(Top Banner Ad)
in exchange
B1
Giới từ (cụm giới từ) B1 Tổng quát

in exchange

UK: /ɪn ɪksˈtʃeɪndʒ/ • US: /ɪn ɪksˈtʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

để đổi lấy đổi lại để đáp lại để bồi thường cho
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Given as a substitute for something else.

Vietnamese Meaning

Được đưa ra để thay thế cho một cái gì đó khác; để đổi lấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were released in exchange for a number of hostages."

    "Họ được thả để đổi lấy một số con tin."

  • "The company provided the data in exchange for access to their technology."

    "Công ty đã cung cấp dữ liệu để đổi lấy quyền truy cập vào công nghệ của họ."

  • "The countries agreed to reduce tariffs in exchange for greater market access."

    "Các quốc gia đã đồng ý giảm thuế để đổi lấy việc tiếp cận thị trường lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exchange sự trao đổi, vật trao đổi
Noun exchanger người/thiết bị trao đổi
Verb exchange trao đổi
Adjective exchangeable có thể trao đổi được

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kemb- (to bend, turn, change)
Latin
cambīre (to exchange, barter)
Old French
eschangier (to exchange)
Middle English
exchaunge (to exchange)
English
exchange

Nguồn gốc của từ 'Exchange'

Từ 'exchange' (trao đổi) có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'cambīre', mang ý nghĩa 'đổi chác, trao đổi'. Nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'eschangier', rồi đến tiếng Anh trung đại và hiện đại. Cụm từ 'in exchange' thể hiện ý tưởng căn bản của việc đổi một thứ lấy một thứ khác, một hành động đã có từ thuở sơ khai của loài người khi chưa có tiền tệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự trao đổi, mua bán, hoặc đổi chác giữa hai hoặc nhiều bên. Nó nhấn mạnh việc một thứ gì đó được đưa ra để nhận lại một thứ khác tương đương hoặc có giá trị tương đương. Khác với 'for' (chỉ mục đích hoặc lý do) và 'instead of' (thay thế hoàn toàn), 'in exchange' mang ý nghĩa trao đổi qua lại.

Prepositions

for

'In exchange for' được sử dụng để chỉ rõ cái gì được đưa ra để đổi lấy cái gì. Ví dụ: 'We offered them money in exchange for their help.' (Chúng tôi đề nghị trả tiền cho họ để đổi lấy sự giúp đỡ của họ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in exchange
  • give give something in exchange for...
    (đưa/cho cái gì đó để đổi lấy...)
  • receive receive something in exchange for...
    (nhận cái gì đó để đổi lấy...)
  • offer offer something in exchange for...
    (đề nghị/cung cấp cái gì đó để đổi lấy...)
  • get get something in exchange for...
    (có được/nhận được cái gì đó để đổi lấy...)
Common phrases with 'in exchange'
  • in exchange for in exchange for goods/services/money/information
    (để đổi lấy hàng hóa/dịch vụ/tiền bạc/thông tin)
  • nothing get nothing in exchange
    (không nhận lại được gì (khi đã cho đi))
  • something valuable give something valuable in exchange
    (cho đi thứ gì đó có giá trị để đổi lại)

Idioms

  • in exchange for something

    để đổi lấy/lấy cái gì đó

    "He gave me his old bicycle in exchange for my comic book collection."

    (Anh ấy đưa tôi chiếc xe đạp cũ của anh ấy để đổi lấy bộ sưu tập truyện tranh của tôi.)

  • give/offer something in exchange

    đưa/cung cấp cái gì đó để đổi lấy (một thứ khác)

    "What can you offer in exchange for my help?"

    (Bạn có thể đề nghị gì để đổi lấy sự giúp đỡ của tôi?)

  • nothing in exchange

    không nhận được gì để đổi lại

    "I helped him, but got nothing in exchange."

    (Tôi đã giúp anh ấy, nhưng không nhận lại được gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in exchange

Giới từ (cụm giới từ)
Lật mặt

Được đưa ra để thay thế cho một cái gì đó khác; để đổi lấy.

"They were released in exchange for a number of hostages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in exchange".

Quid Pro Quo: Có qua có lại

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong luật pháp và kinh doanh, khái niệm 'quid pro quo' (tiếng Latin nghĩa là 'cái này cho cái kia') rất quan trọng. Nó nhấn mạnh nguyên tắc trao đổi công bằng, rằng một bên phải nhận được thứ gì đó có giá trị để đổi lấy thứ mà họ đã cho đi. Cụm từ 'in exchange' thể hiện chính xác tinh thần này.

Sự công bằng trong trao đổi

Ý tưởng về sự công bằng ('fairness') là trung tâm của các giao dịch và tương tác xã hội trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Khi sử dụng 'in exchange', người nói thường ngụ ý rằng có một sự cân bằng hoặc giá trị tương xứng giữa những gì được cho đi và những gì được nhận lại, dù là trong giao dịch vật chất hay trong các mối quan hệ. Điều này thường được thể hiện qua các cụm như 'a fair exchange' (một sự trao đổi công bằng).