in dire straits
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a very difficult or dangerous situation.
Vietnamese Meaning
Trong tình trạng vô cùng khó khăn, nguy hiểm, túng quẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is in dire straits after losing its biggest contract."
"Công ty đang trong tình cảnh vô cùng khó khăn sau khi mất hợp đồng lớn nhất."
-
"Many small businesses are in dire straits due to the pandemic."
"Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang trong tình cảnh vô cùng khó khăn do đại dịch."
-
"The hospital is in dire straits because of a lack of funding."
"Bệnh viện đang trong tình trạng khó khăn cùng cực vì thiếu kinh phí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | direly | một cách khủng khiếp, ghê gớm |
| Noun | direness | sự khủng khiếp, sự ghê gớm |
| Adjective | straitened | bị túng quẫn, khó khăn (về tài chính hoặc hoàn cảnh) |
| Noun | straitjacket | áo bó tay (dành cho người điên); sự hạn chế nghiêm ngặt |
| Adjective | strait-laced | cổ hủ, quá nghiêm khắc về đạo đức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng tài chính khó khăn, hoặc một tình huống mà một người hoặc tổ chức đang gặp rắc rối lớn. Mức độ nghiêm trọng của tình huống được nhấn mạnh bằng tính từ 'dire'. Nó ngụ ý sự tuyệt vọng và thường là cần sự giúp đỡ khẩn cấp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be in dire straits (đang ở trong tình thế cực kỳ khó khăn/nguy cấp)
-
find oneself find oneself in dire straits (thấy mình rơi vào tình thế cực kỳ khó khăn)
-
fall into fall into dire straits (rơi vào tình thế cực kỳ khó khăn)
-
put someone put someone in dire straits (đẩy ai đó vào tình thế cực kỳ khó khăn)
-
leave someone leave someone in dire straits (bỏ mặc ai đó trong tình thế cực kỳ khó khăn)
-
financial in financial dire straits (trong tình thế khó khăn tài chính trầm trọng)
-
economic in economic dire straits (trong tình thế khó khăn kinh tế trầm trọng)
Idioms
-
to be in dire straits
ở trong tình trạng cực kỳ khó khăn, nguy cấp hoặc túng quẫn.
"After losing his job, he found himself in dire straits, struggling to pay rent and buy food."
(Sau khi mất việc, anh ấy thấy mình rơi vào cảnh túng quẫn, chật vật để trả tiền thuê nhà và mua thức ăn.)
-
to put someone in dire straits
đẩy ai đó vào tình huống cực kỳ khó khăn hoặc nguy cấp.
"The unexpected medical bills put the family in dire straits."
(Những hóa đơn y tế bất ngờ đã đẩy gia đình vào cảnh túng quẫn.)
-
to find oneself in dire straits
tự mình rơi vào tình huống cực kỳ khó khăn, thường do hoàn cảnh không lường trước.
"Many small businesses found themselves in dire straits during the pandemic."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã rơi vào cảnh khốn đốn trong thời kỳ đại dịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in dire straits
Cụm từ cố định (idiom)Trong tình trạng vô cùng khó khăn, nguy hiểm, túng quẫn.
"The company is in dire straits after losing its biggest contract."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the aid arrives, the refugees will have been living in dire straits for weeks. |
Vào thời điểm viện trợ đến, những người tị nạn sẽ đã sống trong cảnh khốn khó trong nhiều tuần. |
| Phủ định | They won't have been in such dire straits if the government had acted sooner. |
Họ sẽ không phải ở trong tình cảnh khốn khó như vậy nếu chính phủ hành động sớm hơn. |
| Nghi vấn | Will the company have been operating in dire straits for much longer if they don't secure funding? |
Liệu công ty sẽ tiếp tục hoạt động trong tình trạng khó khăn trong bao lâu nữa nếu họ không đảm bảo được nguồn vốn? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't invested all my money in that company; now they're in dire straits. |
Tôi ước tôi đã không đầu tư tất cả tiền của mình vào công ty đó; giờ họ đang ở trong tình cảnh khó khăn. |
| Phủ định | If only the government would intervene; otherwise, many small businesses will be in dire straits soon. |
Giá mà chính phủ can thiệp; nếu không, nhiều doanh nghiệp nhỏ sẽ sớm lâm vào cảnh khó khăn. |
| Nghi vấn | If only the bank could help us; would we be in such dire straits now? |
Giá mà ngân hàng có thể giúp chúng tôi; liệu chúng tôi có lâm vào cảnh khó khăn như bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in dire straits".
