần, tôi đang ở trong tình thế rất khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

up against it

Idiom
Lật mặt

Ở trong một tình huống khó khăn; đối mặt với các vấn đề hoặc sự phản đối.

"We're really up against it this month with all the bills coming in."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "up against it".

Áp lực trong xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, có một áp lực lớn về thành công và sự nghiệp. Khi một người cảm thấy 'up against it', điều đó có thể phản ánh sự căng thẳng và áp lực mà họ đang trải qua để đáp ứng những kỳ vọng này.