in antiquity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In ancient times; in the distant past.
Vietnamese Meaning
Trong thời cổ đại; trong quá khứ xa xôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many of the philosophical ideas that influence us today originated in antiquity."
"Nhiều ý tưởng triết học ảnh hưởng đến chúng ta ngày nay bắt nguồn từ thời cổ đại."
-
"Pottery shards found at the site suggest that the area was inhabited in antiquity."
"Những mảnh gốm được tìm thấy tại địa điểm này cho thấy khu vực này đã có người ở vào thời cổ đại."
-
"The concept of democracy, although different from its modern form, existed in antiquity."
"Khái niệm dân chủ, mặc dù khác với hình thức hiện đại của nó, đã tồn tại vào thời cổ đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | antiquity | Thời cổ đại, đồ cổ |
| Adjective | antique | Cổ kính, thuộc về thời cổ |
| Noun | antique | Đồ cổ |
| Noun | antiquarian | Người sưu tầm đồ cổ, nhà khảo cổ |
| Adjective | antiquarian | Liên quan đến đồ cổ hoặc khảo cổ học |
| Verb | antiquate | Làm cho lỗi thời, làm cho cũ kỹ |
| Adjective | antiquated | Lỗi thời, cổ xưa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để đề cập đến các nền văn minh cổ đại như Hy Lạp cổ đại, La Mã cổ đại, Ai Cập cổ đại, v.v. Nó mang ý nghĩa trang trọng và thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc lịch sử. Không nên nhầm lẫn với các cụm từ ít trang trọng hơn như "a long time ago". "In antiquity" nhấn mạnh tính chất cổ xưa, đặc biệt liên quan đến các nền văn minh đã qua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thrived thrived in antiquity (phát triển mạnh mẽ vào thời cổ đại)
-
originated originated in antiquity (có nguồn gốc từ thời cổ đại)
-
used used in antiquity (được sử dụng vào thời cổ đại)
-
known known in antiquity (được biết đến vào thời cổ đại)
-
civilizations civilizations in antiquity (các nền văn minh cổ đại)
-
art art in antiquity (nghệ thuật cổ đại)
-
philosophy philosophy in antiquity (triết học thời cổ đại)
-
common common in antiquity (phổ biến vào thời cổ đại)
-
valued valued in antiquity (được coi trọng vào thời cổ đại)
-
widespread widespread in antiquity (phổ biến rộng rãi vào thời cổ đại)
Idioms
-
life in antiquity
cuộc sống vào thời cổ đại
"Archaeological findings shed light on daily life in antiquity."
(Các phát hiện khảo cổ đã làm sáng tỏ cuộc sống hàng ngày vào thời cổ đại.)
-
art in antiquity
nghệ thuật thời cổ đại
"The exhibition showcased a vast collection of art in antiquity, from sculptures to mosaics."
(Cuộc triển lãm trưng bày một bộ sưu tập lớn các tác phẩm nghệ thuật thời cổ đại, từ tượng điêu khắc đến tranh khảm.)
-
medicine in antiquity
y học thời cổ đại
"Many remedies used in antiquity are still studied for their potential benefits today."
(Nhiều phương thuốc được sử dụng vào thời cổ đại vẫn đang được nghiên cứu về những lợi ích tiềm năng của chúng ngày nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in antiquity
cụm giới từTrong thời cổ đại; trong quá khứ xa xôi.
"Many of the philosophical ideas that influence us today originated in antiquity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in antiquity".
