(Top Banner Ad)
in ancient times
B1
Cụm giới từ B1 Lịch sử

in ancient times

Nghĩa tiếng Việt

trong thời cổ đại thời xa xưa vào thời thượng cổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a period of history long ago.

Vietnamese Meaning

Trong một khoảng thời gian lịch sử rất xa xưa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many great civilizations rose and fell in ancient times."

    "Nhiều nền văn minh vĩ đại đã trỗi dậy và sụp đổ trong thời cổ đại."

  • "Life was very different in ancient times."

    "Cuộc sống rất khác biệt trong thời cổ đại."

  • "People believed in many gods in ancient times."

    "Người ta tin vào nhiều vị thần trong thời cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ancient cổ đại, rất cũ
Noun antiquity thời cổ đại, đồ cổ
Noun time thời gian
Verb to time canh giờ, định thời gian
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Adjective timeless vĩnh cửu, không lỗi thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*en
Proto-Germanic
*in
Old English
in
Latin
ante
Old French
ancien
Middle English
auncien
Proto-Indo-European
*deh₂i-
Proto-Germanic
*tīmon-
Old English
tīma
Modern English
ancient times

Nguồn gốc của cụm từ 'in ancient times'

Cụm từ 'in ancient times' ghép lại từ ba từ riêng biệt. 'In' là giới từ chỉ vị trí hoặc thời điểm. 'Ancient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ante' (trước) qua tiếng Pháp cổ 'ancien', mang nghĩa 'rất cũ, cổ xưa'. 'Times' (số nhiều của 'time') chỉ các khoảng thời gian. Khi kết hợp, cụm từ này dùng để chỉ một thời kỳ xa xưa trong lịch sử, thường là giai đoạn trước khi có ghi chép lịch sử rõ ràng hoặc các nền văn minh lớn đã tồn tại từ rất lâu đời.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian rất xa trong quá khứ, thường trước thời kỳ Trung Cổ. Nó mang tính chất trang trọng hơn và thường được sử dụng trong văn viết hoặc khi nói về lịch sử một cách nghiêm túc.

Prepositions

in

Giới từ 'in' ở đây thể hiện vị trí về thời gian. Nó chỉ ra rằng hành động hoặc sự kiện diễn ra bên trong (trong khoảng thời gian) 'ancient times'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in ancient times
  • lived people lived in ancient times
    (con người đã sống vào thời cổ đại)
  • believed they believed in ancient times
    (họ đã tin vào điều đó vào thời cổ đại)
  • worshipped gods worshipped in ancient times
    (các vị thần được thờ phụng vào thời cổ đại)
  • built structures built in ancient times
    (các công trình được xây dựng vào thời cổ đại)
Noun + in ancient times
  • life life in ancient times
    (cuộc sống vào thời cổ đại)
  • civilizations great civilizations in ancient times
    (các nền văn minh vĩ đại vào thời cổ đại)
  • customs customs in ancient times
    (các phong tục vào thời cổ đại)
  • stories stories from in ancient times
    (những câu chuyện từ thời cổ đại)

Idioms

  • in ancient times

    vào thời cổ đại, thuở xa xưa

    "Humans relied heavily on hunting and gathering in ancient times."

    (Con người phụ thuộc rất nhiều vào săn bắt và hái lượm vào thời cổ đại.)

  • lost to ancient times

    mất mát theo dòng thời gian cổ đại (không còn được biết đến/tồn tại)

    "Many great technologies of ancient times are now lost to ancient times."

    (Nhiều công nghệ vĩ đại của thời cổ đại giờ đây đã bị mất mát theo dòng thời gian.)

  • a relic from ancient times

    một di vật/tàn tích từ thời cổ đại

    "This clay pot is a relic from ancient times, dating back thousands of years."

    (Chiếc bình gốm này là một di vật từ thời cổ đại, có niên đại hàng ngàn năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in ancient times

Cụm giới từ
Lật mặt

Trong một khoảng thời gian lịch sử rất xa xưa.

"Many great civilizations rose and fell in ancient times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in ancient times".

Ảnh hưởng của các nền văn minh cổ đại

Thời cổ đại chứng kiến sự hình thành và phát triển của nhiều nền văn minh vĩ đại như Ai Cập, Hy Lạp, La Mã. Những nền văn minh này đã đặt nền móng cho nhiều khía cạnh của thế giới phương Tây hiện đại, từ luật pháp, triết học, khoa học, kiến trúc, cho đến nghệ thuật và chính trị. Việc nghiên cứu 'ancient times' giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nguồn gốc tư tưởng và cấu trúc xã hội ngày nay.

Thần thoại và truyền thuyết

Thời cổ đại cũng là thời kỳ sản sinh ra vô số thần thoại, truyền thuyết và sử thi. Những câu chuyện về các vị thần, anh hùng và quái vật không chỉ phản ánh thế giới quan và niềm tin của người xưa mà còn trở thành nguồn cảm hứng bất tận cho văn học, nghệ thuật, điện ảnh hiện đại. Chúng định hình một phần không nhỏ trong trí tưởng tượng và văn hóa đại chúng phương Tây.