in any case
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Whatever happens; anyway; regardless of what has happened or may happen.
Vietnamese Meaning
Dù sao đi nữa; dù có chuyện gì xảy ra; bất kể điều gì đã xảy ra hoặc có thể xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't think I'll need any help, but in any case, I'll call you if I do."
"Tôi không nghĩ là tôi cần bất kỳ sự giúp đỡ nào, nhưng dù sao đi nữa, tôi sẽ gọi cho bạn nếu tôi cần."
-
"I'm not sure if I can come to the party, but in any case, I'll let you know."
"Tôi không chắc là tôi có thể đến bữa tiệc không, nhưng dù sao đi nữa, tôi sẽ cho bạn biết."
-
"The weather forecast is bad, but in any case, we should still go for a walk."
"Dự báo thời tiết không tốt, nhưng dù sao đi nữa, chúng ta vẫn nên đi dạo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"In any case" thường được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó vẫn đúng hoặc sẽ xảy ra bất kể điều gì đã được đề cập trước đó. Nó có thể dùng để chuyển chủ đề, nhấn mạnh một điểm quan trọng, hoặc tóm tắt một lập luận. So sánh với 'anyway', 'regardless', 'nevertheless', 'however'. 'In any case' có sắc thái trang trọng hơn 'anyway'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Well, well, in any case (Chà, dù sao đi nữa)
-
Anyway, anyway, in any case (Dù sao đi nữa, trong mọi trường hợp)
-
In any case In any case, let's... (Trong mọi trường hợp, hãy...)
-
In any case In any case, I... (Trong mọi trường hợp, tôi...)
Idioms
-
In any case
Dù sao đi nữa, trong mọi trường hợp
"The train was late, but in any case, I didn't miss my appointment."
(Chuyến tàu bị trễ, nhưng dù sao đi nữa, tôi vẫn không bị trễ cuộc hẹn.)
-
Be that as it may, in any case
Mặc dù vậy, dù sao đi nữa
"The evidence is weak; be that as it may, in any case, we will continue our investigation."
(Bằng chứng còn yếu; mặc dù vậy, dù sao đi nữa, chúng tôi sẽ tiếp tục cuộc điều tra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in any case
Adverbial PhraseDù sao đi nữa; dù có chuyện gì xảy ra; bất kể điều gì đã xảy ra hoặc có thể xảy ra.
"I don't think I'll need any help, but in any case, I'll call you if I do."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To succeed in any case, one must persevere despite the challenges. |
Để thành công trong mọi trường hợp, người ta phải kiên trì bất chấp những thử thách. |
| Phủ định | Not to give up in any case is crucial for achieving long-term goals. |
Việc không từ bỏ trong bất kỳ trường hợp nào là rất quan trọng để đạt được các mục tiêu dài hạn. |
| Nghi vấn | Is it really necessary to proceed in any case, even if the risks are high? |
Có thực sự cần thiết phải tiếp tục trong mọi trường hợp, ngay cả khi rủi ro cao không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will submit her application tomorrow; in any case, she has prepared all the documents. |
Cô ấy sẽ nộp đơn đăng ký vào ngày mai; dù sao thì cô ấy cũng đã chuẩn bị tất cả các tài liệu. |
| Phủ định | In any case, we are not going to change our minds about the decision. |
Trong mọi trường hợp, chúng tôi sẽ không thay đổi ý định về quyết định này. |
| Nghi vấn | In any case, are you planning to attend the meeting next week? |
Trong mọi trường hợp, bạn có kế hoạch tham dự cuộc họp vào tuần tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in any case".
