in deep water
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a difficult or dangerous situation.
Vietnamese Meaning
Trong một tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc gặp rắc rối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is in deep water after losing so much money gambling."
"Anh ta đang gặp rắc rối lớn sau khi thua quá nhiều tiền vào cờ bạc."
-
"The company is in deep water because of the scandal."
"Công ty đang gặp rắc rối lớn vì vụ bê bối."
-
"If you lie to the police, you'll be in deep water."
"Nếu bạn nói dối cảnh sát, bạn sẽ gặp rắc rối lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ tình huống mà ai đó đang gặp khó khăn nghiêm trọng, có thể là về tài chính, pháp lý, hoặc các vấn đề cá nhân khác. Ý nghĩa của nó là tương tự như 'in trouble' nhưng nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hơn.
Prepositions
Thường đi với 'with' khi muốn chỉ rõ ai hoặc cái gì gây ra rắc rối. Ví dụ: 'He's in deep water with the IRS.' (Anh ta đang gặp rắc rối lớn với Sở Thuế vụ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get in deep water (gặp rắc rối lớn, lâm vào tình cảnh khó khăn)
-
land land in deep water (vướng vào rắc rối lớn)
-
find find yourself in deep water (tự thấy mình đang gặp rắc rối lớn)
-
really really in deep water (thực sự đang gặp rắc rối lớn)
-
dangerously dangerously in deep water (đang gặp nguy hiểm lớn)
Idioms
-
in deep water
gặp rắc rối lớn, lâm vào tình thế khó khăn
"He's in deep water with the tax authorities."
(Anh ấy đang gặp rắc rối lớn với cơ quan thuế.)
-
get (someone) into deep water
khiến ai đó gặp rắc rối lớn
"His gambling habit got him into deep water."
(Thói quen cờ bạc đã khiến anh ấy gặp rắc rối lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in deep water
IdiomTrong một tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc gặp rắc rối.
"He is in deep water after losing so much money gambling."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is getting in deep water with his gambling debts. |
Anh ta đang gặp rắc rối lớn với các khoản nợ cờ bạc của mình. |
| Phủ định | She isn't getting in deep water by lying to her boss. |
Cô ấy không gặp rắc rối bằng cách nói dối ông chủ của mình. |
| Nghi vấn | Are they getting in deep water by investing in that company? |
Họ có đang gặp rắc rối lớn khi đầu tư vào công ty đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in deep water".
