(Top Banner Ad)
in return
B1
Trạng từ (Adverb) B1 Chung

in return

UK: /ɪn rɪˈtɜːn/ • US: /ɪn rɪˈtɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

để đáp lại để đền đáp đổi lại như một sự đáp lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

As a response or recompense for something; in exchange; as a consequence.

Vietnamese Meaning

Để đáp lại hoặc đền bù cho cái gì đó; để đổi lấy; như một hệ quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I helped her with her homework, and in return, she offered to cook dinner for me."

    "Tôi giúp cô ấy làm bài tập về nhà, và để đáp lại, cô ấy đề nghị nấu bữa tối cho tôi."

  • "He gave me a gift, and I wanted to do something nice in return."

    "Anh ấy tặng tôi một món quà, và tôi muốn làm điều gì đó tốt đẹp để đáp lại."

  • "We offer free accommodation in return for some help around the house."

    "Chúng tôi cung cấp chỗ ở miễn phí để đổi lấy một số sự giúp đỡ quanh nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun return Sự trở lại; sự đáp lại; lợi nhuận (Sự trở lại, sự đáp lại, hoặc lợi nhuận thu được từ một hành động hoặc đầu tư)
Verb return Trả lại; đáp lại (Hành động trả lại cái gì đó, hoặc đáp lại một hành động khác)

Synonyms

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'in return'

Cụm từ 'in return' xuất phát từ việc trao đổi qua lại. Hãy tưởng tượng bạn cho ai đó một món quà, và 'in return' là hành động đáp lại, một cách để thể hiện sự biết ơn hoặc công bằng. Nó giống như việc gieo hạt và mong đợi một vụ mùa bội thu đáp lại công sức bạn bỏ ra.

Usage Note

Cụm từ "in return" diễn tả hành động hoặc sự việc được thực hiện để đáp lại một hành động hoặc sự việc khác. Nó thường mang ý nghĩa trao đổi hoặc đền đáp một cách tương xứng. Khác với "in exchange", "in return" nhấn mạnh hơn vào sự đáp lại hoặc đền bù, trong khi "in exchange" nhấn mạnh vào sự trao đổi trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in return
  • give give something in return
    (cho lại cái gì đó để đáp lại)
  • offer offer help in return
    (đề nghị giúp đỡ để đáp lại)
  • receive receive something in return
    (nhận được cái gì đó đáp lại)
Adjective + in return
  • little little in return
    (rất ít sự đáp lại)
  • nothing nothing in return
    (không có gì đáp lại)

Idioms

  • in return for something

    để đáp lại cái gì đó

    "He helped me, in return for which I promised to help him."

    (Anh ấy đã giúp tôi, để đáp lại tôi hứa sẽ giúp anh ấy.)

  • give as good as you get (in return)

    ăn miếng trả miếng (để đáp lại)

    "He always gives as good as he gets in return."

    (Anh ta luôn ăn miếng trả miếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in return

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Để đáp lại hoặc đền bù cho cái gì đó; để đổi lấy; như một hệ quả.

"I helped her with her homework, and in return, she offered to cook dinner for me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I helped him move, and in return, he bought me dinner!
Chà, tôi đã giúp anh ấy chuyển nhà, và đáp lại, anh ấy đã mời tôi ăn tối!
Phủ định
Hey, I offered her my notes, but in return, she didn't even say thank you!
Này, tôi đã cho cô ấy mượn vở ghi của mình, nhưng đáp lại, cô ấy thậm chí còn không nói cảm ơn!
Nghi vấn
Oh, I gave him a ride to the airport, and in return, did he offer to pay for gas?
Ôi, tôi đã chở anh ấy ra sân bay, và đáp lại, anh ấy có đề nghị trả tiền xăng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working overtime for months, hoping for a promotion in return.
Cô ấy đã làm thêm giờ hàng tháng trời, hy vọng được thăng chức để đáp lại.
Phủ định
He hadn't been putting in the effort in return for the opportunities he was given.
Anh ấy đã không nỗ lực đáp lại những cơ hội mà anh ấy đã được trao.
Nghi vấn
Had they been offering discounts in return for customer loyalty?
Họ đã cung cấp giảm giá để đáp lại lòng trung thành của khách hàng sao?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have helped him with his project, and he has offered me valuable advice in return.
Tôi đã giúp anh ấy với dự án của anh ấy, và đổi lại anh ấy đã cho tôi những lời khuyên có giá trị.
Phủ định
She has not expected anything in return for her generous donation.
Cô ấy đã không mong đợi bất cứ điều gì đáp lại cho sự quyên góp hào phóng của mình.
Nghi vấn
Has he given you anything in return for your hard work?
Anh ấy đã cho bạn thứ gì đáp lại cho sự làm việc chăm chỉ của bạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in return".

Văn hóa trao đổi quà tặng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tặng quà và nhận lại quà là một phần quan trọng của các mối quan hệ xã hội. Khi bạn nhận được một món quà, thường có một kỳ vọng ngầm rằng bạn sẽ đáp lại bằng một món quà hoặc hành động tử tế tương tự trong tương lai. Điều này tạo ra một vòng tuần hoàn của sự cho và nhận, củng cố các mối liên kết xã hội.