(Top Banner Ad)
in dire straits
C1
Cụm từ cố định (idiom) C1 Tổng quát

in dire straits

Nghĩa tiếng Việt

trong tình cảnh khó khăn cùng cực trong cơn nguy khốn trong tình trạng bi đát lâm vào cảnh túng quẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a very difficult or dangerous situation.

Vietnamese Meaning

Trong tình trạng vô cùng khó khăn, nguy hiểm, túng quẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is in dire straits after losing its biggest contract."

    "Công ty đang trong tình cảnh vô cùng khó khăn sau khi mất hợp đồng lớn nhất."

  • "Many small businesses are in dire straits due to the pandemic."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang trong tình cảnh vô cùng khó khăn do đại dịch."

  • "The hospital is in dire straits because of a lack of funding."

    "Bệnh viện đang trong tình trạng khó khăn cùng cực vì thiếu kinh phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb direly một cách khủng khiếp, ghê gớm
Noun direness sự khủng khiếp, sự ghê gớm
Adjective straitened bị túng quẫn, khó khăn (về tài chính hoặc hoàn cảnh)
Noun straitjacket áo bó tay (dành cho người điên); sự hạn chế nghiêm ngặt
Adjective strait-laced cổ hủ, quá nghiêm khắc về đạo đức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dirus
Latin
strictus
Old French
estreit
English
strait
English
dire
English
in dire straits

Nguồn gốc 'in dire straits'

Cụm từ 'in dire straits' có nguồn gốc từ sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Dire' đến từ tiếng Latin 'dirus', có nghĩa là 'khủng khiếp' hoặc 'ghê gớm'. 'Straits' xuất phát từ tiếng Latin 'strictus' (nghĩa là 'bị thắt chặt', 'chật hẹp') qua tiếng Pháp cổ 'estreit' (hẹp). Ban đầu, 'straits' thường dùng để chỉ những eo biển hoặc lối đi hẹp trên biển, nơi tàu thuyền dễ gặp nguy hiểm. Khi kết hợp lại, 'in dire straits' vẽ nên hình ảnh một con tàu đang ở trong một eo biển hẹp, đầy nguy hiểm và khó khăn, ám chỉ một tình huống cực kỳ tồi tệ, ngặt nghèo hoặc nguy cấp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng tài chính khó khăn, hoặc một tình huống mà một người hoặc tổ chức đang gặp rắc rối lớn. Mức độ nghiêm trọng của tình huống được nhấn mạnh bằng tính từ 'dire'. Nó ngụ ý sự tuyệt vọng và thường là cần sự giúp đỡ khẩn cấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + in dire straits
  • be be in dire straits
    (đang ở trong tình thế cực kỳ khó khăn/nguy cấp)
  • find oneself find oneself in dire straits
    (thấy mình rơi vào tình thế cực kỳ khó khăn)
  • fall into fall into dire straits
    (rơi vào tình thế cực kỳ khó khăn)
  • put someone put someone in dire straits
    (đẩy ai đó vào tình thế cực kỳ khó khăn)
  • leave someone leave someone in dire straits
    (bỏ mặc ai đó trong tình thế cực kỳ khó khăn)
Adjectives describing the 'straits'
  • financial in financial dire straits
    (trong tình thế khó khăn tài chính trầm trọng)
  • economic in economic dire straits
    (trong tình thế khó khăn kinh tế trầm trọng)

Idioms

  • to be in dire straits

    ở trong tình trạng cực kỳ khó khăn, nguy cấp hoặc túng quẫn.

    "After losing his job, he found himself in dire straits, struggling to pay rent and buy food."

    (Sau khi mất việc, anh ấy thấy mình rơi vào cảnh túng quẫn, chật vật để trả tiền thuê nhà và mua thức ăn.)

  • to put someone in dire straits

    đẩy ai đó vào tình huống cực kỳ khó khăn hoặc nguy cấp.

    "The unexpected medical bills put the family in dire straits."

    (Những hóa đơn y tế bất ngờ đã đẩy gia đình vào cảnh túng quẫn.)

  • to find oneself in dire straits

    tự mình rơi vào tình huống cực kỳ khó khăn, thường do hoàn cảnh không lường trước.

    "Many small businesses found themselves in dire straits during the pandemic."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã rơi vào cảnh khốn đốn trong thời kỳ đại dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in dire straits

Cụm từ cố định (idiom)
Lật mặt

Trong tình trạng vô cùng khó khăn, nguy hiểm, túng quẫn.

"The company is in dire straits after losing its biggest contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the aid arrives, the refugees will have been living in dire straits for weeks.
Vào thời điểm viện trợ đến, những người tị nạn sẽ đã sống trong cảnh khốn khó trong nhiều tuần.
Phủ định
They won't have been in such dire straits if the government had acted sooner.
Họ sẽ không phải ở trong tình cảnh khốn khó như vậy nếu chính phủ hành động sớm hơn.
Nghi vấn
Will the company have been operating in dire straits for much longer if they don't secure funding?
Liệu công ty sẽ tiếp tục hoạt động trong tình trạng khó khăn trong bao lâu nữa nếu họ không đảm bảo được nguồn vốn?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't invested all my money in that company; now they're in dire straits.
Tôi ước tôi đã không đầu tư tất cả tiền của mình vào công ty đó; giờ họ đang ở trong tình cảnh khó khăn.
Phủ định
If only the government would intervene; otherwise, many small businesses will be in dire straits soon.
Giá mà chính phủ can thiệp; nếu không, nhiều doanh nghiệp nhỏ sẽ sớm lâm vào cảnh khó khăn.
Nghi vấn
If only the bank could help us; would we be in such dire straits now?
Giá mà ngân hàng có thể giúp chúng tôi; liệu chúng tôi có lâm vào cảnh khó khăn như bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in dire straits".

Sự Khó Khăn và Truyền thông

Cụm từ 'in dire straits' thường được sử dụng rộng rãi trên các phương tiện truyền thông để mô tả những tình huống khủng hoảng nghiêm trọng. Từ các quốc gia đối mặt với khủng hoảng kinh tế, các doanh nghiệp bên bờ vực phá sản, đến những cá nhân đang gặp khó khăn tài chính hoặc bệnh tật hiểm nghèo, cụm từ này giúp người đọc hoặc người nghe hình dung rõ nét mức độ nghiêm trọng của vấn đề, nhấn mạnh sự cấp bách cần được giúp đỡ hoặc giải quyết.

Hình ảnh Tượng trưng

Cụm từ này gợi lên hình ảnh một con tàu đang mắc kẹt trong một eo biển hẹp, đầy sóng gió và không có lối thoát dễ dàng. Hình ảnh này đã trở thành một phép ẩn dụ mạnh mẽ trong văn hóa phương Tây để mô tả các tình huống mà một người hoặc một tổ chức đang đối mặt với nguy hiểm lớn, rủi ro cao hoặc không có nhiều lựa chọn.