(Top Banner Ad)
in deep water
B2
Idiom B2 Idioms/Common Expressions

in deep water

UK: /ɪn diːp ˈwɔːtə/ • US: /ɪn diːp ˈwɔtər/

Nghĩa tiếng Việt

gặp rắc rối lớn mắc kẹt trong tình thế nguy hiểm sa lầy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a difficult or dangerous situation.

Vietnamese Meaning

Trong một tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc gặp rắc rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is in deep water after losing so much money gambling."

    "Anh ta đang gặp rắc rối lớn sau khi thua quá nhiều tiền vào cờ bạc."

  • "The company is in deep water because of the scandal."

    "Công ty đang gặp rắc rối lớn vì vụ bê bối."

  • "If you lie to the police, you'll be in deep water."

    "Nếu bạn nói dối cảnh sát, bạn sẽ gặp rắc rối lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun depth độ sâu
Adjective deep sâu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Idioms/Common Expressions

Etymology (Nguồn gốc)

English
in deep water

Nguồn gốc hình ảnh

Cụm từ 'in deep water' xuất phát từ hình ảnh một người đang ở vùng nước sâu, nơi họ có thể gặp khó khăn hoặc nguy hiểm. Tưởng tượng một người bơi ra quá xa bờ và nhận ra mình không thể chạm đáy – họ đang 'in deep water'! Điều này tượng trưng cho việc đối mặt với những vấn đề vượt quá khả năng giải quyết của một người.

Usage Note

Thường dùng để chỉ tình huống mà ai đó đang gặp khó khăn nghiêm trọng, có thể là về tài chính, pháp lý, hoặc các vấn đề cá nhân khác. Ý nghĩa của nó là tương tự như 'in trouble' nhưng nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hơn.

Prepositions

with

Thường đi với 'with' khi muốn chỉ rõ ai hoặc cái gì gây ra rắc rối. Ví dụ: 'He's in deep water with the IRS.' (Anh ta đang gặp rắc rối lớn với Sở Thuế vụ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in deep water
  • get get in deep water
    (gặp rắc rối lớn, lâm vào tình cảnh khó khăn)
  • land land in deep water
    (vướng vào rắc rối lớn)
  • find find yourself in deep water
    (tự thấy mình đang gặp rắc rối lớn)
Adjective + in deep water
  • really really in deep water
    (thực sự đang gặp rắc rối lớn)
  • dangerously dangerously in deep water
    (đang gặp nguy hiểm lớn)

Idioms

  • in deep water

    gặp rắc rối lớn, lâm vào tình thế khó khăn

    "He's in deep water with the tax authorities."

    (Anh ấy đang gặp rắc rối lớn với cơ quan thuế.)

  • get (someone) into deep water

    khiến ai đó gặp rắc rối lớn

    "His gambling habit got him into deep water."

    (Thói quen cờ bạc đã khiến anh ấy gặp rắc rối lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in deep water

Idiom
Lật mặt

Trong một tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc gặp rắc rối.

"He is in deep water after losing so much money gambling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is getting in deep water with his gambling debts.
Anh ta đang gặp rắc rối lớn với các khoản nợ cờ bạc của mình.
Phủ định
She isn't getting in deep water by lying to her boss.
Cô ấy không gặp rắc rối bằng cách nói dối ông chủ của mình.
Nghi vấn
Are they getting in deep water by investing in that company?
Họ có đang gặp rắc rối lớn khi đầu tư vào công ty đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in deep water".

Ẩn dụ về nước

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nước thường được sử dụng như một phép ẩn dụ cho cảm xúc và sự không chắc chắn. 'In deep water' phản ánh sự lo lắng và khó khăn khi đối mặt với những tình huống vượt quá tầm kiểm soát.