up against it
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a difficult situation; facing problems or opposition.
Vietnamese Meaning
Ở trong một tình huống khó khăn; đối mặt với các vấn đề hoặc sự phản đối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We're really up against it this month with all the bills coming in."
"Tháng này chúng ta thực sự gặp khó khăn với tất cả các hóa đơn dồn đến."
-
"Small businesses are really up against it at the moment."
"Các doanh nghiệp nhỏ đang thực sự gặp khó khăn vào lúc này."
-
"If we don't get that loan, we'll be really up against it."
"Nếu chúng ta không nhận được khoản vay đó, chúng ta sẽ thực sự gặp khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Uphill | Khó khăn, gian nan (nghĩa bóng) |
| Noun | Opposition | Sự phản đối, sự chống đối |
| Verb | Confront | Đối mặt, đương đầu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để diễn tả tình trạng thiếu thốn về tiền bạc, thời gian hoặc gặp phải những trở ngại lớn khiến việc đạt được mục tiêu trở nên rất khó khăn. Cụm từ này mang sắc thái nhấn mạnh sự khó khăn và thường được dùng trong văn nói thân mật hơn là văn viết trang trọng. Khác với 'in trouble' (gặp rắc rối) mang ý nghĩa chung chung, 'up against it' tập trung vào những khó khăn cụ thể, mang tính thách thức.
Prepositions
Có thể dùng 'up against it with' để chỉ rõ điều mà ai đó đang gặp khó khăn với. Ví dụ: 'We're up against it with funding for the project.' (Chúng ta đang gặp khó khăn về nguồn vốn cho dự án.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Really be really up against it (thực sự gặp khó khăn)
-
Financially be financially up against it (gặp khó khăn về tài chính)
-
Up be up against it now (bây giờ đang gặp khó khăn)
-
Eventually eventually come up against it (cuối cùng cũng gặp khó khăn)
-
Suddenly suddenly come up against it (đột nhiên gặp khó khăn)
Idioms
-
Be up against the wall
Bị dồn vào chân tường, không còn đường lui
"The company is up against the wall because of the recent scandal."
(Công ty bị dồn vào chân tường vì vụ bê bối gần đây.)
-
Have your back against the wall
Ở trong tình thế khó khăn, không có nhiều lựa chọn
"With the deadline approaching, I have my back against the wall."
(Với thời hạn đang đến gần, tôi đang ở trong tình thế rất khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
up against it
IdiomỞ trong một tình huống khó khăn; đối mặt với các vấn đề hoặc sự phản đối.
"We're really up against it this month with all the bills coming in."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "up against it".
