in ancient times
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trong một khoảng thời gian lịch sử rất xa xưa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many great civilizations rose and fell in ancient times."
"Nhiều nền văn minh vĩ đại đã trỗi dậy và sụp đổ trong thời cổ đại."
-
"Life was very different in ancient times."
"Cuộc sống rất khác biệt trong thời cổ đại."
-
"People believed in many gods in ancient times."
"Người ta tin vào nhiều vị thần trong thời cổ đại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian rất xa trong quá khứ, thường trước thời kỳ Trung Cổ. Nó mang tính chất trang trọng hơn và thường được sử dụng trong văn viết hoặc khi nói về lịch sử một cách nghiêm túc.
Prepositions
Giới từ 'in' ở đây thể hiện vị trí về thời gian. Nó chỉ ra rằng hành động hoặc sự kiện diễn ra bên trong (trong khoảng thời gian) 'ancient times'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lived people lived in ancient times (con người đã sống vào thời cổ đại)
-
believed they believed in ancient times (họ đã tin vào điều đó vào thời cổ đại)
-
worshipped gods worshipped in ancient times (các vị thần được thờ phụng vào thời cổ đại)
-
built structures built in ancient times (các công trình được xây dựng vào thời cổ đại)
-
life life in ancient times (cuộc sống vào thời cổ đại)
-
civilizations great civilizations in ancient times (các nền văn minh vĩ đại vào thời cổ đại)
-
customs customs in ancient times (các phong tục vào thời cổ đại)
-
stories stories from in ancient times (những câu chuyện từ thời cổ đại)
Idioms
-
in ancient times
vào thời cổ đại, thuở xa xưa
"Humans relied heavily on hunting and gathering in ancient times."
(Con người phụ thuộc rất nhiều vào săn bắt và hái lượm vào thời cổ đại.)
-
lost to ancient times
mất mát theo dòng thời gian cổ đại (không còn được biết đến/tồn tại)
"Many great technologies of ancient times are now lost to ancient times."
(Nhiều công nghệ vĩ đại của thời cổ đại giờ đây đã bị mất mát theo dòng thời gian.)
-
a relic from ancient times
một di vật/tàn tích từ thời cổ đại
"This clay pot is a relic from ancient times, dating back thousands of years."
(Chiếc bình gốm này là một di vật từ thời cổ đại, có niên đại hàng ngàn năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in ancient times
Cụm giới từTrong một khoảng thời gian lịch sử rất xa xưa.
"Many great civilizations rose and fell in ancient times."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in ancient times".
