in a while
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
After a period of time; soon.
Vietnamese Meaning
Một thời gian sau; chẳng mấy chốc; lát nữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'll be there in a while."
"Tôi sẽ đến đó lát nữa."
-
"Let's go for a walk in a while."
"Lát nữa chúng ta đi dạo nhé."
-
"I'll call you back in a while."
"Tôi sẽ gọi lại cho bạn lát nữa."
Usage Note
Cụm từ "in a while" diễn tả một khoảng thời gian ngắn trong tương lai. Nó không cụ thể như "in an hour" (trong một tiếng) mà mang tính chất ước lượng và có thể linh hoạt. Nó thường được dùng để trấn an hoặc hứa hẹn một điều gì đó sẽ xảy ra không lâu sau đó. So sánh với "after a while", "in a while" thường mang tính chủ động, hứa hẹn hơn, còn "after a while" mang tính quan sát sự việc diễn ra sau một khoảng thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
See you in a while (Hẹn gặp lại bạn sau nhé)
-
Back in a while (Quay lại sau nhé)
-
Rest in a while (Nghỉ ngơi một lát)
-
Start in a while (Bắt đầu sau một lát)
Idioms
-
Every once in a while
Thỉnh thoảng, đôi khi
"Every once in a while, I like to treat myself to a nice dinner."
(Thỉnh thoảng, tôi thích tự thưởng cho mình một bữa tối ngon.)
-
Once in a while
Đôi khi, thỉnh thoảng
"Once in a while, we go to the beach."
(Đôi khi chúng tôi đi biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in a while
Trạng ngữ (Adverbial phrase)Một thời gian sau; chẳng mấy chốc; lát nữa.
"I'll be there in a while."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I don't see my friends in a while, I usually call them. |
Nếu tôi không gặp bạn bè một thời gian, tôi thường gọi cho họ. |
| Phủ định | When she doesn't hear from him in a while, she doesn't worry. |
Khi cô ấy không nhận được tin từ anh ấy một thời gian, cô ấy không lo lắng. |
| Nghi vấn | If the baby doesn't eat in a while, does he cry? |
Nếu em bé không ăn một lúc, nó có khóc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in a while".
