(Top Banner Ad)
in antiquity
C1
cụm giới từ C1 Lịch sử, Khảo cổ học, Văn hóa

in antiquity

UK: ɪn ænˈtɪkwɪti • US: ɪn ænˈtɪkwɪti

Nghĩa tiếng Việt

thời cổ đại trong thời kỳ cổ đại vào thời xa xưa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In ancient times; in the distant past.

Vietnamese Meaning

Trong thời cổ đại; trong quá khứ xa xôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many of the philosophical ideas that influence us today originated in antiquity."

    "Nhiều ý tưởng triết học ảnh hưởng đến chúng ta ngày nay bắt nguồn từ thời cổ đại."

  • "Pottery shards found at the site suggest that the area was inhabited in antiquity."

    "Những mảnh gốm được tìm thấy tại địa điểm này cho thấy khu vực này đã có người ở vào thời cổ đại."

  • "The concept of democracy, although different from its modern form, existed in antiquity."

    "Khái niệm dân chủ, mặc dù khác với hình thức hiện đại của nó, đã tồn tại vào thời cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun antiquity Thời cổ đại, đồ cổ
Adjective antique Cổ kính, thuộc về thời cổ
Noun antique Đồ cổ
Noun antiquarian Người sưu tầm đồ cổ, nhà khảo cổ
Adjective antiquarian Liên quan đến đồ cổ hoặc khảo cổ học
Verb antiquate Làm cho lỗi thời, làm cho cũ kỹ
Adjective antiquated Lỗi thời, cổ xưa

Synonyms

in ancient times (trong thời cổ đại)in the ancient world (trong thế giới cổ đại)in bygone eras (trong những kỷ nguyên đã qua)

Antonyms

in modern times (trong thời hiện đại)in recent history (trong lịch sử gần đây)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khảo cổ học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
antiquus
Latin
antiquitas
Old French
antiquité
English
antiquity

Nguồn gốc của 'Antiquity'

Cụm từ 'in antiquity' có nghĩa là 'vào thời cổ đại'. Trong đó, từ 'antiquity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'antiquitas', mang ý nghĩa 'tuổi tác cũ' hay 'thời gian cổ xưa'. 'Antiquitas' lại được hình thành từ tính từ 'antiquus', có nghĩa là 'cũ' hoặc 'cổ xưa'. Qua tiếng Pháp cổ 'antiquité', từ này du nhập vào tiếng Anh, dùng để chỉ một khoảng thời gian rất xa xưa trong lịch sử, thường là trước thời Trung Cổ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để đề cập đến các nền văn minh cổ đại như Hy Lạp cổ đại, La Mã cổ đại, Ai Cập cổ đại, v.v. Nó mang ý nghĩa trang trọng và thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc lịch sử. Không nên nhầm lẫn với các cụm từ ít trang trọng hơn như "a long time ago". "In antiquity" nhấn mạnh tính chất cổ xưa, đặc biệt liên quan đến các nền văn minh đã qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + in antiquity
  • thrived thrived in antiquity
    (phát triển mạnh mẽ vào thời cổ đại)
  • originated originated in antiquity
    (có nguồn gốc từ thời cổ đại)
  • used used in antiquity
    (được sử dụng vào thời cổ đại)
  • known known in antiquity
    (được biết đến vào thời cổ đại)
Danh từ + in antiquity
  • civilizations civilizations in antiquity
    (các nền văn minh cổ đại)
  • art art in antiquity
    (nghệ thuật cổ đại)
  • philosophy philosophy in antiquity
    (triết học thời cổ đại)
Tính từ + in antiquity
  • common common in antiquity
    (phổ biến vào thời cổ đại)
  • valued valued in antiquity
    (được coi trọng vào thời cổ đại)
  • widespread widespread in antiquity
    (phổ biến rộng rãi vào thời cổ đại)

Idioms

  • life in antiquity

    cuộc sống vào thời cổ đại

    "Archaeological findings shed light on daily life in antiquity."

    (Các phát hiện khảo cổ đã làm sáng tỏ cuộc sống hàng ngày vào thời cổ đại.)

  • art in antiquity

    nghệ thuật thời cổ đại

    "The exhibition showcased a vast collection of art in antiquity, from sculptures to mosaics."

    (Cuộc triển lãm trưng bày một bộ sưu tập lớn các tác phẩm nghệ thuật thời cổ đại, từ tượng điêu khắc đến tranh khảm.)

  • medicine in antiquity

    y học thời cổ đại

    "Many remedies used in antiquity are still studied for their potential benefits today."

    (Nhiều phương thuốc được sử dụng vào thời cổ đại vẫn đang được nghiên cứu về những lợi ích tiềm năng của chúng ngày nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in antiquity

cụm giới từ
Lật mặt

Trong thời cổ đại; trong quá khứ xa xôi.

"Many of the philosophical ideas that influence us today originated in antiquity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in antiquity".

Thời kỳ Cổ đại Hy Lạp và La Mã

'In antiquity' thường gợi nhắc đến 'Classical Antiquity' (Cổ đại Hy Lạp và La Mã), một thời kỳ quan trọng trong lịch sử phương Tây kéo dài từ khoảng thế kỷ thứ 8 TCN đến thế kỷ thứ 6 CN. Đây là cái nôi của triết học, nghệ thuật, kiến trúc, chính trị và luật pháp mà ảnh hưởng sâu rộng đến nền văn minh phương Tây.

Di sản Tri thức

Rất nhiều nền tảng của tư duy hiện đại, từ toán học, thiên văn học đến y học và tư tưởng dân chủ, đều có nguồn gốc từ 'in antiquity'. Các tác phẩm của Plato, Aristotle, Euclid hay Hippocrates vẫn là những cột mốc quan trọng trong lịch sử tri thức nhân loại.