in accord with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In agreement or conformity with.
Vietnamese Meaning
Phù hợp với, đồng ý với, tuân theo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's actions are not in accord with its stated values."
"Hành động của công ty không phù hợp với những giá trị mà họ đã tuyên bố."
-
"The project was developed in accord with the client's specifications."
"Dự án được phát triển phù hợp với các thông số kỹ thuật của khách hàng."
-
"The judge ruled in accord with the law."
"Thẩm phán đã phán quyết phù hợp với luật pháp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng để chỉ sự tuân thủ theo quy tắc, luật lệ, tiêu chuẩn, hoặc ý kiến của người khác. Nó nhấn mạnh sự hài hòa và thống nhất. Khác với 'according to' (theo như), 'in accord with' nhấn mạnh sự phù hợp và tuân thủ hơn là đơn thuần trích dẫn thông tin.
Prepositions
Giới từ 'with' là một phần không thể thiếu của cụm từ 'in accord with'. Nó liên kết hành động hoặc quyết định với tiêu chuẩn, quy tắc hoặc nguyên tắc mà nó phù hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
entirely entirely in accord with (hoàn toàn phù hợp với)
-
fully fully in accord with (hoàn toàn phù hợp với)
-
act act in accord with (hành động phù hợp với)
-
be be in accord with (phù hợp với)
-
live live in accord with (sống phù hợp với)
Idioms
-
in accord with (something)
phù hợp với (điều gì đó)
"The company's actions are not in accord with its stated values."
(Hành động của công ty không phù hợp với các giá trị đã tuyên bố của nó.)
-
bring something into accord with something
làm cho cái gì phù hợp với cái gì
"We need to bring our plans into accord with the new regulations."
(Chúng ta cần làm cho kế hoạch của mình phù hợp với các quy định mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in accord with
Giới từ (Prepositional phrase)Phù hợp với, đồng ý với, tuân theo.
"The company's actions are not in accord with its stated values."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in accord with".
