(Top Banner Ad)
in fine fettle
C1
Thành ngữ (Idiom) C1 Thông thường, diễn tả sức khỏe và tinh thần

in fine fettle

UK: Không có phiên âm chuẩn, vì đây là một thành ngữ. • US: Không có phiên âm chuẩn, vì đây là một thành ngữ.

Nghĩa tiếng Việt

trong tình trạng sức khỏe tốt tinh thần minh mẫn khỏe mạnh tinh thần phơi phới trong trạng thái sung mãn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In excellent condition; in high spirits; in good health.

Vietnamese Meaning

Trong tình trạng tuyệt vời; tinh thần phấn chấn; sức khỏe tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a week's vacation, I'm back in fine fettle and ready to work."

    "Sau một tuần nghỉ phép, tôi đã trở lại với một sức khỏe và tinh thần tuyệt vời và sẵn sàng làm việc."

  • "The old car is still in fine fettle despite its age."

    "Chiếc xe cũ vẫn còn trong tình trạng rất tốt dù đã cũ."

  • "She's back in fine fettle after her illness."

    "Cô ấy đã hồi phục sức khỏe hoàn toàn sau trận ốm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fettle Trạng thái, điều kiện (thường dùng trong cụm 'in fine fettle')
Adjective fettled Được chuẩn bị kỹ lưỡng; ở trong tình trạng nhất định (ít dùng, thường đi kèm với trạng từ như 'well-fettled')

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Thông thường, diễn tả sức khỏe và tinh thần

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fetel
Middle English
fettel
Modern English
fettle
Modern English
in fine fettle

Nguồn gốc của "fettle"

Từ 'fettle' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fetel', ban đầu có nghĩa là 'thắt lưng' hoặc 'dây đai'. Sau đó, nó phát triển nghĩa là 'sự chuẩn bị' hoặc 'trạng thái, điều kiện'. Điều này liên quan đến việc chuẩn bị một vật gì đó (như một công cụ hay con ngựa) để chúng ở trong tình trạng tốt nhất. Khi bạn nói 'in fine fettle', tức là bạn đang ở trong trạng thái tuyệt vời, sẵn sàng cho mọi việc.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả một người đang cảm thấy khỏe mạnh, hạnh phúc và tràn đầy năng lượng. Nó mang sắc thái trang trọng và có phần cổ điển. Không nên nhầm lẫn với các biểu thức thông thường hơn như 'feeling good' hay 'doing well'. 'Fettle' bản thân nó có nghĩa là tình trạng thể chất hoặc tinh thần tốt. Việc sử dụng 'fine' nhấn mạnh mức độ tốt của tình trạng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in fine fettle
  • be to be in fine fettle
    (ở trong tình trạng sức khỏe tốt, tinh thần phấn chấn; ở trong điều kiện tuyệt vời (về vật chất))
  • get to get into fine fettle
    (đạt được/đưa mình vào trạng thái tốt, sẵn sàng; đưa cái gì vào điều kiện tốt)
  • keep to keep in fine fettle
    (duy trì tình trạng tốt, giữ gìn sức khỏe/tinh thần tốt; giữ cái gì trong điều kiện tốt)
  • look to look in fine fettle
    (trông rất khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng; trông rất tốt (về hình thức, điều kiện))

Idioms

  • in fine fettle

    Trong tình trạng sức khỏe tốt; trong trạng thái tuyệt vời (về thể chất, tinh thần hoặc tình trạng của vật gì đó)

    "After a good night's sleep, he was in fine fettle for the big presentation."

    (Sau một đêm ngủ ngon, anh ấy đã có tinh thần sảng khoái cho buổi thuyết trình quan trọng.)

  • get into fine fettle

    Đưa bản thân/cái gì đó vào trạng thái tốt nhất; chuẩn bị kỹ lưỡng

    "The athlete trained hard to get into fine fettle for the Olympics."

    (Vận động viên đã tập luyện chăm chỉ để có được thể lực tốt nhất cho Thế vận hội.)

  • keep someone/something in fine fettle

    Giữ cho ai đó/cái gì đó luôn trong trạng thái tốt, khỏe mạnh hoặc hoạt động tốt

    "Regular maintenance keeps the old car in fine fettle."

    (Bảo dưỡng thường xuyên giúp chiếc xe cũ luôn trong tình trạng tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in fine fettle

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Trong tình trạng tuyệt vời; tinh thần phấn chấn; sức khỏe tốt.

"After a week's vacation, I'm back in fine fettle and ready to work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in fine fettle".

Sắc thái của 'in fine fettle'

Cụm từ 'in fine fettle' mang một vẻ cổ điển và trang trọng hơn so với những cách diễn đạt thông thường như 'in good condition' hay 'healthy'. Nó gợi lên hình ảnh một sự chuẩn bị kỹ lưỡng, một trạng thái hoàn hảo đạt được thông qua sự chăm sóc và bảo dưỡng. Việc sử dụng cụm từ này thường mang lại cảm giác tích cực, nhấn mạnh sự khỏe mạnh, năng động và sẵn sàng đối mặt với mọi thử thách, dù là cho con người, động vật hay các thiết bị máy móc.