in return
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
As a response or recompense for something; in exchange; as a consequence.
Vietnamese Meaning
Để đáp lại hoặc đền bù cho cái gì đó; để đổi lấy; như một hệ quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I helped her with her homework, and in return, she offered to cook dinner for me."
"Tôi giúp cô ấy làm bài tập về nhà, và để đáp lại, cô ấy đề nghị nấu bữa tối cho tôi."
-
"He gave me a gift, and I wanted to do something nice in return."
"Anh ấy tặng tôi một món quà, và tôi muốn làm điều gì đó tốt đẹp để đáp lại."
-
"We offer free accommodation in return for some help around the house."
"Chúng tôi cung cấp chỗ ở miễn phí để đổi lấy một số sự giúp đỡ quanh nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ "in return" diễn tả hành động hoặc sự việc được thực hiện để đáp lại một hành động hoặc sự việc khác. Nó thường mang ý nghĩa trao đổi hoặc đền đáp một cách tương xứng. Khác với "in exchange", "in return" nhấn mạnh hơn vào sự đáp lại hoặc đền bù, trong khi "in exchange" nhấn mạnh vào sự trao đổi trực tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give something in return (cho lại cái gì đó để đáp lại)
-
offer offer help in return (đề nghị giúp đỡ để đáp lại)
-
receive receive something in return (nhận được cái gì đó đáp lại)
-
little little in return (rất ít sự đáp lại)
-
nothing nothing in return (không có gì đáp lại)
Idioms
-
in return for something
để đáp lại cái gì đó
"He helped me, in return for which I promised to help him."
(Anh ấy đã giúp tôi, để đáp lại tôi hứa sẽ giúp anh ấy.)
-
give as good as you get (in return)
ăn miếng trả miếng (để đáp lại)
"He always gives as good as he gets in return."
(Anh ta luôn ăn miếng trả miếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in return
Trạng từ (Adverb)Để đáp lại hoặc đền bù cho cái gì đó; để đổi lấy; như một hệ quả.
"I helped her with her homework, and in return, she offered to cook dinner for me."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, I helped him move, and in return, he bought me dinner! |
Chà, tôi đã giúp anh ấy chuyển nhà, và đáp lại, anh ấy đã mời tôi ăn tối! |
| Phủ định | Hey, I offered her my notes, but in return, she didn't even say thank you! |
Này, tôi đã cho cô ấy mượn vở ghi của mình, nhưng đáp lại, cô ấy thậm chí còn không nói cảm ơn! |
| Nghi vấn | Oh, I gave him a ride to the airport, and in return, did he offer to pay for gas? |
Ôi, tôi đã chở anh ấy ra sân bay, và đáp lại, anh ấy có đề nghị trả tiền xăng không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been working overtime for months, hoping for a promotion in return. |
Cô ấy đã làm thêm giờ hàng tháng trời, hy vọng được thăng chức để đáp lại. |
| Phủ định | He hadn't been putting in the effort in return for the opportunities he was given. |
Anh ấy đã không nỗ lực đáp lại những cơ hội mà anh ấy đã được trao. |
| Nghi vấn | Had they been offering discounts in return for customer loyalty? |
Họ đã cung cấp giảm giá để đáp lại lòng trung thành của khách hàng sao? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have helped him with his project, and he has offered me valuable advice in return. |
Tôi đã giúp anh ấy với dự án của anh ấy, và đổi lại anh ấy đã cho tôi những lời khuyên có giá trị. |
| Phủ định | She has not expected anything in return for her generous donation. |
Cô ấy đã không mong đợi bất cứ điều gì đáp lại cho sự quyên góp hào phóng của mình. |
| Nghi vấn | Has he given you anything in return for your hard work? |
Anh ấy đã cho bạn thứ gì đáp lại cho sự làm việc chăm chỉ của bạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in return".
