(Top Banner Ad)
doing well
A2
Cụm động từ A2 Tổng quát

doing well

UK: /ˈduːɪŋ ˈwɛl/ • US: /ˈduːɪŋ ˈwɛl/

Nghĩa tiếng Việt

làm tốt khỏe ăn nên làm ra phát triển tốt có triển vọng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be successful or prosperous; to be in good health or a good state.

Vietnamese Meaning

Thành công hoặc thịnh vượng; có sức khỏe tốt hoặc trạng thái tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My business is doing well this year."

    "Công việc kinh doanh của tôi đang phát triển tốt trong năm nay."

  • "The company is doing well despite the economic downturn."

    "Công ty đang hoạt động tốt mặc dù nền kinh tế suy thoái."

  • "I'm doing well, thank you for asking."

    "Tôi khỏe, cảm ơn bạn đã hỏi thăm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb do Làm, thực hiện
Noun doer Người thực hiện, người làm
Adjective doable Có thể làm được, khả thi
Adverb well Tốt, giỏi, khỏe mạnh (trạng từ)
Adjective good Tốt, giỏi (tính từ; 'well' là trạng từ của 'good')
Noun wellness Trạng thái khỏe mạnh, sự an lành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
doing well

Sự kết hợp đơn giản mang nhiều ý nghĩa

Cụm từ "doing well" là sự kết hợp của động từ "do" (làm, thực hiện) và trạng từ "well" (tốt, khỏe mạnh). Khác với nhiều từ có lịch sử phức tạp, "doing well" phát triển tự nhiên trong tiếng Anh để diễn tả nhiều trạng thái tích cực. Nó có thể có nghĩa là tiến triển thuận lợi trong công việc, học tập, hoặc tình huống nào đó; hoặc đơn giản là có sức khỏe tốt, đang khỏe mạnh. Ý nghĩa của nó được xây dựng trực tiếp từ các từ cấu thành nên nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để trả lời câu hỏi 'How are you?' hoặc để mô tả tình hình kinh doanh, học tập đang diễn ra tốt đẹp. Nó mang sắc thái tích cực, chỉ sự tiến triển, cải thiện so với trước đó. 'Doing well' thiên về sự thành công, sức khỏe, sự thịnh vượng. So sánh với 'getting better' (đang tốt hơn) thì 'doing well' thể hiện mức độ tốt hơn, ổn định hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + doing well
  • really really doing well
    (thực sự đang làm tốt/khỏe mạnh)
  • still still doing well
    (vẫn đang làm tốt/khỏe mạnh)
  • financially financially doing well
    (tài chính đang tốt, khá giả)
  • exceptionally exceptionally doing well
    (đặc biệt làm tốt, xuất sắc)
  • surprisingly surprisingly doing well
    (bất ngờ làm tốt/khỏe mạnh)
doing well + Cụm giới từ
  • in school doing well in school
    (học tốt ở trường)
  • at work doing well at work
    (làm việc tốt ở chỗ làm)
  • with money doing well with money
    (quản lý tiền bạc tốt)
  • for himself/herself doing well for himself/herself
    (sống tốt, thành công cho bản thân)
  • on the project doing well on the project
    (thực hiện dự án tốt)

Idioms

  • be doing well for oneself

    Sống tốt, thành công và thịnh vượng (cho bản thân)

    "After years of hard work, he's finally doing well for himself."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy cũng đã sống tốt cho bản thân.)

  • not doing too well

    Không được khỏe lắm; không tiến triển tốt lắm

    "My grandmother isn't doing too well since her surgery."

    (Bà tôi không được khỏe lắm kể từ ca phẫu thuật.)

  • doing well, thank you

    Khỏe/tốt, cảm ơn (cách đáp lại lịch sự khi được hỏi thăm)

    ""How are you?" - "I'm doing well, thank you.""

    ("Bạn khỏe không?" - "Tôi khỏe, cảm ơn bạn.")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doing well

Cụm động từ
Lật mặt

Thành công hoặc thịnh vượng; có sức khỏe tốt hoặc trạng thái tốt.

"My business is doing well this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is doing well in her studies.
Cô ấy đang học tốt.
Phủ định
They are not doing well in the competition.
Họ không làm tốt trong cuộc thi.
Nghi vấn
Is he doing well in his new job?
Anh ấy có đang làm tốt công việc mới của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doing well".

Khái niệm "làm tốt" trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, cụm từ "doing well" thường gắn liền với sự thành công cá nhân, tài chính ổn định và tiến bộ trong sự nghiệp. Nó phản ánh giá trị cao của sự nỗ lực, độc lập và khả năng đạt được mục tiêu trong cuộc sống, một phần của "Giấc mơ Mỹ".

"Doing well" trong giao tiếp hàng ngày

"Doing well" là một phần không thể thiếu trong các cuộc trò chuyện xã giao (small talk) khi người ta hỏi thăm sức khỏe hoặc tình hình của nhau. Cụm từ này thường được dùng để trả lời câu hỏi "How are you doing?" (Bạn khỏe không?/Bạn thế nào rồi?), thể hiện một cách lịch sự rằng mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp hoặc sức khỏe ổn định.