in exchange
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Given as a substitute for something else.
Vietnamese Meaning
Được đưa ra để thay thế cho một cái gì đó khác; để đổi lấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They were released in exchange for a number of hostages."
"Họ được thả để đổi lấy một số con tin."
-
"The company provided the data in exchange for access to their technology."
"Công ty đã cung cấp dữ liệu để đổi lấy quyền truy cập vào công nghệ của họ."
-
"The countries agreed to reduce tariffs in exchange for greater market access."
"Các quốc gia đã đồng ý giảm thuế để đổi lấy việc tiếp cận thị trường lớn hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | exchange | sự trao đổi, vật trao đổi |
| Noun | exchanger | người/thiết bị trao đổi |
| Verb | exchange | trao đổi |
| Adjective | exchangeable | có thể trao đổi được |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự trao đổi, mua bán, hoặc đổi chác giữa hai hoặc nhiều bên. Nó nhấn mạnh việc một thứ gì đó được đưa ra để nhận lại một thứ khác tương đương hoặc có giá trị tương đương. Khác với 'for' (chỉ mục đích hoặc lý do) và 'instead of' (thay thế hoàn toàn), 'in exchange' mang ý nghĩa trao đổi qua lại.
Prepositions
'In exchange for' được sử dụng để chỉ rõ cái gì được đưa ra để đổi lấy cái gì. Ví dụ: 'We offered them money in exchange for their help.' (Chúng tôi đề nghị trả tiền cho họ để đổi lấy sự giúp đỡ của họ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give something in exchange for... (đưa/cho cái gì đó để đổi lấy...)
-
receive receive something in exchange for... (nhận cái gì đó để đổi lấy...)
-
offer offer something in exchange for... (đề nghị/cung cấp cái gì đó để đổi lấy...)
-
get get something in exchange for... (có được/nhận được cái gì đó để đổi lấy...)
-
in exchange for in exchange for goods/services/money/information (để đổi lấy hàng hóa/dịch vụ/tiền bạc/thông tin)
-
nothing get nothing in exchange (không nhận lại được gì (khi đã cho đi))
-
something valuable give something valuable in exchange (cho đi thứ gì đó có giá trị để đổi lại)
Idioms
-
in exchange for something
để đổi lấy/lấy cái gì đó
"He gave me his old bicycle in exchange for my comic book collection."
(Anh ấy đưa tôi chiếc xe đạp cũ của anh ấy để đổi lấy bộ sưu tập truyện tranh của tôi.)
-
give/offer something in exchange
đưa/cung cấp cái gì đó để đổi lấy (một thứ khác)
"What can you offer in exchange for my help?"
(Bạn có thể đề nghị gì để đổi lấy sự giúp đỡ của tôi?)
-
nothing in exchange
không nhận được gì để đổi lại
"I helped him, but got nothing in exchange."
(Tôi đã giúp anh ấy, nhưng không nhận lại được gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in exchange
Giới từ (cụm giới từ)Được đưa ra để thay thế cho một cái gì đó khác; để đổi lấy.
"They were released in exchange for a number of hostages."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in exchange".
