doing well
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be successful or prosperous; to be in good health or a good state.
Vietnamese Meaning
Thành công hoặc thịnh vượng; có sức khỏe tốt hoặc trạng thái tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My business is doing well this year."
"Công việc kinh doanh của tôi đang phát triển tốt trong năm nay."
-
"The company is doing well despite the economic downturn."
"Công ty đang hoạt động tốt mặc dù nền kinh tế suy thoái."
-
"I'm doing well, thank you for asking."
"Tôi khỏe, cảm ơn bạn đã hỏi thăm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để trả lời câu hỏi 'How are you?' hoặc để mô tả tình hình kinh doanh, học tập đang diễn ra tốt đẹp. Nó mang sắc thái tích cực, chỉ sự tiến triển, cải thiện so với trước đó. 'Doing well' thiên về sự thành công, sức khỏe, sự thịnh vượng. So sánh với 'getting better' (đang tốt hơn) thì 'doing well' thể hiện mức độ tốt hơn, ổn định hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really doing well (thực sự đang làm tốt/khỏe mạnh)
-
still still doing well (vẫn đang làm tốt/khỏe mạnh)
-
financially financially doing well (tài chính đang tốt, khá giả)
-
exceptionally exceptionally doing well (đặc biệt làm tốt, xuất sắc)
-
surprisingly surprisingly doing well (bất ngờ làm tốt/khỏe mạnh)
-
in school doing well in school (học tốt ở trường)
-
at work doing well at work (làm việc tốt ở chỗ làm)
-
with money doing well with money (quản lý tiền bạc tốt)
-
for himself/herself doing well for himself/herself (sống tốt, thành công cho bản thân)
-
on the project doing well on the project (thực hiện dự án tốt)
Idioms
-
be doing well for oneself
Sống tốt, thành công và thịnh vượng (cho bản thân)
"After years of hard work, he's finally doing well for himself."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy cũng đã sống tốt cho bản thân.)
-
not doing too well
Không được khỏe lắm; không tiến triển tốt lắm
"My grandmother isn't doing too well since her surgery."
(Bà tôi không được khỏe lắm kể từ ca phẫu thuật.)
-
doing well, thank you
Khỏe/tốt, cảm ơn (cách đáp lại lịch sự khi được hỏi thăm)
""How are you?" - "I'm doing well, thank you.""
("Bạn khỏe không?" - "Tôi khỏe, cảm ơn bạn.")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
doing well
Cụm động từThành công hoặc thịnh vượng; có sức khỏe tốt hoặc trạng thái tốt.
"My business is doing well this year."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is doing well in her studies. |
Cô ấy đang học tốt. |
| Phủ định | They are not doing well in the competition. |
Họ không làm tốt trong cuộc thi. |
| Nghi vấn | Is he doing well in his new job? |
Anh ấy có đang làm tốt công việc mới của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doing well".
